x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:唐迪拉 Tên tiếng Anh:CD Tondela
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1933 Dung lượng:7500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 41 50 -9 1.21 1.47 38 11
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 27 32 -5 1.59 1.88 18 16
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 14 18 -4 0.82 1.06 20 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 15 12 20.6% 44.1% 35.3% 18 26 -8 0.53 0.76 36 14
    Thành tích sân nhà 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 10 15 -5 0.59 0.88 18 18
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 8 11 -3 0.47 0.65 18 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 18 2 5 0 11 2 52.94% 14.71% 32.35%
    Thành tích sân nhà 17 6 0 3 0 8 -5 35.29% 17.65% 47%
    Thành tích sân khách 17 12 2 2 0 3 7 70.59% 11.76% 17.65%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 14 5 8 3 12 -6 41.18% 23.53% 35.29%
    Thành tích sân nhà 17 4 0 6 3 7 -9 23.53% 35.29% 41.18%
    Thành tích sân khách 17 10 5 2 0 5 3 58.82% 11.76% 29.41%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 16 2 16 47.1% 5.9% 47.1% 18 16
    Thành tích sân nhà 17 13 0 4 76.5% 0% 23.5% 4 13
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 14 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 19 4 11 55.9% 11.8% 32.4% 30 4
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 14 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • CD TondelaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
CD TondelaKý lục chuyển
CD TondelaCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-07 Cristian Arango Hậu vệ SL Benfica B Thuê
2018-07-01 Antonio Manuel Pereira Xavier Tiền vệ Tulio Enrique Hernandez Ferreira Riêng
2018-07-01 Joao Carlos Silva Reis Tiền vệ Santa Clara Chuyển nhượng tự do
CD TondelaCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2019-06-30 Cristian Arango Hậu vệ SL Benfica B Kết thúc cho thuê
POR D1 POR CN PORLC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane Bồ Đào Nha 9 4 3 2 10 0
2 Miguel Cardoso Bồ Đào Nha 8 3 2 3 9 0
3 Murilo Brasil 7 6 0 1 4 1
4 Tyler Boyd New Zealand 5 3 1 1 1 0
5 Ricardo Miguel Moreira da Costa Bồ Đào Nha 2 2 0 0 7 0
6 Pedro Nuno Fernandes Ferreira Bồ Đào Nha 2 2 0 0 4 0
7 Helder Tavares Cape Verde 2 1 1 0 6 0
8 Heliardo Vieira da Silva,Eli Brasil 2 1 0 1 1 0
9 Bruno Andre Freitas Monteiro Bồ Đào Nha 1 0 1 0 3 0
10 Juan Delgado Chile 1 0 0 1 1 0
11 Nick Ansell Úc 0 0 0 0 2 0
12 Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 1
13 Wagner de Andrade Borges Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Claudio Pires Morais Ramos Bồ Đào Nha 0 0 0 0 2 0
15 David Bruno Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 0
16 Claude Goncalves Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 0
17 Icaro do Carmo Silva Brasil 0 0 0 0 1 1
18 Yordan Osorio Venezuela 0 0 0 0 1 0
19 Junior Pius Nigeria 0 0 0 0 2 1
20 Jorge Fernandes Bồ Đào Nha 0 0 0 0 4 0
21 Fahd Moufi Maroc 0 0 0 0 1 1

CD Tondela 2017-2018mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 41 50 -9 1.21 1.47 38 11
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 27 32 -5 1.59 1.88 18 16
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 14 18 -4 0.82 1.06 20 6

CD Tondela 2016-2017mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 29 52 -23 0.85 1.53 32 16
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 20 -1 1.12 1.18 24 11
    Thành tích sân khách 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 10 32 -22 0.59 1.88 8 18

CD Tondela 2015-2016mùa thi POR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 34 54 -20 1.00 1.59 30 15
    Thành tích sân nhà 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 15 26 -11 0.88 1.53 13 18
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 19 28 -9 1.12 1.65 17 11

CD Tondela 2014-2015mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 18 7 45.7% 39.1% 15.2% 67 51 16 1.46 1.11 81 1
    Thành tích sân nhà 23 13 8 2 56.5% 34.8% 8.7% 37 21 16 1.61 0.91 47 3
    Thành tích sân khách 23 8 10 5 34.8% 43.5% 21.7% 30 30 0 1.30 1.30 34 4

CD Tondela 2013-2014mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 11 15 38.1% 26.2% 35.7% 41 38 3 0.98 0.90 59 9
    Thành tích sân nhà 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 26 19 7 1.24 0.90 36 11
    Thành tích sân khách 21 5 8 8 23.8% 38.1% 38.1% 15 19 -4 0.71 0.90 23 9

CD Tondela 2012-2013mùa thi POR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 16 11 15 38.1% 26.2% 35.7% 55 60 -5 1.31 1.43 59 11
    Thành tích sân nhà 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 35 31 4 1.67 1.48 36 7
    Thành tích sân khách 21 5 8 8 23.8% 38.1% 38.1% 20 29 -9 0.95 1.38 23 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 12:44