x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:切禾 Tên tiếng Anh:Chievo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929 Dung lượng:39371
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio MarcAntonio Bentegodi
Thành phố:Verona Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 17 26 -9 1.06 1.63 21 10
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 10 11 -1 1.25 1.38 12 8
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 15 -8 0.88 1.88 9 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 1 10 5 6.3% 62.5% 31.3% 7 14 -7 0.44 0.88 13 16
    Thành tích sân nhà 8 1 5 2 12.5% 62.5% 25% 4 6 -2 0.50 0.75 8 16
    Thành tích sân khách 8 0 5 3 0% 62.5% 37.5% 3 8 -5 0.38 1.00 5 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 11 3 0 0 5 6 68.75% 0% 31.25%
    Thành tích sân nhà 8 6 3 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 8 5 0 0 0 3 2 62.50% 0% 37.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 9 7 2 1 5 2 56.25% 12.50% 31.25%
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 0 2 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 8 5 5 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 7 9
    Thành tích sân nhà 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 4 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 14 2
    Thành tích sân nhà 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 7 1
    Thành tích sân khách 8 4 0 4 50% 0% 50% 7 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Nenad Tomovic Hậu vệ Fiorentina Thuê
2017-08-31 Roberto Inglese Tiền đạo Napoli Thuê
2017-08-31 Mariusz Stepinski Tiền đạo Nantes Thuê
2017-08-31 Martin Valjent Tiền vệ Ternana Riêng
2017-07-11 Manuel Pucciarelli Tiền đạo Empoli Thuê
2017-07-01 Michele Rigione £ 180,000 Tiền vệ Cesena Riêng
2017-07-01 Gianluca Gaudino £ 45,000 Tiền vệ Bayern Munchen Riêng
2017-07-01 Alejandro Rodriguez de Miguel £ 450,000 Tiền đạo Cesena Riêng
2017-07-01 Luca Garritano £ 900,000 Tiền vệ Cesena Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Roberto Inglese £ 9,000,000 Tiền đạo Napoli Riêng
2017-08-31 Nicola Bellomo Tiền vệ Alessandria Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Alejandro Rodriguez de Miguel Tiền đạo Salernitana Thuê
2017-08-31 Martin Valjent Tiền vệ Ternana Thuê
2017-08-24 Antonio Cinelli Tiền vệ Cremonese Thuê
2017-08-11 Matteo Brunelli Thủ môn Carpi Thuê
2017-08-11 Damir Bartulovic Hậu vệ NK Aluminij Thuê
2017-07-23 Mariano Julio Izco Tiền vệ Crotone Chuyển nhượng tự do
2017-07-23 Radoslav Kirilov Tiền vệ Pirin Blagoevgrad Thuê
2017-07-18 Matteo Solini Hậu vệ Carpi Thuê
2017-07-11 Raffaele Pucino Hậu vệ Salernitana Riêng
2017-07-09 Nicolad Federico Spolli Hậu vệ Genoa Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Paul Jose Mpoku £ 1,530,000 Tiền vệ Standard Liege Riêng
2017-07-01 Tomasz Kupisz £ 630,000 Tiền vệ Cesena Riêng
2017-07-01 Marco Calderoni Hậu vệ Novara Riêng
2017-07-01 Filippo Costa Tiền vệ Spal Riêng
2017-07-01 Amedeo Benedetti Hậu vệ Cittadella Riêng
Serie A ITA Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Roberto Inglese Ý 6 6 0 0 1 0
2 Valter Birsa Slovenia 2 1 0 1 1 0
3 Perparim Hetemaj Phần Lan 2 0 2 0 5 0
4 Lucas Nahuel Castro Argentina 2 2 0 0 2 0
5 Sergio Pellissier Ý 1 1 0 0 0 0
6 Fabrizio Cacciatore Ý 1 0 0 1 2 0
7 Manuel Pucciarelli Ý 1 0 0 1 0 0
8 Mariusz Stepinski Ba Lan 1 1 0 0 0 0
9 Samuel Bastien Bỉ 1 0 1 0 1 0
10 Dario Dainelli Ý 0 0 0 0 1 0
11 Alessandro Gamberini Ý 0 0 0 0 1 0
12 Bostjan Cesar Slovenia 0 0 0 0 1 0
13 Ivan Radovanovic Serbia 0 0 0 0 2 1
14 Riccardo Meggiorini Ý 0 0 0 0 1 0
15 Nicola Rigoni Ý 0 0 0 0 1 0
16 Nenad Tomovic Serbia 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 17 26 -9 1.06 1.63 21 10
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 10 11 -1 1.25 1.38 12 8
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 7 15 -8 0.88 1.88 9 11

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 7 19 31.6% 18.4% 50% 43 61 -18 1.13 1.61 43 14
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 30 -5 1.32 1.58 23 16
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 18 31 -13 0.95 1.63 20 10

2015-2016mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 43 45 -2 1.13 1.18 50 9
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 25 18 7 1.32 0.95 29 11
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 18 27 -9 0.95 1.42 21 11

2014-2015mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 13 15 26.3% 34.2% 39.5% 28 41 -13 0.74 1.08 43 14
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 16 19 -3 0.84 1.00 21 16
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 12 22 -10 0.63 1.16 22 10

2013-2014mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 6 22 26.3% 15.8% 57.9% 34 54 -20 0.89 1.42 36 16
    Thành tích sân nhà 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 19 22 -3 1.00 1.16 20 17
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 15 32 -17 0.79 1.68 16 13

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 37 52 -15 0.97 1.37 45 12
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 18 16 2 0.95 0.84 26 14
    Thành tích sân khách 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 19 36 -17 1.00 1.89 19 10

2011-2012mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 35 45 -10 0.92 1.18 49 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 16 15 1 0.84 0.79 30 13
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 19 30 -11 1.00 1.58 19 12

2010-2011mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 38 40 -2 1.00 1.05 46 11
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 15 13 2 0.79 0.68 26 15
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 23 27 -4 1.21 1.42 20 8

2009-2010mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 37 42 -5 0.97 1.11 44 16
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 20 21 -1 1.05 1.11 23 17
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 17 21 -4 0.89 1.11 21 8

2008-2009mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 14 16 21.1% 36.8% 42.1% 35 49 -14 0.92 1.29 38 16
    Thành tích sân nhà 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 15 23 -8 0.79 1.21 17 20
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 20 26 -6 1.05 1.37 21 7

2007-2008mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 13 5 57.1% 31% 11.9% 77 43 34 1.83 1.02 85 2
    Thành tích sân nhà 21 13 6 2 61.9% 28.6% 9.5% 47 20 27 2.24 0.95 45 4
    Thành tích sân khách 21 11 7 3 52.4% 33.3% 14.3% 30 23 7 1.43 1.10 40 2

2006-2007mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 38 48 -10 1.00 1.26 39 18
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 18 3 1.11 0.95 27 15
    Thành tích sân khách 19 2 6 11 10.5% 31.6% 57.9% 17 30 -13 0.89 1.58 12 16

2005-2006mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 15 10 34.2% 39.5% 26.3% 54 49 5 1.42 1.29 54 7
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 33 19 14 1.74 1.00 35 7
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 21 30 -9 1.11 1.58 19 10

2004-2005mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 32 49 -17 0.84 1.29 43 15
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 20 18 2 1.05 0.95 29 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 12 31 -19 0.63 1.63 14 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 23:01