x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:切禾 Tên tiếng Anh:Chievo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929 Dung lượng:39371
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio MarcAntonio Bentegodi
Thành phố:Verona Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 7 19 31.6% 18.4% 50% 43 61 -18 1.13 1.61 43 14
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 25 30 -5 1.32 1.58 23 16
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 18 31 -13 0.95 1.63 20 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 18 13 18.4% 47.4% 34.2% 15 26 -11 0.39 0.68 39 15
    Thành tích sân nhà 19 4 11 4 21.1% 57.9% 21.1% 9 10 -1 0.47 0.53 23 16
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 6 16 -10 0.32 0.84 16 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 39 17 2 3 5 19 -5 43.59% 7.69% 48.72%
    Thành tích sân nhà 19 7 1 2 2 10 -5 36.84% 10.53% 52.63%
    Thành tích sân khách 20 10 1 1 3 9 0 50% 5% 45%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 39 16 3 5 6 18 -7 41% 12.82% 46.15%
    Thành tích sân nhà 19 7 1 3 5 9 -5 36.84% 15.79% 47.37%
    Thành tích sân khách 20 9 2 2 1 9 -2 45% 10% 45%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 20 1 17 52.6% 2.6% 44.7% 18 20
    Thành tích sân nhà 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 8 11
    Thành tích sân khách 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 10 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 16 6 16 42.1% 15.8% 42.1% 34 4
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 16 3
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 18 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-31 Serge Gakpe Tiền vệ Genoa Thuê
2017-01-30 Antonio Cinelli Tiền vệ Cesena Kết thúc cho thuê
2016-08-26 Jonathan Alexander De Guzman Tiền vệ Napoli Thuê
2016-08-25 Samuel Bastien £ 2,130,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
2016-08-11 Vittorio Parigini Tiền vệ Torino Thuê
2016-07-28 Mattia Bani Hậu vệ Pro Vercelli Riêng
2016-07-19 Antonio Cinelli Tiền vệ Cagliari Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Paul Jose Mpoku £ 3,400,000 Tiền vệ Standard Liege Riêng
2016-07-01 Stefano Sorrentino Thủ môn Palermo Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Antonio Floro Flores Tiền đạo Sassuolo Riêng
2016-07-01 Fabrizio Cacciatore Hậu vệ Sampdoria Riêng
2016-07-01 Fabio Daprela Hậu vệ Carpi Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-31 Antonio Cinelli Tiền vệ Novara Thuê
2017-01-20 Antonio Floro Flores Tiền đạo Bari Thuê
2017-01-19 Lamin Jallow Tiền vệ Trapani Thuê
2017-01-09 Vittorio Parigini Tiền vệ Torino Kết thúc cho thuê
2016-08-31 Paul Jose Mpoku Tiền vệ Panathinaikos Thuê
2016-08-25 Victor Matheus Da Silva Tiền vệ Perugia Thuê
2016-08-22 Simone Pepe Tiền vệ Pescara Chuyển nhượng tự do
2016-08-16 Dejan Lazarevic Tiền vệ Kardemir Karabukspor Thuê
2016-08-10 Giampiero Pinzi Tiền vệ Brescia Chuyển nhượng tự do
2016-08-08 Antonio Cinelli Tiền vệ Cesena Thuê
2016-07-29 Mattia Bani Hậu vệ Pro Vercelli Thuê
2016-07-28 Fabio Daprela Hậu vệ Bari Thuê
2016-07-21 Raffaele Pucino Hậu vệ Vicenza Thuê
2016-07-20 Armando Vajushi Tiền vệ Pro Vercelli Riêng
2016-07-11 Maodo Malick Mbaye Tiền vệ Carpi Thuê
2016-07-11 Massimiliano Gatto Tiền vệ Pisa Thuê
2016-07-08 Ivan Provedel Thủ môn Pro Vercelli Thuê
2016-07-06 Albano Benjamin Bizzarri Thủ môn Pescara Chuyển nhượng tự do
2016-07-05 Tomasz Kupisz Tiền vệ Novara Riêng
2016-07-05 Edimar Curitiba Fraga Hậu vệ Cruzeiro Chuyển nhượng tự do
2016-07-04 Marco Calderoni Hậu vệ Novara Thuê
2016-07-01 Nikola Ninkovic £ 468,000 Tiền vệ Genoa Riêng
2016-07-01 Radoslav Kirilov Tiền vệ PFC Beroe Stara Zagora Thuê
Serie A ITA Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Roberto Inglese Ý 10 6 1 3 0 0
2 Sergio Pellissier Ý 9 3 1 5 1 0
3 Valter Birsa Slovenia 7 6 0 1 5 0
4 Lucas Nahuel Castro Argentina 5 3 0 2 6 0
5 Riccardo Meggiorini Ý 3 2 0 1 6 0
6 Jonathan Alexander De Guzman Hà Lan 2 0 0 2 3 0
7 Alessandro Gamberini Ý 1 0 1 0 1 0
8 Massimo Gobbi Ý 1 1 0 0 5 0
9 Bostjan Cesar Slovenia 1 1 0 0 9 0
10 Nicola Rigoni Ý 1 1 0 0 2 0
11 Fabrizio Cacciatore Ý 1 1 0 0 7 1
12 Samuel Bastien Bỉ 1 1 0 0 0 0
13 Dario Dainelli Ý 0 0 0 0 8 0
14 Stefano Sorrentino Ý 0 0 0 0 1 0
15 Serge Gakpe Togo 0 0 0 0 1 0
16 Ivan Radovanovic Serbia 0 0 0 0 10 0
17 Mariano Julio Izco Argentina 0 0 0 0 1 0
18 Nicholas Sebastien Frey Pháp 0 0 0 0 2 0
19 Nicolad Federico Spolli Argentina 0 0 0 0 8 0
20 Perparim Hetemaj Phần Lan 0 0 0 0 6 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-28 03:13