x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利加大學 Tên tiếng Anh:Liga Dep. Universitaria Quito
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1918-1-11 Dung lượng:42000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:La Casa Blanca
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 45 14 15 16 31.1% 33.3% 35.6% 68 65 3 1.51 1.44 57 8
    Thành tích sân nhà 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 46 28 18 2.09 1.27 38 8
    Thành tích sân khách 23 4 7 12 17.4% 30.4% 52.2% 22 37 -15 0.96 1.61 19 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 45 13 15 17 28.9% 33.3% 37.8% 27 29 -2 0.60 0.64 54 10
    Thành tích sân nhà 22 9 9 4 40.9% 40.9% 18.2% 20 10 10 0.91 0.45 36 7
    Thành tích sân khách 23 4 6 13 17.4% 26.1% 56.5% 7 19 -12 0.30 0.83 18 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 44 16 5 4 5 21 -9 36.36% 9% 47.73%
    Thành tích sân nhà 22 11 3 0 2 10 1 50% 0% 45.45%
    Thành tích sân khách 22 5 2 4 3 11 -10 22.73% 18.18% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 44 12 0 9 4 20 -17 27.27% 20.45% 45.45%
    Thành tích sân nhà 22 8 0 5 3 8 -5 36.36% 22.73% 36.36%
    Thành tích sân khách 22 4 0 4 1 12 -12 18.18% 18.18% 54.55%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 41 19 1 21 46.3% 2.4% 51.2% 23 22
    Thành tích sân nhà 21 11 0 10 52.4% 0% 47.6% 10 12
    Thành tích sân khách 20 8 1 11 40% 5% 55% 13 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 41 19 11 11 46.3% 26.8% 26.8% 40 5
    Thành tích sân nhà 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 18 4
    Thành tích sân khách 20 10 5 5 50% 25% 25% 22 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-07-06 Juan Luis Anangono Leon Tiền đạo Leones Univ Guadalajara Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-01 Alexander Dominguez Thủ môn Rayados Monterrey Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Hernan Barcos Argentina 2 2 0 0 2 0
2 Jose Franciso Cevallos Ecuador 1 1 0 0 0 0
3 Luis Canga Ecuador 1 1 0 0 0 0
4 Horacio David Salaberry Marrero Uruguay 1 1 0 0 3 0
5 Norberto Carlos Araujo Ecuador 0 0 0 0 1 0
6 Ruben Olivera Uruguay 0 0 0 0 1 0
7 Luis Alberto Bolanos Leon Ecuador 0 0 0 0 1 0
8 Fernando Alexander Guerrero Vasquez Ecuador 0 0 0 0 1 0
9 Jonathan David Gonzalez Valencia Ecuador 0 0 0 0 1 0
10 John William Narvaez Arroyo Ecuador 0 0 0 0 2 0
11 Hernan Adrian Chala Ayovi Ecuador 0 0 0 0 1 0
12 Jefferson Alfredo Intriago Mendoza Ecuador 0 0 0 0 1 0

2017mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 45 14 15 16 31.1% 33.3% 35.6% 68 65 3 1.51 1.44 57 8
    Thành tích sân nhà 22 10 8 4 45.5% 36.4% 18.2% 46 28 18 2.09 1.27 38 8
    Thành tích sân khách 23 4 7 12 17.4% 30.4% 52.2% 22 37 -15 0.96 1.61 19 8

2016mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 16 13 15 36.4% 29.5% 34.1% 41 53 -12 0.93 1.20 61 5
    Thành tích sân nhà 22 12 6 4 54.5% 27.3% 18.2% 30 20 10 1.36 0.91 42 3
    Thành tích sân khách 22 4 7 11 18.2% 31.8% 50% 11 33 -22 0.50 1.50 19 7

2015mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 25 12 7 56.8% 27.3% 15.9% 66 33 33 1.50 0.75 87 2
    Thành tích sân nhà 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 34 14 20 1.55 0.64 50 1
    Thành tích sân khách 22 10 7 5 45.5% 31.8% 22.7% 32 19 13 1.45 0.86 37 2

2014mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 15 11 40.9% 34.1% 25% 58 44 14 1.32 1.00 69 4
    Thành tích sân nhà 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 39 19 20 1.77 0.86 43 4
    Thành tích sân khách 22 6 8 8 27.3% 36.4% 36.4% 19 25 -6 0.86 1.14 26 4

2013mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 15 12 38.6% 34.1% 27.3% 48 41 7 1.09 0.93 66 6
    Thành tích sân nhà 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 29 26 3 1.32 1.18 36 8
    Thành tích sân khách 22 7 9 6 31.8% 40.9% 27.3% 19 15 4 0.86 0.68 30 3

2012mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 18 11 37% 39.1% 23.9% 60 46 14 1.30 1.00 69 4
    Thành tích sân nhà 23 11 8 4 47.8% 34.8% 17.4% 40 23 17 1.74 1.00 41 4
    Thành tích sân khách 23 6 10 7 26.1% 43.5% 30.4% 20 23 -3 0.87 1.00 28 2

2011mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 12 13 45.7% 26.1% 28.3% 63 39 24 1.37 0.85 75 3
    Thành tích sân nhà 23 14 5 4 60.9% 21.7% 17.4% 40 13 27 1.74 0.57 47 3
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 23 26 -3 1.00 1.13 28 4

2010mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 27 13 6 58.7% 28.3% 13% 80 28 52 1.74 0.61 94 2
    Thành tích sân nhà 23 19 3 1 82.6% 13% 4.3% 51 9 42 2.22 0.39 60 1
    Thành tích sân khách 23 8 10 5 34.8% 43.5% 21.7% 29 19 10 1.26 0.83 34 2

2009mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 13 10 45.2% 31% 23.8% 66 34 32 1.57 0.81 70 3
    Thành tích sân nhà 21 13 6 2 61.9% 28.6% 9.5% 41 10 31 1.95 0.48 45 1
    Thành tích sân khách 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 25 24 1 1.19 1.14 25 4

2008mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 50 23 11 16 46% 22% 32% 72 57 15 1.44 1.14 80 2
    Thành tích sân nhà 25 15 5 5 60% 20% 20% 45 26 19 1.80 1.04 50 4
    Thành tích sân khách 25 8 6 11 32% 24% 44% 27 31 -4 1.08 1.24 30 2

2007mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 27 9 12 56.3% 18.8% 25% 81 42 39 1.69 0.88 90 1
    Thành tích sân nhà 24 18 4 2 75% 16.7% 8.3% 46 14 32 1.92 0.58 58 1
    Thành tích sân khách 24 9 5 10 37.5% 20.8% 41.7% 35 28 7 1.46 1.17 32 1

2006mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 56 23 13 20 41.1% 23.2% 35.7% 90 81 9 1.61 1.45 82 4
    Thành tích sân nhà 28 16 7 5 57.1% 25% 17.9% 55 37 18 1.96 1.32 55 4
    Thành tích sân khách 28 7 6 15 25% 21.4% 53.6% 35 44 -9 1.25 1.57 27 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 16:04