x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:橫濱水手 Tên tiếng Anh:Yokohama Marinos
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1992-4-1 Dung lượng:72370
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Nissan Sutajiamu
Thành phố:Yokohama Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 45 36 9 1.32 1.06 59 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 26 17 9 1.53 1.00 33 5
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 19 19 0 1.12 1.12 26 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 18 6 29.4% 52.9% 17.6% 16 13 3 0.47 0.38 48 5
    Thành tích sân nhà 17 8 8 1 47.1% 47.1% 5.9% 12 5 7 0.71 0.29 32 3
    Thành tích sân khách 17 2 10 5 11.8% 58.8% 29.4% 4 8 -4 0.24 0.47 16 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 16 1 4 0 14 -2 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân nhà 17 8 1 2 0 7 -1 47% 11.76% 41.18%
    Thành tích sân khách 17 8 0 2 0 7 -1 47% 11.76% 41.18%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 13 3 10 5 11 -8 38.24% 29.41% 32.35%
    Thành tích sân nhà 17 8 0 4 4 5 -1 47% 23.53% 29.41%
    Thành tích sân khách 17 5 3 6 1 6 -7 29.41% 35.29% 35.29%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 13 0 21 38.2% 0% 61.8% 21 13
    Thành tích sân nhà 17 6 0 11 35.3% 0% 64.7% 11 6
    Thành tích sân khách 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 10 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 31 3
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 15 2
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Daichi Sugimoto Thủ môn Kyoto Sanga Riêng
2017-01-31 Ryota Suzuki Thủ môn Tokyo Verdy Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Andrew Kumagai Tiền vệ Zweigen Kanazawa FC Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Teruhito Nakagawa Tiền vệ Machida Zelvia Kết thúc cho thuê
2017-01-30 Dorian Babunski Tiền vệ Crvena Zvezda Chuyển nhượng tự do
2017-01-26 Milos Degenek Tiền vệ TSV 1860 München Riêng
2017-01-07 Hugo Filipe da Costa Vieira £ 425,000 Tiền đạo Crvena Zvezda Riêng
2017-01-07 Takahiro Ogihara Tiền vệ Nagoya Grampus Riêng
2017-01-06 Ayaki Suzuki Thủ môn Giravanz Kitakyushu Riêng
2017-01-01 Ryosuke Yamanaka Hậu vệ Kashiwa Reysol Riêng
2017-01-01 Ken Matsubara Hậu vệ Albirex Niigata Riêng
2017-01-01 Ryo Takano Nippon Bunri University Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Fumitaka Kitatani Hậu vệ Renofa Yamaguchi Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Ryota Suzuki Thủ môn Gamba Osaka Riêng
2017-02-01 Andrew Kumagai Tiền vệ JEF United Ichihara Chiba Thuê
2017-02-01 Masashi Wada Tiền đạo Renofa Yamaguchi Thuê
2017-01-12 Kayke Moreno de Andrade Rodrigues Tiền đạo Santos Thuê
2017-01-08 Shunsuke Nakamura Tiền vệ Jubilo Iwata Riêng
2017-01-07 Tetsuya Enomoto Thủ môn Urawa Red Diamonds Riêng
2017-01-06 Fabio Aguiar Da Silva Hậu vệ Gamba Osaka Riêng
2017-01-01 Yuzo Kobayashi Hậu vệ Sagan Tosu Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Rafael dos Santos de Oliveira, Rafinha Tiền đạo Gremio Osasco Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Fumitaka Kitatani Hậu vệ V-Varen Nagasaki Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Ryo Takano Nippon Bunri University Kết thúc cho thuê
2016-09-06 Teruhito Nakagawa Tiền vệ Machida Zelvia Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Hugo Filipe da Costa Vieira Bồ Đào Nha 10 9 0 1 2 0
2 Quenten Geordie Felix Martinus Curacao 5 3 2 0 7 0
3 Amano Jun Nhật Bản 5 3 2 0 4 0
4 Naoki Maeda Nhật Bản 4 2 2 0 0 0
5 Dorian Babunski Macedonia 3 2 0 1 1 0
6 Sho Ito Nhật Bản 2 1 0 1 1 0
7 Takashi Kanai Nhật Bản 2 2 0 0 5 0
8 Kosuke Nakamachi Nhật Bản 2 1 1 0 4 0
9 Ken Matsubara Nhật Bản 2 2 0 0 5 0
10 Cayman Togashi Nhật Bản 2 2 0 0 0 0
11 Keita Endo Nhật Bản 2 2 0 0 1 0
12 Manabu Saito Nhật Bản 1 0 1 0 1 0
13 Yuji Nakazawa Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
14 Takahiro Ogihara Nhật Bản 1 1 0 0 4 0
15 Ryosuke Yamanaka Nhật Bản 1 1 0 0 3 0
16 Ippei Shinozuka Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
17 Hiroki Iikura Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
18 Kida Takuya Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
19 Milos Degenek Úc 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 45 36 9 1.32 1.06 59 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 26 17 9 1.53 1.00 33 5
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 19 19 0 1.12 1.12 26 6

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 53 38 15 1.56 1.12 51 10
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 23 19 4 1.35 1.12 22 11
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 30 19 11 1.76 1.12 29 6

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 45 32 13 1.32 0.94 55 7
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 22 15 7 1.29 0.88 28 7
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 23 17 6 1.35 1.00 27 6

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 37 29 8 1.09 0.85 51 7
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 17 14 3 1.00 0.82 25 10
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 20 15 5 1.18 0.88 26 6

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 49 31 18 1.44 0.91 62 2
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 26 17 9 1.53 1.00 33 6
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 23 14 9 1.35 0.82 29 1

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 14 7 38.2% 41.2% 20.6% 44 33 11 1.29 0.97 53 4
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 24 15 9 1.41 0.88 28 6
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 20 18 2 1.18 1.06 25 4

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 8 10 47.1% 23.5% 29.4% 46 40 6 1.35 1.18 56 5
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 25 19 6 1.47 1.12 31 6
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 21 21 0 1.24 1.24 25 6

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 43 39 4 1.26 1.15 51 8
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 21 20 1 1.24 1.18 23 13
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 22 19 3 1.29 1.12 28 3

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 13 10 32.4% 38.2% 29.4% 43 37 6 1.26 1.09 46 10
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 30 19 11 1.76 1.12 30 6
    Thành tích sân khách 17 2 10 5 11.8% 58.8% 29.4% 13 18 -5 0.76 1.06 16 13

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 43 32 11 1.26 0.94 48 9
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 20 12 8 1.18 0.71 29 6
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 20 3 1.35 1.18 19 10

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 54 35 19 1.59 1.03 50 7
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 27 22 5 1.59 1.29 23 11
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 27 13 14 1.59 0.76 27 5

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 49 43 6 1.44 1.26 45 9
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 28 23 5 1.65 1.35 24 10
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 21 20 1 1.24 1.18 21 9

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 12 10 35.3% 35.3% 29.4% 41 40 1 1.21 1.18 48 9
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 20 20 0 1.18 1.18 22 14
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 21 20 1 1.24 1.18 26 5

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 47 30 17 1.57 1.00 59 2
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 26 14 12 1.73 0.93 33 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 21 16 5 1.40 1.07 26 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 03:43