x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:費倫天拿 Tên tiếng Anh:Fiorentina
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1926-8-26 Dung lượng:47282
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio Artemio Franchi
Thành phố:Florence Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 26 19 7 1.63 1.19 22 10
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 14 9 5 2.00 1.29 13 8
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 12 10 2 1.33 1.11 9 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 13 11 2 0.81 0.69 23 7
    Thành tích sân nhà 7 4 2 1 57.1% 28.6% 14.3% 7 4 3 1.00 0.57 14 6
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 6 7 -1 0.67 0.78 9 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 7 0 1 2 8 -2 43.75% 6.25% 50%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 1 2 4 -3 28.57% 14.29% 57.14%
    Thành tích sân khách 9 5 0 0 0 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 9 1 1 0 6 2 56.25% 6.25% 37.50%
    Thành tích sân nhà 7 5 1 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%
    Thành tích sân khách 9 4 0 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 10 1 5 62.5% 6.2% 31.2% 5 11
    Thành tích sân nhà 7 5 1 1 71.4% 14.3% 14.3% 1 6
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 13 3
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 6 1
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Cyril Thereau £ 1,800,000 Tiền đạo Udinese Riêng
2017-08-31 Simone Lo Faso £ 270,000 Tiền đạo Palermo Thuê
2017-08-18 German Alejo Pezzella £ 450,000 Hậu vệ Real Betis Thuê
2017-08-16 Giovanni Pablo Simeone £ 13,500,000 Tiền đạo Genoa Riêng
2017-08-15 Cristiano Biraghi £ 450,000 Hậu vệ Pescara Thuê
2017-08-09 Valentin Eysseric £ 3,150,000 Tiền vệ OGC Nice Riêng
2017-08-09 Marco Benassi £ 9,000,000 Tiền vệ Torino Riêng
2017-07-25 Jordan Veretout £ 6,300,000 Tiền vệ Aston Villa Riêng
2017-07-17 Rafik Zekhnini £ 1,350,000 Tiền vệ Odd BK Riêng
2017-07-01 Gaetano Castrovilli £ 1,260,000 Tiền vệ Even Barli Riêng
2017-07-01 Maximiliano Martin Olivera de Andrea £ 2,250,000 Hậu vệ CA Penarol Riêng
2017-07-01 Sebastian Carlos Cristoforo Pepe £ 2,250,000 Tiền vệ Sevilla Riêng
2017-07-01 Carlos Sanchez Moreno £ 2,700,000 Tiền vệ Aston Villa Riêng
2017-07-01 Bruno Gaspar £ 3,600,000 Hậu vệ Vitoria Guimaraes Riêng
2017-07-01 Nikola Milenkovic £ 4,590,000 Hậu vệ Partizan Belgrade Riêng
2017-07-01 Vitor Hugo Franchescoli de Souza £ 7,200,000 Hậu vệ Palmeiras Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Ante Rebic £ 450,000 Tiền vệ Frankfort Thuê
2017-08-31 Nenad Tomovic Hậu vệ Chievo Verona Thuê
2017-08-22 Nikola Kalinic £ 4,500,000 Tiền đạo AC Milan Thuê
2017-08-02 Matias Vecino £ 20,400,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-07-27 Anton Ciprian Tatarusanu £ 2,130,000 Thủ môn Nantes Riêng
2017-07-24 Federico Bernardeschi £ 36,000,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-07-23 Hrvoje Milic £ 1,350,000 Hậu vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-07-22 Luzayadio Bangu Tiền vệ Vicenza Thuê
2017-07-11 Gaetano Castrovilli Tiền vệ Cremonese Thuê
2017-07-10 Borja Valero Iglesias £ 4,680,000 Tiền vệ Inter Milan Riêng
2017-07-10 Luca Lezzerini Thủ môn Avellino Riêng
2017-07-08 Luca Zanon Hậu vệ Ternana Thuê
2017-07-05 Josip Ilicic £ 4,950,000 Tiền vệ Atalanta Riêng
2017-07-01 Gonzalo Javier Rodriguez Prado Hậu vệ San Lorenzo Chuyển nhượng tự do
Serie A ITA Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Cyril Thereau Pháp 4 4 0 0 0 0
2 Giovanni Pablo Simeone Argentina 4 2 0 2 1 0
3 El Khouma Babacar Senegal 3 2 1 0 1 0
4 Federico Chiesa Ý 3 1 2 0 3 0
5 Marco Benassi Ý 3 2 0 1 1 0
6 Jordan Veretout Pháp 2 1 0 1 2 0
7 Milan Badelj Croatia 1 0 0 1 3 0
8 German Alejo Pezzella Argentina 1 1 0 0 3 0
9 Gil Dias Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
10 Davide Astori Ý 1 1 0 0 4 0
11 Carlos Sanchez Moreno Colombia 0 0 0 0 2 0
12 Nenad Tomovic Serbia 0 0 0 0 1 0
13 Cristiano Biraghi Ý 0 0 0 0 1 0
14 Vincent Laurini Pháp 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 26 19 7 1.63 1.19 22 10
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 14 9 5 2.00 1.29 13 8
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 12 10 2 1.33 1.11 9 10

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 63 57 6 1.66 1.50 60 8
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 34 23 11 1.79 1.21 38 7
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 29 34 -5 1.53 1.79 22 9

2015-2016mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 60 42 18 1.58 1.11 64 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 34 16 18 1.79 0.84 38 5
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 26 26 0 1.37 1.37 26 5

2014-2015mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 61 46 15 1.61 1.21 64 4
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 30 17 13 1.58 0.89 33 5
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 31 29 2 1.63 1.53 31 4

2013-2014mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 8 11 50% 21.1% 28.9% 65 44 21 1.71 1.16 65 4
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 36 29 7 1.89 1.53 31 11
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 29 15 14 1.53 0.79 34 4

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 72 44 28 1.89 1.16 70 4
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 40 19 21 2.11 1.00 43 3
    Thành tích sân khách 19 8 3 8 42.1% 15.8% 42.1% 32 25 7 1.68 1.32 27 4

2011-2012mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 13 14 28.9% 34.2% 36.8% 37 43 -6 0.97 1.13 46 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 22 2 1.26 1.16 28 16
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 13 21 -8 0.68 1.11 18 13

2010-2011mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 49 44 5 1.29 1.16 51 9
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 28 18 10 1.47 0.95 33 9
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 21 26 -5 1.11 1.37 18 10

2009-2010mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 48 47 1 1.26 1.24 47 11
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 28 20 8 1.47 1.05 30 13
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 20 27 -7 1.05 1.42 17 11

2008-2009mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 5 12 55.3% 13.2% 31.6% 53 38 15 1.39 1.00 68 5
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 29 14 15 1.53 0.74 44 3
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 24 24 0 1.26 1.26 24 5

2007-2008mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 9 10 50% 23.7% 26.3% 55 39 16 1.45 1.03 66 4
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 35 18 17 1.84 0.95 40 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 20 21 -1 1.05 1.11 26 5

2006-2007mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 10 7 55.3% 26.3% 18.4% 62 31 31 1.63 0.82 73 3
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 44 12 32 2.32 0.63 47 2
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 18 19 -1 0.95 1.00 26 6

2005-2006mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 8 8 57.9% 21.1% 21.1% 66 41 25 1.74 1.08 74 4
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 42 20 22 2.21 1.05 49 3
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 24 21 3 1.26 1.11 25 5

2004-2005mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 15 14 23.7% 39.5% 36.8% 42 50 -8 1.11 1.32 42 17
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 29 22 7 1.53 1.16 28 13
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 13 28 -15 0.68 1.47 14 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 04:33