x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿仙奴 Tên tiếng Anh:Arsenal
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1886-1-1 Dung lượng:60361
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Emirates Stadium
Thành phố:London Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 30 20 10 1.76 1.18 30 7
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 21 7 14 2.63 0.88 21 3
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 13 -4 1.00 1.44 9 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 11 10 1 0.65 0.59 24 8
    Thành tích sân nhà 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 9 5 4 1.13 0.63 16 3
    Thành tích sân khách 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 2 5 -3 0.22 0.56 8 17

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 7 1 1 1 9 -3 41.18% 5.88% 52.94%
    Thành tích sân nhà 8 5 1 0 1 3 2 62.50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 2 0 1 0 6 -5 22.22% 11.11% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 6 2 1 4 10 -5 35.29% 5.88% 58.82%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 1 0 3 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 9 2 1 0 4 7 -5 22.22% 0% 77.78%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 8 9
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 3 5
    Thành tích sân khách 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 5 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 16 1
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 7 1
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-05 Alexandre Lacazette £ 45,050,000 Tiền đạo Lyon Riêng
2017-07-01 Sead Kolasinac Hậu vệ Schalke 04 Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Alex Oxlade-Chamberlain £ 34,200,000 Tiền đạo Liverpool Riêng
2017-08-31 Lucas Perez Martinez Tiền đạo Deportivo de La Coruña Thuê
2017-08-31 Joel Campbell Tiền vệ Real Betis Thuê
2017-08-30 Kieran Gibbs £ 6,750,000 Tiền vệ West Bromwich Riêng
2017-08-21 Carl Jenkinson Hậu vệ Birmingham City Thuê
2017-08-18 Gabriel Armando de Abreu £ 9,900,000 Hậu vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Riêng
2017-08-02 Damian Martinez Thủ môn Getafe Thuê
2017-07-19 Wojciech Szczesny £ 10,980,000 Thủ môn Juventus Riêng
2017-07-07 Yaya Sanogo Tiền đạo Toulouse Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alexandre Lacazette Pháp 8 6 0 2 1 0
2 Alexis Alejandro Sanchez Chile 4 4 0 0 4 0
3 Olivier Giroud Pháp 4 3 1 0 0 0
4 Aaron Ramsey Wales 3 3 0 0 0 0
5 Danny Welbeck Anh 3 3 0 0 1 0
6 Mesut Ozil Đức 2 2 0 0 2 0
7 Nacho Monreal Eraso Tây Ban Nha 2 2 0 0 2 0
8 Shkodran Mustafi Đức 1 1 0 0 1 0
9 Per Mertesacker Đức 1 0 0 1 0 0
10 Sead Kolasinac Bosnia 1 1 0 0 1 0
11 Alex Iwobi Nigeria 1 1 0 0 0 0
12 Laurent Koscielny Pháp 0 0 0 0 3 0
13 Jack Wilshere Anh 0 0 0 0 1 0
14 Granit Xhaka Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
15 Mohamed El-Nenny Ai Cập 0 0 0 0 1 0
16 Hector Bellerin Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
17 Robert Holding Anh 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 30 20 10 1.76 1.18 30 7
    Thành tích sân nhà 8 7 0 1 87.5% 0% 12.5% 21 7 14 2.63 0.88 21 3
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 9 13 -4 1.00 1.44 9 9

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 6 9 60.5% 15.8% 23.7% 77 44 33 2.03 1.16 75 5
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 39 16 23 2.05 0.84 45 3
    Thành tích sân khách 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 38 28 10 2.00 1.47 30 6

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 11 7 52.6% 28.9% 18.4% 65 36 29 1.71 0.95 71 2
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 31 11 20 1.63 0.58 40 3
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 34 25 9 1.79 1.32 31 3

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 9 7 57.9% 23.7% 18.4% 71 36 35 1.87 0.95 75 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 41 14 27 2.16 0.74 41 4
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 30 22 8 1.58 1.16 34 3

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 68 41 27 1.79 1.08 79 4
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 36 11 25 1.89 0.58 44 4
    Thành tích sân khách 19 11 2 6 57.9% 10.5% 31.6% 32 30 2 1.68 1.58 35 2

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 10 7 55.3% 26.3% 18.4% 72 37 35 1.89 0.97 73 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 47 23 24 2.47 1.21 38 5
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 25 14 11 1.32 0.74 35 2

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 74 49 25 1.95 1.29 70 3
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 39 17 22 2.05 0.89 40 4
    Thành tích sân khách 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 35 32 3 1.84 1.68 30 3

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 11 8 50% 28.9% 21.1% 72 43 29 1.89 1.13 68 4
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 15 18 1.74 0.79 37 5
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 39 28 11 2.05 1.47 31 1

2009-2010mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 6 9 60.5% 15.8% 23.7% 83 41 42 2.18 1.08 75 3
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 48 15 33 2.53 0.79 47 3
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 35 26 9 1.84 1.37 28 4

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 68 37 31 1.79 0.97 72 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 31 16 15 1.63 0.84 38 5
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 37 21 16 1.95 1.11 34 4

2007-2008mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 11 3 63.2% 28.9% 7.9% 74 31 43 1.95 0.82 83 3
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 37 11 26 1.95 0.58 47 2
    Thành tích sân khách 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 37 20 17 1.95 1.05 36 2

2006-2007mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 11 8 50% 28.9% 21.1% 63 35 28 1.66 0.92 68 4
    Thành tích sân nhà 19 12 6 1 63.2% 31.6% 5.3% 43 16 27 2.26 0.84 42 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 20 19 1 1.05 1.00 26 3

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 68 31 37 1.79 0.82 67 4
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 48 13 35 2.53 0.68 45 3
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 18 2 1.05 0.95 22 7

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 8 5 65.8% 21.1% 13.2% 87 36 51 2.29 0.95 83 2
    Thành tích sân nhà 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 54 19 35 2.84 1.00 44 2
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 33 17 16 1.74 0.89 39 2

2003-2004mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 12 0 68.4% 31.6% 0% 73 26 47 1.92 0.68 90 1
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 40 14 26 2.11 0.74 49 1
    Thành tích sân khách 19 11 8 0 57.9% 42.1% 0% 33 12 21 1.74 0.63 41 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 07:32