x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利加大學 Tên tiếng Anh:Liga Dep. Universitaria Quito
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1918-1-11 Dung lượng:42000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:La Casa Blanca
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 8 15 12 22.9% 42.9% 34.3% 44 46 -2 1.26 1.31 39 8
    Thành tích sân nhà 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 30 15 15 1.76 0.88 29 7
    Thành tích sân khách 18 1 7 10 5.6% 38.9% 55.6% 14 31 -17 0.78 1.72 10 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 9 14 12 25.7% 40% 34.3% 17 22 -5 0.49 0.63 41 10
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 12 7 5 0.71 0.41 26 9
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 5 15 -10 0.28 0.83 15 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 10 2 6 4 18 -14 28.57% 17.14% 51.43%
    Thành tích sân nhà 17 7 0 2 2 8 -3 41.18% 11.76% 47%
    Thành tích sân khách 18 3 2 4 2 10 -11 16.67% 22.22% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 9 0 7 4 17 -15 25.71% 20% 48.57%
    Thành tích sân nhà 17 6 0 3 3 7 -4 35.29% 17.65% 41.18%
    Thành tích sân khách 18 3 0 4 1 10 -11 16.67% 22.22% 55.56%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 13 1 20 38.2% 2.9% 58.8% 21 14
    Thành tích sân nhà 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 10 7
    Thành tích sân khách 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 11 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 17 5 11 51.5% 15.2% 33.3% 32 3
    Thành tích sân nhà 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 15 2
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 17 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-07-06 Juan Luis Anangono Leon Tiền đạo Leones Univ Guadalajara Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-01 Alexander Dominguez Thủ môn Rayados Monterrey Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Hernan Barcos Argentina 2 2 0 0 2 0
2 Jose Franciso Cevallos Ecuador 1 1 0 0 0 0
3 Luis Canga Ecuador 1 1 0 0 0 0
4 Horacio David Salaberry Marrero Uruguay 1 1 0 0 3 0
5 Norberto Carlos Araujo Ecuador 0 0 0 0 1 0
6 Ruben Olivera Uruguay 0 0 0 0 1 0
7 Luis Alberto Bolanos Leon Ecuador 0 0 0 0 1 0
8 Fernando Alexander Guerrero Vasquez Ecuador 0 0 0 0 1 0
9 Jonathan David Gonzalez Valencia Ecuador 0 0 0 0 1 0
10 John William Narvaez Arroyo Ecuador 0 0 0 0 2 0
11 Hernan Adrian Chala Ayovi Ecuador 0 0 0 0 1 0
12 Jefferson Alfredo Intriago Mendoza Ecuador 0 0 0 0 1 0

2017mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 8 15 12 22.9% 42.9% 34.3% 44 46 -2 1.26 1.31 39 8
    Thành tích sân nhà 17 7 8 2 41.2% 47.1% 11.8% 30 15 15 1.76 0.88 29 7
    Thành tích sân khách 18 1 7 10 5.6% 38.9% 55.6% 14 31 -17 0.78 1.72 10 10

2016mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 16 13 15 36.4% 29.5% 34.1% 41 53 -12 0.93 1.20 61 5
    Thành tích sân nhà 22 12 6 4 54.5% 27.3% 18.2% 30 20 10 1.36 0.91 42 3
    Thành tích sân khách 22 4 7 11 18.2% 31.8% 50% 11 33 -22 0.50 1.50 19 7

2015mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 25 12 7 56.8% 27.3% 15.9% 66 33 33 1.50 0.75 87 2
    Thành tích sân nhà 22 15 5 2 68.2% 22.7% 9.1% 34 14 20 1.55 0.64 50 1
    Thành tích sân khách 22 10 7 5 45.5% 31.8% 22.7% 32 19 13 1.45 0.86 37 2

2014mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 18 15 11 40.9% 34.1% 25% 58 44 14 1.32 1.00 69 4
    Thành tích sân nhà 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 39 19 20 1.77 0.86 43 4
    Thành tích sân khách 22 6 8 8 27.3% 36.4% 36.4% 19 25 -6 0.86 1.14 26 4

2013mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 17 15 12 38.6% 34.1% 27.3% 48 41 7 1.09 0.93 66 6
    Thành tích sân nhà 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 29 26 3 1.32 1.18 36 8
    Thành tích sân khách 22 7 9 6 31.8% 40.9% 27.3% 19 15 4 0.86 0.68 30 3

2012mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 18 11 37% 39.1% 23.9% 60 46 14 1.30 1.00 69 4
    Thành tích sân nhà 23 11 8 4 47.8% 34.8% 17.4% 40 23 17 1.74 1.00 41 4
    Thành tích sân khách 23 6 10 7 26.1% 43.5% 30.4% 20 23 -3 0.87 1.00 28 2

2011mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 12 13 45.7% 26.1% 28.3% 63 39 24 1.37 0.85 75 3
    Thành tích sân nhà 23 14 5 4 60.9% 21.7% 17.4% 40 13 27 1.74 0.57 47 3
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 23 26 -3 1.00 1.13 28 4

2010mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 27 13 6 58.7% 28.3% 13% 80 28 52 1.74 0.61 94 2
    Thành tích sân nhà 23 19 3 1 82.6% 13% 4.3% 51 9 42 2.22 0.39 60 1
    Thành tích sân khách 23 8 10 5 34.8% 43.5% 21.7% 29 19 10 1.26 0.83 34 2

2009mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 13 10 45.2% 31% 23.8% 66 34 32 1.57 0.81 70 3
    Thành tích sân nhà 21 13 6 2 61.9% 28.6% 9.5% 41 10 31 1.95 0.48 45 1
    Thành tích sân khách 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 25 24 1 1.19 1.14 25 4

2008mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 50 23 11 16 46% 22% 32% 72 57 15 1.44 1.14 80 2
    Thành tích sân nhà 25 15 5 5 60% 20% 20% 45 26 19 1.80 1.04 50 4
    Thành tích sân khách 25 8 6 11 32% 24% 44% 27 31 -4 1.08 1.24 30 2

2007mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 27 9 12 56.3% 18.8% 25% 81 42 39 1.69 0.88 90 1
    Thành tích sân nhà 24 18 4 2 75% 16.7% 8.3% 46 14 32 1.92 0.58 58 1
    Thành tích sân khách 24 9 5 10 37.5% 20.8% 41.7% 35 28 7 1.46 1.17 32 1

2006mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 56 23 13 20 41.1% 23.2% 35.7% 90 81 9 1.61 1.45 82 4
    Thành tích sân nhà 28 16 7 5 57.1% 25% 17.9% 55 37 18 1.96 1.32 55 4
    Thành tích sân khách 28 7 6 15 25% 21.4% 53.6% 35 44 -9 1.25 1.57 27 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-16 05:02