x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:費倫天拿 Tên tiếng Anh:Fiorentina
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1926-8-26 Dung lượng:47282
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio Artemio Franchi
Thành phố:Florence Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 63 57 6 1.66 1.50 60 8
    Thành tích sân nhà 19 10 8 1 52.6% 42.1% 5.3% 34 23 11 1.79 1.21 38 7
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 29 34 -5 1.53 1.79 22 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 22 25 -3 0.58 0.66 47 11
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 11 6 5 0.58 0.32 30 10
    Thành tích sân khách 19 5 2 12 26.3% 10.5% 63.2% 11 19 -8 0.58 1.00 17 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 13 3 4 5 21 -12 34.21% 10.53% 55.26%
    Thành tích sân nhà 19 7 2 2 2 10 -5 36.84% 10.53% 52.63%
    Thành tích sân khách 19 6 1 2 3 11 -7 31.58% 10.53% 57.89%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 14 1 2 3 22 -10 36.84% 5.26% 57.89%
    Thành tích sân nhà 19 8 0 2 2 9 -3 42.11% 10.53% 47.37%
    Thành tích sân khách 19 6 1 0 1 13 -7 31.58% 0% 68.42%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 24 1 13 63.2% 2.6% 34.2% 13 25
    Thành tích sân nhà 19 10 1 8 52.6% 5.3% 42.1% 8 11
    Thành tích sân khách 19 14 0 5 73.7% 0% 26.3% 5 14
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 33 5
    Thành tích sân nhà 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 18 1
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 15 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-06-08 Stefano Pioli Huấn luyện viên Riêng
Serie A ITA Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Nikola Kalinic Croatia 15 10 2 3 5 1
2 Federico Bernardeschi Ý 11 6 5 0 5 1
3 El Khouma Babacar Senegal 10 7 2 1 0 0
4 Josip Ilicic Slovenia 5 2 1 2 2 0
5 Cristian Tello Herrera Tây Ban Nha 4 3 0 1 1 0
6 Matias Vecino Uruguay 3 2 1 0 7 0
7 Federico Chiesa Ý 3 1 2 0 4 0
8 Mauro Zarate Argentina 2 0 1 1 1 0
9 Milan Badelj Croatia 2 2 0 0 9 0
10 Riccardo Saponara Ý 2 0 2 0 1 0
11 Davide Astori Ý 2 1 1 0 12 0
12 Gonzalo Javier Rodriguez Prado Argentina 1 0 1 0 7 1
13 Borja Valero Iglesias Tây Ban Nha 1 1 0 0 5 0
14 Carlos Sanchez Moreno Colombia 1 1 0 0 6 0
15 Sebastian De Maio Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Nenad Tomovic Serbia 0 0 0 0 12 0
17 Hrvoje Milic Croatia 0 0 0 0 4 0
18 Sebastian Carlos Cristoforo Pepe Uruguay 0 0 0 0 1 0
19 Maximiliano Martin Olivera de Andrea Uruguay 0 0 0 0 4 0
20 Carlos Salcedo Mexico 0 0 0 0 7 0
21 Ianis Hagi Romania 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-29 05:18