x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:新潟天鵝 Tên tiếng Anh:Albirex Niigata
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1955-1-1 Dung lượng:52671
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Denka Big Swan Stadium
Thành phố:Seir Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 7 20 20.6% 20.6% 58.8% 28 60 -32 0.82 1.76 28 17
    Thành tích sân nhà 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 11 31 -20 0.65 1.82 13 17
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 17 29 -12 1.00 1.71 15 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 16 11 20.6% 47.1% 32.4% 13 21 -8 0.38 0.62 37 12
    Thành tích sân nhà 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 6 12 -6 0.35 0.71 17 15
    Thành tích sân khách 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 7 9 -2 0.41 0.53 20 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 15 2 0 0 19 -4 44.12% 0% 55.88%
    Thành tích sân nhà 17 5 1 0 0 12 -7 29.41% 0% 70.59%
    Thành tích sân khách 17 10 1 0 0 7 3 58.82% 0% 41.18%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 16 6 7 0 11 -2 47% 20.59% 32.35%
    Thành tích sân nhà 17 6 3 5 0 6 -5 35.29% 29.41% 35.29%
    Thành tích sân khách 17 10 3 2 0 5 3 58.82% 11.76% 29.41%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 14 1 19 41.2% 2.9% 55.9% 19 15
    Thành tích sân nhà 17 6 0 11 35.3% 0% 64.7% 11 6
    Thành tích sân khách 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 8 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 32 2
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 1
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-12 Takamitsu Tomiyama Sagan Tosu Thuê
2017-07-13 Ryota Isomura Tiền vệ Nagoya Grampus Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ronielson da Silva Barbosa Brasil 3 1 1 1 5 0
2 Ryohei Yamazaki Nhật Bản 2 0 0 2 2 0
3 Tatsuya Tanaka Nhật Bản 2 0 1 1 0 0
4 Thiago Galhardo do Nascimento Rocha Brasil 2 0 1 1 4 0
5 Kisho Yano Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
6 Musashi Suzuki Nhật Bản 1 0 0 1 1 0
7 Koizumi Kei Nhật Bản 1 0 0 1 2 0
8 Teruki Hara Nhật Bản 1 1 0 0 2 0
9 Seitaro Tomisawa Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
10 Sho Naruoka Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
11 Ryota Isomura Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
12 Masaru Kato Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
13 Romero Frank Berrocal Lark Peru 0 0 0 0 2 0
14 Noriyoshi Sakai Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
15 Ryoma Nishimura Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Naoki Kawaguchi Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
17 Yuto Horigome Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
18 Ju-Hun Song Hàn Quốc 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 7 20 20.6% 20.6% 58.8% 28 60 -32 0.82 1.76 28 17
    Thành tích sân nhà 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 11 31 -20 0.65 1.82 13 17
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 17 29 -12 1.00 1.71 15 14

2016mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 33 49 -16 0.97 1.44 30 15
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 14 18 -4 0.82 1.06 16 13
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 19 31 -12 1.12 1.82 14 16

2015mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 41 58 -17 1.21 1.71 34 15
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 17 26 -9 1.00 1.53 15 15
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 32 -8 1.41 1.88 19 13

2014mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 30 36 -6 0.88 1.06 44 12
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 14 15 -1 0.82 0.88 23 13
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 16 21 -5 0.94 1.24 21 10

2013mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 4 13 50% 11.8% 38.2% 48 42 6 1.41 1.24 55 7
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 30 23 7 1.76 1.35 34 4
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 18 19 -1 1.06 1.12 21 8

2012mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 29 34 -5 0.85 1.00 40 15
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 15 21 -6 0.88 1.24 15 17
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 14 13 1 0.82 0.76 25 5

2011mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 38 46 -8 1.12 1.35 39 14
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 25 20 5 1.47 1.18 24 12
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 13 26 -13 0.76 1.53 15 15

2010mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 48 45 3 1.41 1.32 49 9
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 30 19 11 1.76 1.12 31 6
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 18 26 -8 1.06 1.53 18 12

2009mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 42 31 11 1.24 0.91 50 8
    Thành tích sân nhà 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 22 22 0 1.29 1.29 20 14
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 20 9 11 1.18 0.53 30 1

2008mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 32 46 -14 0.94 1.35 42 13
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 25 19 6 1.47 1.12 31 5
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 7 27 -20 0.41 1.59 11 18

2007mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 48 47 1 1.41 1.38 51 6
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 27 23 4 1.59 1.35 30 8
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 21 24 -3 1.24 1.41 21 9

2006mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 46 65 -19 1.35 1.91 42 14
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 20 6 1.53 1.18 28 9
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 20 45 -25 1.18 2.65 14 14

2005mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 47 62 -15 1.38 1.82 42 12
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 25 23 2 1.47 1.35 26 9
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 22 39 -17 1.29 2.29 16 15

2004mùa thiJPN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 7 13 33.3% 23.3% 43.3% 47 58 -11 1.57 1.93 37 10
    Thành tích sân nhà 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 22 28 -6 1.47 1.87 16 14
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 25 30 -5 1.67 2.00 21 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-02 16:27