• Tiếng Việt
    English
    简体中文
    繁體中文
    한국어
    Tiếng Việt
    ไทย
    Indonesia
  • |

Tên tiếng Quảng Đông:切禾 Tên tiếng Anh:Chievo
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1929 Dung lượng:39371
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio MarcAntonio Bentegodi
Thành phố:Verona Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 4 10 33.3% 19% 47.6% 21 30 -9 1.00 1.43 25 12
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 12 16 -4 1.09 1.45 15 14
    Thành tích sân khách 10 3 1 6 30% 10% 60% 9 14 -5 0.90 1.40 10 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 4 9 8 19% 42.9% 38.1% 7 14 -7 0.33 0.67 21 16
    Thành tích sân nhà 11 2 6 3 18.2% 54.5% 27.3% 4 6 -2 0.36 0.55 12 17
    Thành tích sân khách 10 2 3 5 20% 30% 50% 3 8 -5 0.30 0.80 9 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 9 2 1 4 11 -3 42.86% 4.76% 52.38%
    Thành tích sân nhà 11 5 1 1 1 5 -1 45.45% 9% 45.45%
    Thành tích sân khách 10 4 1 0 3 6 -2 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 7 1 4 2 10 -7 33.33% 19% 47.62%
    Thành tích sân nhà 11 4 1 2 2 5 -3 36.36% 18.18% 45.45%
    Thành tích sân khách 10 3 0 2 0 5 -4 30% 20% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 10 1 10 47.6% 4.8% 47.6% 11 10
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 5 6
    Thành tích sân khách 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 9 4 8 42.9% 19% 38.1% 19 2
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 9 2
    Thành tích sân khách 10 6 2 2 60% 20% 20% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-08-26 Jonathan Alexander De Guzman Tiền vệ Napoli Thuê
2016-08-25 Samuel Bastien £ 2,130,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
2016-08-11 Vittorio Parigini Tiền vệ Torino Thuê
2016-07-28 Mattia Bani Hậu vệ Pro Vercelli Riêng
2016-07-19 Antonio Cinelli Tiền vệ Cagliari Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Paul Jose Mpoku £ 3,400,000 Tiền vệ Standard Liege Riêng
2016-07-01 Stefano Sorrentino Thủ môn Palermo Chuyển nhượng tự do
2016-07-01 Antonio Floro Flores Tiền đạo Sassuolo Riêng
2016-07-01 Fabrizio Cacciatore Hậu vệ Sampdoria Riêng
2016-07-01 Fabio Daprela Hậu vệ Carpi Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-08-31 Paul Jose Mpoku Tiền vệ Panathinaikos Thuê
2016-08-25 Victor Matheus Da Silva Tiền vệ Perugia Thuê
2016-08-22 Simone Pepe Tiền vệ Pescara Chuyển nhượng tự do
2016-08-16 Dejan Lazarevic Tiền vệ Kardemir Karabukspor Thuê
2016-08-10 Giampiero Pinzi Tiền vệ Brescia Chuyển nhượng tự do
2016-08-08 Antonio Cinelli Tiền vệ Cesena Thuê
2016-07-29 Mattia Bani Hậu vệ Pro Vercelli Thuê
2016-07-28 Fabio Daprela Hậu vệ Bari Thuê
2016-07-21 Raffaele Pucino Hậu vệ Vicenza Thuê
2016-07-20 Armando Vajushi Tiền vệ Pro Vercelli Riêng
2016-07-11 Maodo Malick Mbaye Tiền vệ Carpi Thuê
2016-07-11 Massimiliano Gatto Tiền vệ Pisa Thuê
2016-07-08 Ivan Provedel Thủ môn Pro Vercelli Thuê
2016-07-06 Albano Benjamin Bizzarri Thủ môn Pescara Chuyển nhượng tự do
2016-07-05 Tomasz Kupisz Tiền vệ Novara Riêng
2016-07-04 Marco Calderoni Hậu vệ Novara Thuê
2016-07-01 Nikola Ninkovic £ 468,000 Tiền vệ Genoa Riêng

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-01-22 05:57

Tất cả các trận đấuBXH FIFATìm kiếm kèo