x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:西布朗 Tên tiếng Anh:West Bromwich(WBA)
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1878 Dung lượng:27901
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Hawthorns Stadium
Thành phố:West Bromwich Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 7 9 -2 0.88 1.13 10 10
    Thành tích sân nhà 4 1 3 0 25% 75% 0% 4 3 1 1.00 0.75 6 9
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 6 -3 0.75 1.50 4 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 3 3 0 0.38 0.38 10 10
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 3 1 2 0.75 0.25 8 4
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 0 2 -2 0.00 0.50 2 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 0 0 3 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 3 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 4 2 0 0 0 2 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 3 1 3 1 2 -2 37.50% 37.50% 25%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 0 0 0 50% 50% 0%
    Thành tích sân khách 4 1 1 1 1 2 -2 25% 25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 2
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 7 1
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 1
    Thành tích sân khách 4 1 0 3 25% 0% 75% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Kieran Gibbs £ 6,750,000 Tiền vệ Arsenal Riêng
2017-08-30 Grzegorz Krychowiak Tiền vệ Paris Saint Germain Thuê
2017-08-25 Oliver Burke £ 13,680,000 Tiền vệ RB Leipzig Riêng
2017-08-15 Gareth Barry £ 990,000 Tiền vệ Everton Riêng
2017-07-17 Ahmed Hegazy £ 850,000 Tiền vệ EL Ahly Thuê
2017-07-03 Zhang Yuning £ 6,480,000 Tiền đạo Vitesse Arnhem Riêng
2017-07-02 Jay Rodriguez £ 11,650,000 Tiền vệ Southampton Riêng
2017-07-01 Alex Palmer Thủ môn West Bromwich U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Callum Henry McManaman Tiền vệ Sunderland Riêng
2017-08-28 Jonathan Leko Bristol City Thuê
2017-07-04 Zhang Yuning £ 270,000 Tiền đạo Werder Bremen Thuê
2017-07-01 Craig Gardner £ 1,490,000 Tiền vệ Birmingham City Riêng
2017-07-01 Darren Fletcher Tiền vệ Stoke City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sebastien Pocognoli Hậu vệ Standard Liege Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 7 9 -2 0.88 1.13 10 10
    Thành tích sân nhà 4 1 3 0 25% 75% 0% 4 3 1 1.00 0.75 6 9
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 3 6 -3 0.75 1.50 4 12

2016-2017mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 43 51 -8 1.13 1.34 45 10
    Thành tích sân nhà 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 27 22 5 1.42 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 16 29 -13 0.84 1.53 16 12

2015-2016mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 13 15 26.3% 34.2% 39.5% 34 48 -14 0.89 1.26 43 14
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 20 26 -6 1.05 1.37 23 17
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 14 22 -8 0.74 1.16 20 15

2014-2015mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 38 51 -13 1.00 1.34 44 13
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 24 26 -2 1.26 1.37 25 14
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 14 25 -11 0.74 1.32 19 12

2013-2014mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 15 16 18.4% 39.5% 42.1% 43 59 -16 1.13 1.55 36 17
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 24 27 -3 1.26 1.42 21 16
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 19 32 -13 1.00 1.68 15 15

2012-2013mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 7 17 36.8% 18.4% 44.7% 53 57 -4 1.39 1.50 49 8
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 32 25 7 1.68 1.32 31 9
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 21 32 -11 1.11 1.68 18 11

2011-2012mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 45 52 -7 1.18 1.37 47 10
    Thành tích sân nhà 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 21 22 -1 1.11 1.16 21 16
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 30 -6 1.26 1.58 26 6

2010-2011mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 56 71 -15 1.47 1.87 47 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 30 30 0 1.58 1.58 30 12
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 26 41 -15 1.37 2.16 17 13

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 13 7 56.5% 28.3% 15.2% 89 48 41 1.93 1.04 91 2
    Thành tích sân nhà 23 16 3 4 69.6% 13% 17.4% 48 21 27 2.09 0.91 51 3
    Thành tích sân khách 23 10 10 3 43.5% 43.5% 13% 41 27 14 1.78 1.17 40 2

2008-2009mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 8 22 21.1% 21.1% 57.9% 36 67 -31 0.95 1.76 32 20
    Thành tích sân nhà 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 26 33 -7 1.37 1.74 24 17
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 10 34 -24 0.53 1.79 8 19

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 23 12 11 50% 26.1% 23.9% 88 55 33 1.91 1.20 81 2
    Thành tích sân nhà 23 12 8 3 52.2% 34.8% 13% 51 27 24 2.22 1.17 44 4
    Thành tích sân khách 23 11 4 8 47.8% 17.4% 34.8% 37 28 9 1.61 1.22 37 3

2006-2007mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 24 10 15 49% 20.4% 30.6% 85 58 27 1.73 1.18 82 4
    Thành tích sân nhà 24 15 4 5 62.5% 16.7% 20.8% 52 24 28 2.17 1.00 49 2
    Thành tích sân khách 25 9 6 10 36% 24% 40% 33 34 -1 1.32 1.36 33 7

2005-2006mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 9 22 18.4% 23.7% 57.9% 31 58 -27 0.82 1.53 30 19
    Thành tích sân nhà 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 21 24 -3 1.11 1.26 20 19
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 10 34 -24 0.53 1.79 10 18

2004-2005mùa thiEPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 6 16 16 15.8% 42.1% 42.1% 36 61 -25 0.95 1.61 34 17
    Thành tích sân nhà 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 17 24 -7 0.89 1.26 23 20
    Thành tích sân khách 19 1 8 10 5.3% 42.1% 52.6% 19 37 -18 1.00 1.95 11 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 07:42