x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:鹿島鹿角 Tên tiếng Anh:Kashima Antlers
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1991-10-1 Dung lượng:39026
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kashima Soccer Stadium
Thành phố:Kashima Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 15 3 12 3.75 0.75 10 2
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 10 0 10 5.00 0.00 6 5
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 5 3 2 2.50 1.50 4 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 4 3 1 0 75% 25% 0% 5 0 5 1.25 0.00 10 1
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 4 0 4 2.00 0.00 6 4
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 1 0 1 0.50 0.00 4 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 4 2 0 0 0 1 1 50% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 4 2 0 0 1 1 1 50% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 0 0 0 1 50% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 1 0 0 1 1 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 3
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 0 2
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 1 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 3 1
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 1
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-02-01 Weverson Leandro Oliveira Moura Tiền đạo Palmeiras Thuê
2017-01-31 Takahide Umebachi Tiền vệ Montedio Yamagata Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Hiroyuki Takasaki Tiền đạo Matsumoto Yamaga Kết thúc cho thuê
2017-01-28 Kwoun Sun Tae Thủ môn Jeonbuk Hyundai Motors Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Pedro Bispo Moreira Junior Tiền đạo Vissel Kobe Riêng
2017-01-01 Takeshi Kanamori Tiền đạo Avispa Fukuoka Riêng
2016-07-27 Fabricio dos Santos Messias Tiền vệ Portimonense Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-02-01 Hiroyuki Takasaki Tiền đạo Matsumoto Yamaga Riêng
2017-02-01 Taro Sugimoto Tiền vệ Tokushima Vortis Thuê
2017-02-01 Taiki Hirato Tiền vệ Machida Zelvia Thuê
2017-02-01 Yuki Kakita Tiền vệ Zweigen Kanazawa FC Thuê
2017-01-31 Masatoshi Kushibiki Thủ môn Shimizu S-Pulse Kết thúc cho thuê
2017-01-31 Gaku Shibasaki Tiền vệ Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-01-31 Fabricio dos Santos Messias Tiền vệ Portimonense Kết thúc cho thuê
2017-01-09 Hwang Seok Ho Hậu vệ Tianjin Teda Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Hisashi Ohashi Tiền vệ Zweigen Kanazawa FC Riêng
2016-07-02 Caio Lucas Fernandes Tiền vệ Al-Ain Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mu Kanazaki Nhật Bản 11 11 0 0 4 0
2 Weverson Leandro Oliveira Moura Brasil 11 10 0 1 7 0
3 Pedro Bispo Moreira Junior Brasil 7 5 2 0 2 0
4 Yuma Suzuki Nhật Bản 6 5 0 1 3 0
5 Shoma Doi Nhật Bản 4 4 0 0 2 0
6 Ueda Naomichi Nhật Bản 3 2 0 1 3 0
7 Shuto Yamamoto Nhật Bản 2 1 0 1 3 0
8 Yasushi Endo Nhật Bản 2 2 0 0 0 0
9 Daigo NISHI Nhật Bản 1 1 0 0 3 0
10 Atsutaka Nakamura Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
11 Ryota Nagaki Nhật Bản 1 1 0 0 3 0
12 Gen Shoji Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
13 Hugo Leonardo Silva Serejo,Leo Silva Brasil 1 1 0 0 2 0
14 Kento Misao Nhật Bản 1 1 0 0 6 0
15 Hiroki Abe Nhật Bản 1 1 0 0 0 0
16 Mitsuo Ogasawara Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
17 Hitoshi Sogahata Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
18 Wellington Bueno Brasil 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 3 8 67.6% 8.8% 23.5% 53 31 22 1.56 0.91 72 2
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 22 12 10 1.29 0.71 34 3
    Thành tích sân khách 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 31 19 12 1.82 1.12 38 1

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 20 5 12 54.1% 13.5% 32.4% 56 36 20 1.51 0.97 65 3
    Thành tích sân nhà 18 10 0 8 55.6% 0% 44.4% 26 16 10 1.44 0.89 30 4
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 30 20 10 1.58 1.05 35 3

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 5 11 52.9% 14.7% 32.4% 57 41 16 1.68 1.21 59 5
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 29 22 7 1.71 1.29 27 8
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 28 19 9 1.65 1.12 32 3

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 64 39 25 1.88 1.15 60 3
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 27 24 3 1.59 1.41 24 11
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 37 15 22 2.18 0.88 36 1

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 5 11 52.9% 14.7% 32.4% 60 52 8 1.76 1.53 59 5
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 31 17 14 1.82 1.00 38 1
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 29 35 -6 1.71 2.06 21 9

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 50 43 7 1.47 1.26 46 11
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 36 21 15 2.12 1.24 27 7
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 14 22 -8 0.82 1.29 19 15

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 53 40 13 1.56 1.18 50 6
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 30 20 10 1.76 1.18 26 10
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 23 20 3 1.35 1.18 24 7

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 12 6 47.1% 35.3% 17.6% 51 31 20 1.50 0.91 60 4
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 27 11 16 1.59 0.65 37 2
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 24 20 4 1.41 1.18 23 6

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 6 8 58.8% 17.6% 23.5% 51 30 21 1.50 0.88 66 1
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 30 14 16 1.76 0.82 38 2
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 21 16 5 1.24 0.94 28 2

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 9 7 52.9% 26.5% 20.6% 56 30 26 1.65 0.88 63 1
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 32 12 20 1.88 0.71 36 2
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 24 18 6 1.41 1.06 27 4

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 60 36 24 1.76 1.06 72 1
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 14 21 2.06 0.82 38 2
    Thành tích sân khách 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 25 22 3 1.47 1.29 34 2

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 4 12 52.9% 11.8% 35.3% 62 53 9 1.82 1.56 58 6
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 35 25 10 2.06 1.47 34 6
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 27 28 -1 1.59 1.65 24 6

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 11 7 47.1% 32.4% 20.6% 61 39 22 1.79 1.15 59 3
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 35 18 17 2.06 1.06 32 4
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 26 21 5 1.53 1.24 27 4

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 6 10 46.7% 20% 33.3% 41 31 10 1.37 1.03 48 6
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 23 13 10 1.53 0.87 29 4
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 18 18 0 1.20 1.20 19 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-02 16:27