x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿些斯奧 Tên tiếng Anh:Ajaccio
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1910 Dung lượng:10660
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade Ange Casanova
Thành phố:Athletic Club Ajaccio Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • AjaccioDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
AjaccioKý lục chuyển
AjaccioCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-23 Faiz Selemanie Hậu vệ Lorient Thuê
2017-07-01 Mathieu Coutadeur Tiền vệ Laval Riêng
2017-07-01 Cedric Avinel Hậu vệ Clermont Foot Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jerome Hergault Hậu vệ Red Star FC 93 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Anthony Marin Hậu vệ Nimes Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Yoane Wissa Tiền đạo Angers Thuê
2017-07-01 Matteo Tramoni Tiền vệ Ajaccio U17 Riêng
2017-07-01 Ryan Kadima Tiền vệ Ajaccio U19 Riêng
AjaccioCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-06 Laurent Abergel Tiền vệ Nancy Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mouaad Madri Tiền đạo Lens Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Pierre-Charles Hậu vệ Valenciennes Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Riad Nouri Pháp 13 9 4 0 6 0
2 Ghislain Gimbert Pháp 12 9 1 2 7 0
3 Yoane Wissa Pháp 9 7 0 2 4 0
4 Johann Cavalli Pháp 6 5 0 1 6 0
5 Mathieu Coutadeur Pháp 4 3 0 1 2 0
6 Qazim Laci Albania 3 3 0 0 0 0
7 Moussa Maazou Niger 2 2 0 0 3 0
8 Joris Sainati Pháp 2 2 0 0 11 0
9 Thibault Vialla Pháp 2 2 0 0 1 0
10 Kevin Lejeune Pháp 1 1 0 0 2 1
11 Yann Boe Kane Pháp 1 1 0 0 12 0
12 Matteo Tramoni Pháp 1 1 0 0 0 0
13 Jean-Louis Leca Pháp 0 0 0 0 1 1
14 Mady Camara Pháp 0 0 0 0 3 0
15 Cedric Avinel Guadeloupe 0 0 0 0 4 0
16 Jerome Hergault Pháp 0 0 0 0 5 0
17 Anthony Marin Pháp 0 0 0 0 3 1
18 Manuel Cabit Pháp 0 0 0 0 3 1
19 Faiz Selemanie Cô-mô-rô 0 0 0 0 1 0

Ajaccio 2017-2018mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 10 12 47.6% 23.8% 28.6% 64 49 15 1.52 1.17 70 4
    Thành tích sân nhà 22 14 4 4 63.6% 18.2% 18.2% 38 23 15 1.73 1.05 46 2
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 26 26 0 1.30 1.30 24 8

Ajaccio 2016-2017mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 47 58 -11 1.24 1.53 48 11
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 31 23 8 1.63 1.21 37 3
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 16 35 -19 0.84 1.84 11 19

Ajaccio 2015-2016mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 34 42 -8 0.89 1.11 42 17
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 23 14 9 1.21 0.74 31 10
    Thành tích sân khách 19 1 8 10 5.3% 42.1% 52.6% 11 28 -17 0.58 1.47 11 20

Ajaccio 2014-2015mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 32 42 -10 0.84 1.11 41 17
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 18 20 -2 0.95 1.05 26 15
    Thành tích sân khách 19 2 9 8 10.5% 47.4% 42.1% 14 22 -8 0.74 1.16 15 18

Ajaccio 2013-2014mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 4 11 23 10.5% 28.9% 60.5% 37 72 -35 0.97 1.89 23 20
    Thành tích sân nhà 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 23 33 -10 1.21 1.74 15 20
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 14 39 -25 0.74 2.05 8 20

Ajaccio 2012-2013mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 39 51 -12 1.03 1.34 42 15
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 19 20 -1 1.00 1.05 26 15
    Thành tích sân khách 19 2 10 7 10.5% 52.6% 36.8% 20 31 -11 1.05 1.63 16 14

Ajaccio 2011-2012mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 40 61 -21 1.05 1.61 41 16
    Thành tích sân nhà 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 22 24 -2 1.16 1.26 26 17
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 18 37 -19 0.95 1.95 15 13

Ajaccio 2010-2011mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 13 8 44.7% 34.2% 21.1% 45 37 8 1.18 0.97 64 2
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 27 6 21 1.42 0.32 44 1
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 18 31 -13 0.95 1.63 20 7

Ajaccio 2009-2010mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 41 42 -1 1.08 1.11 48 13
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 22 15 7 1.16 0.79 29 14
    Thành tích sân khách 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 19 27 -8 1.00 1.42 19 11

Ajaccio 2008-2009mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 44 56 -12 1.16 1.47 44 16
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 22 23 -1 1.16 1.21 24 18
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 22 33 -11 1.16 1.74 20 9

Ajaccio 2007-2008mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 37 41 -4 0.97 1.08 54 9
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 26 22 4 1.37 1.16 33 10
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 11 19 -8 0.58 1.00 21 6

Ajaccio 2006-2007mùa thi FRA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 44 50 -6 1.16 1.32 47 12
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 29 16 13 1.53 0.84 33 11
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 15 34 -19 0.79 1.79 14 14

Ajaccio 2005-2006mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 27 53 -26 0.71 1.39 33 18
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 15 20 -5 0.79 1.05 23 18
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 12 33 -21 0.63 1.74 10 19

Ajaccio 2004-2005mùa thi Ligue 1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 15 13 26.3% 39.5% 34.2% 36 40 -4 0.95 1.05 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 10 2 36.8% 52.6% 10.5% 24 15 9 1.26 0.79 31 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 12 25 -13 0.63 1.32 14 14

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 12:44