x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:浦和紅鑽 Tên tiếng Anh:Urawa Red Diamonds
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1992-3-10 Dung lượng:63700
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Saitama 2002 Stadium
Thành phố:Urawa Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 5 10 44.4% 18.5% 37% 56 45 11 2.07 1.67 41 7
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 35 23 12 2.69 1.77 24 7
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 21 22 -1 1.50 1.57 17 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 7 10 37% 25.9% 37% 24 18 6 0.89 0.67 37 8
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 15 6 9 1.15 0.46 24 5
    Thành tích sân khách 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 9 12 -3 0.64 0.86 13 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 9 2 1 2 17 -9 33.33% 3.70% 62.96%
    Thành tích sân nhà 13 4 1 0 1 9 -5 30.77% 0% 69.23%
    Thành tích sân khách 14 5 1 1 1 8 -4 35.71% 7.14% 57.14%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 10 2 0 4 17 -7 37% 0% 62.96%
    Thành tích sân nhà 13 7 2 0 1 6 1 53.85% 0% 46.15%
    Thành tích sân khách 14 3 0 0 3 11 -8 21.43% 0% 78.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 17 2 8 63% 7.4% 29.6% 8 19
    Thành tích sân nhà 13 11 1 1 84.6% 7.7% 7.7% 1 12
    Thành tích sân khách 14 6 1 7 42.9% 7.1% 50% 7 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 9 4 14 33.3% 14.8% 51.9% 22 5
    Thành tích sân nhà 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 10 3
    Thành tích sân khách 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 12 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-11 Sekine Takahiro £ 1,040,000 Tiền vệ Ingolstadt 04 Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Shinzo Koroki Nhật Bản 17 11 5 1 1 0
2 Rafael da Silva Brasil 10 6 1 3 4 0
3 Yosuke Kashiwagi Nhật Bản 6 5 1 0 1 0
4 Yuki Abe Nhật Bản 4 2 0 2 2 0
5 Yuki Muto Nhật Bản 4 4 0 0 1 0
6 Lee Chun Son Tadanari Nhật Bản 3 2 0 1 3 0
7 Sekine Takahiro Nhật Bản 3 3 0 0 2 0
8 Tomoaki Makino Nhật Bản 2 1 0 1 2 1
9 Ljubijankic Zlatan Slovenia 2 1 0 1 0 0
10 Wataru ENDO Nhật Bản 2 2 0 0 1 1
11 Daisuke Kikuchi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Aoki Takuya Nhật Bản 0 0 0 0 4 0
13 Daisuke Nasu Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
14 Ryota Moriwaki Nhật Bản 0 0 0 0 3 0
15 Tomoya Ugajin Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
16 Yoshiaki Komai Nhật Bản 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 5 10 44.4% 18.5% 37% 56 45 11 2.07 1.67 41 7
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 35 23 12 2.69 1.77 24 7
    Thành tích sân khách 14 5 2 7 35.7% 14.3% 50% 21 22 -1 1.50 1.57 17 11

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 5 7 66.7% 13.9% 19.4% 63 30 33 1.75 0.83 77 1
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 38 18 20 2.11 1.00 36 1
    Thành tích sân khách 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 25 12 13 1.39 0.67 41 1

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 21 10 4 60% 28.6% 11.4% 70 41 29 2.00 1.17 73 2
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 34 15 19 1.89 0.83 43 1
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 36 26 10 2.12 1.53 30 4

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 8 8 52.9% 23.5% 23.5% 52 32 20 1.53 0.94 62 2
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 24 11 13 1.41 0.65 34 3
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 21 7 1.65 1.24 28 4

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 7 10 50% 20.6% 29.4% 66 56 10 1.94 1.65 58 6
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 37 25 12 2.18 1.47 33 5
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 29 31 -2 1.71 1.82 25 4

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 47 42 5 1.38 1.24 55 3
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 23 18 5 1.35 1.06 30 5
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 24 24 0 1.41 1.41 25 6

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 36 43 -7 1.06 1.26 36 15
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 20 22 -2 1.18 1.29 18 15
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 16 21 -5 0.94 1.24 18 12

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 48 41 7 1.41 1.21 48 10
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 18 1 1.12 1.06 24 12
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 29 23 6 1.71 1.35 24 5

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 4 14 47.1% 11.8% 41.2% 43 43 0 1.26 1.26 52 6
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 24 23 1 1.41 1.35 28 9
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 19 20 -1 1.12 1.18 24 7

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 8 11 44.1% 23.5% 32.4% 50 42 8 1.47 1.24 53 7
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 29 26 3 1.71 1.53 25 12
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 21 16 5 1.24 0.94 28 3

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 55 28 27 1.62 0.82 70 2
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 23 14 9 1.35 0.82 30 7
    Thành tích sân khách 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 32 14 18 1.88 0.82 40 1

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 67 28 39 1.97 0.82 72 1
    Thành tích sân nhà 17 15 2 0 88.2% 11.8% 0% 39 8 31 2.29 0.47 47 1
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 28 20 8 1.65 1.18 25 5

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 65 37 28 1.91 1.09 59 2
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 31 16 15 1.82 0.94 29 6
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 34 21 13 2.00 1.24 30 1

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 70 39 31 2.33 1.30 62 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 37 18 19 2.47 1.20 36 1
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 33 21 12 2.20 1.40 26 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:30