x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利馬聯 Tên tiếng Anh:Alianza Lima
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901-2-15 Dung lượng:35000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Alejandro Villanueva
Thành phố:La Victoria, Lima, Peru Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 55 33 22 1.62 0.97 65 2
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 39 15 24 2.29 0.88 39 4
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 16 18 -2 0.94 1.06 26 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 14 7 38.2% 41.2% 20.6% 26 16 10 0.76 0.47 53 3
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 17 7 10 1.00 0.41 32 3
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 9 9 0 0.53 0.53 21 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 16 0 1 3 11 4 55.17% 3.45% 37.93%
    Thành tích sân nhà 16 10 0 1 0 5 4 62.50% 6.25% 31.25%
    Thành tích sân khách 13 6 0 0 3 6 0 46.15% 0% 46.15%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 14 3 5 4 9 0 48.28% 17.24% 31%
    Thành tích sân nhà 16 9 0 2 2 5 2 56.25% 12.50% 31.25%
    Thành tích sân khách 13 5 3 3 2 4 -2 38.46% 23% 30.77%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 13 0 15 46.4% 0% 53.6% 19 15
    Thành tích sân nhà 16 9 0 7 56.2% 0% 43.8% 8 9
    Thành tích sân khách 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 11 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 12 7 9 42.9% 25% 32.1% 31 3
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.2% 18.8% 15 2
    Thành tích sân khách 12 4 2 6 33.3% 16.7% 50% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Carlos Ascues Avila Hậu vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Jose Marina Tiền vệ Alianza Lima Reserves Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Luis Bernardo Aguiar Burgos Uruguay 5 3 2 0 0 0
2 Lionard Fernando Pajoy Colombia 4 4 0 0 0 0
3 Alejandro Hohberg Gonzalez Peru 4 2 2 0 0 0
4 Kevin Martin Quevedo Mathey Peru 4 4 0 0 0 0
5 German Pacheco Argentina 2 1 1 0 0 0
6 Paulo Rinaldo Cruzado Durand Peru 1 1 0 0 0 0
7 Luis Roberto Ramirez Peru 1 1 0 0 0 0
8 Oscar Vilchez Peru 1 1 0 0 0 0
9 Hansell Argenis Riojas La Rosa Peru 1 0 0 1 0 0
10 Alexis Cossio Zamora Peru 0 0 0 0 0 3
11 Francisco Duclos Flores Peru 0 0 0 0 0 1

2017mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 55 33 22 1.62 0.97 65 2
    Thành tích sân nhà 17 11 6 0 64.7% 35.3% 0% 39 15 24 2.29 0.88 39 4
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 16 18 -2 0.94 1.06 26 1

2016mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 45 18 11 16 40% 24.4% 35.6% 54 45 9 1.20 1.00 65 5
    Thành tích sân nhà 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 30 21 9 1.30 0.91 36 12
    Thành tích sân khách 22 8 5 9 36.4% 22.7% 40.9% 24 24 0 1.09 1.09 29 5

2015mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 7 13 37.5% 21.9% 40.6% 38 35 3 1.19 1.09 43 8
    Thành tích sân nhà 16 9 3 4 56.3% 18.8% 25% 22 9 13 1.38 0.56 30 7
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 16 26 -10 1.00 1.63 13 9

2014mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 14 10 7 45.2% 32.3% 22.6% 43 26 17 1.39 0.84 52 2
    Thành tích sân nhà 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 30 11 19 1.88 0.69 37 2
    Thành tích sân khách 15 3 6 6 20% 40% 40% 13 15 -2 0.87 1.00 15 4

2013mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 19 12 13 43.2% 27.3% 29.5% 57 46 11 1.30 1.05 69 4
    Thành tích sân nhà 22 13 5 4 59.1% 22.7% 18.2% 28 15 13 1.27 0.68 44 5
    Thành tích sân khách 22 6 7 9 27.3% 31.8% 40.9% 29 31 -2 1.32 1.41 25 3

2012mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 14 15 15 31.8% 34.1% 34.1% 50 51 -1 1.14 1.16 57 12
    Thành tích sân nhà 22 10 10 2 45.5% 45.5% 9.1% 34 21 13 1.55 0.95 40 11
    Thành tích sân khách 22 4 5 13 18.2% 22.7% 59.1% 16 30 -14 0.73 1.36 17 9

2011mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 8 7 54.5% 24.2% 21.2% 47 24 23 1.42 0.73 62 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 22 8 14 1.29 0.47 35 2
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 25 16 9 1.56 1.00 27 1

2010mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 12 10 50% 27.3% 22.7% 70 48 22 1.59 1.09 78 3
    Thành tích sân nhà 22 16 5 1 72.7% 22.7% 4.5% 49 21 28 2.23 0.95 53 3
    Thành tích sân khách 22 6 7 9 27.3% 31.8% 40.9% 21 27 -6 0.95 1.23 25 6

2009mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 10 14 47.8% 21.7% 30.4% 59 48 11 1.28 1.04 76 2
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 30 20 10 1.30 0.87 42 7
    Thành tích sân khách 23 10 4 9 43.5% 17.4% 39.1% 29 28 1 1.26 1.22 34 1

2008mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 52 18 9 25 34.6% 17.3% 48.1% 62 71 -9 1.19 1.37 63 12
    Thành tích sân nhà 26 10 4 12 38.5% 15.4% 46.2% 29 28 1 1.12 1.08 34 12
    Thành tích sân khách 26 8 5 13 30.8% 19.2% 50% 33 43 -10 1.27 1.65 29 6

2007mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 15 11 40.9% 34.1% 25% 60 48 12 1.36 1.09 69 3
    Thành tích sân nhà 22 11 6 5 50% 27.3% 22.7% 38 23 15 1.73 1.05 39 5
    Thành tích sân khách 22 7 9 6 31.8% 40.9% 27.3% 22 25 -3 1.00 1.14 30 3

2006mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 25 12 9 54.3% 26.1% 19.6% 63 32 31 1.37 0.70 87 1
    Thành tích sân nhà 23 17 4 2 73.9% 17.4% 8.7% 39 11 28 1.70 0.48 55 1
    Thành tích sân khách 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 24 21 3 1.04 0.91 32 1

2005mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 16 16 16 33.3% 33.3% 33.3% 69 48 21 1.44 1.00 64 7
    Thành tích sân nhà 24 11 9 4 45.8% 37.5% 16.7% 40 15 25 1.67 0.63 42 7
    Thành tích sân khách 24 5 7 12 20.8% 29.2% 50% 29 33 -4 1.21 1.38 22 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 07:49