• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:切禾 Tên tiếng Anh:Chievo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929 Dung lượng:39371
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio MarcAntonio Bentegodi
Thành phố:Verona Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 9 5 11 36% 20% 44% 26 34 -8 1.04 1.36 32 11
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 13 19 -6 1.00 1.46 16 16
    Thành tích sân khách 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 13 15 -2 1.08 1.25 16 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 4 12 9 16% 48% 36% 8 17 -9 0.32 0.68 24 17
    Thành tích sân nhà 13 2 7 4 15.4% 53.8% 30.8% 4 8 -4 0.31 0.62 13 18
    Thành tích sân khách 12 2 5 5 16.7% 41.7% 41.7% 4 9 -5 0.33 0.75 11 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 11 2 1 5 13 -3 44% 4% 52%
    Thành tích sân nhà 13 5 1 1 2 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%
    Thành tích sân khách 12 6 1 0 3 6 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 9 2 4 3 12 -7 36% 16% 48%
    Thành tích sân nhà 13 4 1 2 3 7 -5 30.77% 15.38% 53.85%
    Thành tích sân khách 12 5 1 2 0 5 -2 41.67% 16.67% 41.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 12 1 12 48% 4% 48% 13 12
    Thành tích sân nhà 13 7 1 5 53.8% 7.7% 38.5% 6 7
    Thành tích sân khách 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 11 4 10 44% 16% 40% 23 2
    Thành tích sân nhà 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 11 2
    Thành tích sân khách 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 12 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-31 Serge Gakpe Tiền vệ Genoa Thuê
2017-01-30 Antonio Cinelli Tiền vệ Cesena Kết thúc cho thuê
2016-08-26 Jonathan Alexander De Guzman Tiền vệ Napoli Thuê
2016-08-25 Samuel Bastien £ 2,130,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
2016-08-11 Vittorio Parigini Tiền vệ Torino Thuê
2016-07-28 Mattia Bani Hậu vệ Pro Vercelli Riêng
2016-07-19 Antonio Cinelli Tiền vệ Cagliari Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Paul Jose Mpoku £ 3,400,000 Tiền vệ Standard Liege Riêng
2016-07-01 Stefano Sorrentino Thủ môn Palermo Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Antonio Floro Flores Tiền đạo Sassuolo Riêng
2016-07-01 Fabrizio Cacciatore Hậu vệ Sampdoria Riêng
2016-07-01 Fabio Daprela Hậu vệ Carpi Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Antonio Cinelli Tiền vệ Novara Thuê
2017-01-20 Antonio Floro Flores Tiền đạo Bari Thuê
2017-01-19 Lamin Jallow Tiền vệ Trapani Thuê
2017-01-09 Vittorio Parigini Tiền vệ Torino Kết thúc cho thuê
2016-08-31 Paul Jose Mpoku Tiền vệ Panathinaikos Thuê
2016-08-25 Victor Matheus Da Silva Tiền vệ Perugia Thuê
2016-08-22 Simone Pepe Tiền vệ Pescara Chuyển nhượng tự do
2016-08-16 Dejan Lazarevic Tiền vệ Kardemir Karabukspor Thuê
2016-08-10 Giampiero Pinzi Tiền vệ Brescia Chuyển nhượng tự do
2016-08-08 Antonio Cinelli Tiền vệ Cesena Thuê
2016-07-29 Mattia Bani Hậu vệ Pro Vercelli Thuê
2016-07-28 Fabio Daprela Hậu vệ Bari Thuê
2016-07-21 Raffaele Pucino Hậu vệ Vicenza Thuê
2016-07-20 Armando Vajushi Tiền vệ Pro Vercelli Riêng
2016-07-11 Maodo Malick Mbaye Tiền vệ Carpi Thuê
2016-07-11 Massimiliano Gatto Tiền vệ Pisa Thuê
2016-07-08 Ivan Provedel Thủ môn Pro Vercelli Thuê
2016-07-06 Albano Benjamin Bizzarri Thủ môn Pescara Chuyển nhượng tự do
2016-07-05 Tomasz Kupisz Tiền vệ Novara Riêng
2016-07-04 Marco Calderoni Hậu vệ Novara Thuê
2016-07-01 Nikola Ninkovic £ 468,000 Tiền vệ Genoa Riêng

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-02-20 03:22