x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:凱沙羅頓 Tên tiếng Anh:Kaiserslautern
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-6-2 Dung lượng:48500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Fritz Walter Stadion
Thành phố:Kaiserslautern Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 14 30 -16 0.78 1.67 12 18
    Thành tích sân nhà 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 7 9 -2 0.78 1.00 8 18
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 7 21 -14 0.78 2.33 4 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 3 15 -12 0.17 0.83 12 18
    Thành tích sân nhà 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 2 4 -2 0.22 0.44 9 18
    Thành tích sân khách 9 0 3 6 0% 33.3% 66.7% 1 11 -10 0.11 1.22 3 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 1 3 0 10 -8 27.78% 16.67% 55.56%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 3 0 3 -3 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 9 2 0 0 0 7 -5 22.22% 0% 77.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 4 2 4 0 10 -10 22.22% 22.22% 55.56%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 3 0 4 -5 22.22% 33.33% 44.44%
    Thành tích sân khách 9 2 2 1 0 6 -5 22.22% 11.11% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 0 11 38.9% 0% 61.1% 11 7
    Thành tích sân nhà 9 1 0 8 11.1% 0% 88.9% 8 1
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 9 0
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-04 Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ Groningen Thuê
2017-08-31 Sebastian Andersson Tiền vệ IFK Norrkoping Riêng
2017-07-16 Mads Winther Albaek Tiền vệ IFK Göteborg Riêng
2017-07-07 Marius Muller Thủ môn RB Leipzig Thuê
2017-07-06 Gervane Kastaneer Tiền đạo The Hague Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Lukas Spalvis Tiền đạo Sporting Lisbon Thuê
2017-07-01 Brandon Borello £ 128,000 Tiền vệ Brisbane Roar Riêng
2017-07-01 Baris Atik £ 45,000 Tiền vệ TSG Hoffenheim Thuê
2017-07-01 Benjamin Kessel Hậu vệ Union Berlin Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marcel Correia Hậu vệ Eintracht Braunschweig Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Giuliano Modica Hậu vệ Dynamo Dresden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Florian Pickel Tiền vệ Kaiserslautern (Youth) Riêng
2017-07-01 Lennart Grill Thủ môn Kaiserslautern U19 Riêng
2017-07-01 Torben Musel Tiền đạo Kaiserslautern U19 Riêng
2017-07-01 David Tomic Tiền vệ Kaiserslautern U19 Riêng
2017-07-01 Valdrin Mustafa Tiền đạo Kaiserslautern U19 Riêng
2017-07-01 Patrick Salata Hậu vệ Kaiserslautern U19 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-09 Baris Atik Tiền vệ TSG Hoffenheim Kết thúc cho thuê
2017-08-31 Jacques Zoua Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-31 Naser Aliji Hậu vệ Free player Riêng
2017-08-08 Maximilian Dittgen Tiền vệ SV Wehen Wiesbaden Thuê
2017-07-02 Florian Pickel Tiền vệ Magdeburg Thuê
2017-07-01 Marcel Gaus Tiền vệ Ingolstadt 04 Chuyển nhượng tự do
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Sebastian Andersson Thụy Điển 6 3 2 1 1 0
2 Lukas Spalvis Lithuania 2 1 0 1 3 1
3 Daniel Halfar Đức 1 0 1 0 2 0
4 Christoph Moritz Đức 1 0 0 1 3 0
5 Stipe Vucur Áo 1 1 0 0 1 0
6 Gervane Kastaneer Hà Lan 1 0 1 0 1 0
7 Patrick Ziegler Đức 0 0 0 0 1 0
8 Benjamin Kessel Đức 0 0 0 0 5 0
9 Marcel Correia Đức 0 0 0 0 2 0
10 Mads Winther Albaek Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
11 Marius Muller Đức 0 0 0 0 2 0
12 Osayamen Osawe Anh 0 0 0 0 1 0
13 Brandon Borello Úc 0 0 0 0 3 0
14 Phillipp Mwene Áo 0 0 0 0 4 0
15 Baris Atik Turkey 0 0 0 0 1 0
16 Leon Guwara Đức 0 0 0 0 2 0
17 Joel Abu Hanna Đức 0 0 0 0 1 0
18 Gino Fechner Đức 0 0 0 0 3 0
19 Nicklas Shipnoski Đức 0 0 0 0 1 0
20 Nils Seufert Đức 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 2 6 10 11.1% 33.3% 55.6% 14 30 -16 0.78 1.67 12 18
    Thành tích sân nhà 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 7 9 -2 0.78 1.00 8 18
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 7 21 -14 0.78 2.33 4 17

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 29 33 -4 0.85 0.97 41 13
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 17 9 8 1.00 0.53 29 5
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 12 24 -12 0.71 1.41 12 15

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 49 47 2 1.44 1.38 45 10
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 18 19 -1 1.06 1.12 21 14
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 31 28 3 1.82 1.65 24 4

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 14 6 41.2% 41.2% 17.6% 45 31 14 1.32 0.91 56 4
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 27 12 15 1.59 0.71 38 2
    Thành tích sân khách 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 18 19 -1 1.06 1.12 18 10

2013-2014mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 55 39 16 1.62 1.15 54 4
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 33 17 16 1.94 1.00 32 4
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 22 22 0 1.29 1.29 22 6

2012-2013mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 13 8 41.7% 36.1% 22.2% 57 38 19 1.58 1.06 58 3
    Thành tích sân nhà 18 9 6 3 50% 33.3% 16.7% 34 15 19 1.89 0.83 33 4
    Thành tích sân khách 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 23 23 0 1.28 1.28 25 3

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 11 19 11.8% 32.4% 55.9% 24 54 -30 0.71 1.59 23 18
    Thành tích sân nhà 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 12 28 -16 0.71 1.65 11 18
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 12 26 -14 0.71 1.53 12 15

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 48 51 -3 1.41 1.50 46 7
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 25 19 6 1.47 1.12 24 11
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 23 32 -9 1.35 1.88 22 6

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 10 5 55.9% 29.4% 14.7% 56 28 28 1.65 0.82 67 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 33 11 22 1.94 0.65 35 3
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 23 17 6 1.35 1.00 32 1

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 7 12 44.1% 20.6% 35.3% 53 48 5 1.56 1.41 52 7
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 35 15 20 2.06 0.88 37 4
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 18 33 -15 1.06 1.94 15 9

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 37 37 0 1.09 1.09 39 13
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 21 16 5 1.24 0.94 23 15
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 16 21 -5 0.94 1.24 16 11

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 14 7 38.2% 41.2% 20.6% 48 34 14 1.41 1.00 53 6
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 34 15 19 2.00 0.88 33 4
    Thành tích sân khách 17 4 8 5 23.5% 47.1% 29.4% 14 19 -5 0.82 1.12 20 8

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 47 71 -24 1.38 2.09 33 16
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 26 33 -7 1.53 1.94 20 16
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 21 38 -17 1.24 2.24 13 13

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 43 52 -9 1.26 1.53 42 12
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 20 21 -1 1.18 1.24 26 13
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 23 31 -8 1.35 1.82 16 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25