x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:浦和紅鑽 Tên tiếng Anh:Urawa Red Diamonds
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1992-3-10 Dung lượng:63700
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Saitama 2002 Stadium
Thành phố:Urawa Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Urawa Red DiamondsDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Urawa Red DiamondsKý lục chuyển
Urawa Red DiamondsCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Takuya Iwanami Hậu vệ Vissel Kobe Chuyển nhượng tự do
Urawa Red DiamondsCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-06 Toshiyuki Takagi Tiền vệ Cerezo Osaka Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Tsukasa Umesaki Tiền vệ Shonan Bellmare Riêng
2017-08-11 Sekine Takahiro £ 1,040,000 Tiền vệ Ingolstadt 04 Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Shinzo Koroki Nhật Bản 20 13 6 1 1 0
2 Rafael da Silva Brasil 13 7 3 3 6 0
3 Yosuke Kashiwagi Nhật Bản 6 5 1 0 2 0
4 Yuki Muto Nhật Bản 5 4 1 0 2 0
5 Yuki Abe Nhật Bản 4 2 0 2 3 0
6 Lee Chun Son Tadanari Nhật Bản 3 2 0 1 3 0
7 Sekine Takahiro Nhật Bản 3 3 0 0 2 0
8 Tomoaki Makino Nhật Bản 2 1 0 1 2 1
9 Ljubijankic Zlatan Slovenia 2 1 0 1 0 0
10 Wataru ENDO Nhật Bản 2 2 0 0 2 1
11 Shinya Yajima Nhật Bản 1 0 1 0 2 0
12 Kazuki Nagasawa Nhật Bản 1 1 0 0 1 0
13 Mauricio de Carvalho Antonio Brasil 1 0 1 0 1 0
14 Daisuke Kikuchi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
15 Aoki Takuya Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
16 Daisuke Nasu Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
17 Ryota Moriwaki Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
18 Tomoya Ugajin Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
19 Toshiyuki Takagi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
20 Yoshiaki Komai Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

Urawa Red Diamonds 2017mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 64 54 10 1.88 1.59 49 7
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 39 29 10 2.29 1.71 26 9
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 25 25 0 1.47 1.47 23 10

Urawa Red Diamonds 2016mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 5 7 66.7% 13.9% 19.4% 63 30 33 1.75 0.83 77 1
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 38 18 20 2.11 1.00 36 1
    Thành tích sân khách 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 25 12 13 1.39 0.67 41 1

Urawa Red Diamonds 2015mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 21 10 4 60% 28.6% 11.4% 70 41 29 2.00 1.17 73 2
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 34 15 19 1.89 0.83 43 1
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 36 26 10 2.12 1.53 30 4

Urawa Red Diamonds 2014mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 52 32 20 1.53 0.94 62 2
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 24 11 13 1.41 0.65 34 3
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 21 7 1.65 1.24 28 4

Urawa Red Diamonds 2013mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 7 10 50% 20.6% 29.4% 66 56 10 1.94 1.65 58 6
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 37 25 12 2.18 1.47 33 5
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 29 31 -2 1.71 1.82 25 4

Urawa Red Diamonds 2012mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 47 42 5 1.38 1.24 55 3
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 23 18 5 1.35 1.06 30 5
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 24 24 0 1.41 1.41 25 6

Urawa Red Diamonds 2011mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 36 43 -7 1.06 1.26 36 15
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 20 22 -2 1.18 1.29 18 15
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 16 21 -5 0.94 1.24 18 12

Urawa Red Diamonds 2010mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 48 41 7 1.41 1.21 48 10
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 18 1 1.12 1.06 24 12
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 29 23 6 1.71 1.35 24 5

Urawa Red Diamonds 2009mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 4 14 47.1% 11.8% 41.2% 43 43 0 1.26 1.26 52 6
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 24 23 1 1.41 1.35 28 9
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 20 -1 1.12 1.18 24 7

Urawa Red Diamonds 2008mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 8 11 44.1% 23.5% 32.4% 50 42 8 1.47 1.24 53 7
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 29 26 3 1.71 1.53 25 12
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 21 16 5 1.24 0.94 28 3

Urawa Red Diamonds 2007mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 55 28 27 1.62 0.82 70 2
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 23 14 9 1.35 0.82 30 7
    Thành tích sân khách 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 32 14 18 1.88 0.82 40 1

Urawa Red Diamonds 2006mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 67 28 39 1.97 0.82 72 1
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 39 8 31 2.29 0.47 47 1
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 28 20 8 1.65 1.18 25 5

Urawa Red Diamonds 2005mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 65 37 28 1.91 1.09 59 2
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 31 16 15 1.82 0.94 29 6
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 34 21 13 2.00 1.24 30 1

Urawa Red Diamonds 2004mùa thi JPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 70 39 31 2.33 1.30 62 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 37 18 19 2.47 1.20 36 1
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 33 21 12 2.20 1.40 26 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-06 03:05