x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:胡志明市 Tên tiếng Anh:CLB TPHCM
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 21 26 -5 1.17 1.44 20 10
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 11 13 -2 1.38 1.63 9 12
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 10 13 -3 1.00 1.30 11 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 3 12 3 16.7% 66.7% 16.7% 9 11 -2 0.50 0.61 21 8
    Thành tích sân nhà 8 1 4 3 12.5% 50% 37.5% 4 8 -4 0.50 1.00 7 13
    Thành tích sân khách 10 2 8 0 20% 80% 0% 5 3 2 0.50 0.30 14 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 0 2 0 4 -1 27.78% 11.11% 22.22%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 1 0 2 0 37.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân khách 10 2 0 1 0 2 -1 20% 10% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 2 3 1 3 -1 27.78% 16.67% 16.67%
    Thành tích sân nhà 8 2 1 1 1 3 -2 25% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 10 3 1 2 0 0 1 30% 20% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 11 7
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 7 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 16 2
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 7 1
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    21 Nguyen Hong Viet Việt Nam Tiền vệ 1989-11-17
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
V League
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nguyen Hong Viet Việt Nam 1 0 1 0 0 0

2017mùa thiV LeagueXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 21 26 -5 1.17 1.44 20 10
    Thành tích sân nhà 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 11 13 -2 1.38 1.63 9 12
    Thành tích sân khách 10 3 2 5 30% 20% 50% 10 13 -3 1.00 1.30 11 6

2016mùa thiHạng Nhất VNXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 14 7 7 2.00 1.00 14 5
    Thành tích sân nhà 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 21 10 11 2.33 1.11 17 2
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 2 4 -2 0.67 1.33 2 9

2015mùa thiHạng Nhất VNXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 7 3 4 50% 21.4% 28.6% 19 13 6 1.36 0.93 24 2
    Thành tích sân nhà 7 5 2 0 71.4% 28.6% 0% 15 4 11 2.14 0.57 17 1
    Thành tích sân khách 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 4 9 -5 0.57 1.29 7 4

2014mùa thiHạng Nhất VNXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 11 19 -8 0.79 1.36 13 7
    Thành tích sân nhà 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 8 8 0 1.14 1.14 9 7
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 3 11 -8 0.43 1.57 4 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-16 23:13