x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:米達雷治 Tên tiếng Anh:Metalurh Zaporizhya
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1935 Dung lượng:11983
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Central Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 3
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 6
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 6
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 8
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Metalurh ZaporizhyaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Metalurh ZaporizhyaKý lục chuyển
Metalurh ZaporizhyaCầu thủ chuyển vào (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-07-01 Ilya Kornev Tiền đạo Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Timofiy Sheremeta Thủ môn Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Roman Popov Tiền vệ Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Roman Pomazan Hậu vệ Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Pavlo Savelenko Tiền vệ Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Egor Klymenchuk Tiền vệ Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Danylo Ignatenko Tiền vệ Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
2015-07-01 Yan Kovalevsky Tiền vệ Metalurg Zaporizhya U19 Riêng
Metalurh ZaporizhyaCầu thủ chuyển ra (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-02-18 Pavlo Pashaev Hậu vệ Gabala FK Chuyển nhượng tự do
2016-02-17 Oleksandr Kaplienko Hậu vệ Metalist Kharkiv Chuyển nhượng tự do
2016-02-13 Roman Popov Tiền vệ Zirka Kirovohrad Chuyển nhượng tự do
2016-01-15 Igor Zhurakhovsky Kuban Krasnodar Chuyển nhượng tự do
2016-01-02 Artur Kuznetsov Chornomorets Odessa Chuyển nhượng tự do
2016-01-01 Valeriane Gvilia Tiền vệ FC Minsk Chuyển nhượng tự do
2015-07-07 Oleksiy Kurilov Hậu vệ Metalist Kharkiv Chuyển nhượng tự do
2015-07-05 Sergiy Rudyka Tiền vệ Metalist Kharkiv Chuyển nhượng tự do
2015-07-01 Dmytro Lepa Tiền vệ Metalist Kharkiv Chuyển nhượng tự do
2015-07-01 Sasa Balic Tiền vệ ASA Tirgu Mures Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Metalurh Zaporizhya 2018-2019mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 3
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 6
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 3

Metalurh Zaporizhya 2018mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 13 40 -27 1.18 3.64 11 442
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 8 16 -8 1.14 2.29 10 238
    Thành tích sân khách 4 0 1 3 0% 25% 75% 5 24 -19 1.25 6.00 1 2180

Metalurh Zaporizhya 2017-2018mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 2 -2 0.00 2.00 0 0
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 2 -2 0.00 2.00 0 48
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Metalurh Zaporizhya 2017mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 0 0 8 0% 0% 100% 3 27 -24 0.38 3.38 0 7447
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 2 14 -12 0.67 4.67 0 7422
    Thành tích sân khách 5 0 0 5 0% 0% 100% 1 13 -12 0.20 2.60 0 7422

Metalurh Zaporizhya 2016-2017mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2016mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 0 0 9 0% 0% 100% 3 38 -35 0.33 4.22 0 6839
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 9 0 0 9 0% 0% 100% 3 38 -35 0.33 4.22 0 6839

Metalurh Zaporizhya 2015-2016mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 37
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 24
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 3 -2 1.00 3.00 0 42

Metalurh Zaporizhya 2015mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2014-2015mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 8 12 23.1% 30.8% 46.2% 20 40 -20 0.77 1.54 26 9
    Thành tích sân nhà 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 11 19 -8 0.85 1.46 13 12
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 9 21 -12 0.69 1.62 13 8

Metalurh Zaporizhya 2014mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2013-2014mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 14
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 8

Metalurh Zaporizhya 2013mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2012-2013mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 30
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 23
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 21

Metalurh Zaporizhya 2012mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2011-2012mùa thi UKR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 4 6 70.6% 11.8% 17.6% 77 32 45 2.26 0.94 76 2
    Thành tích sân nhà 17 16 1 0 94.1% 5.9% 0% 50 13 37 2.94 0.76 49 2
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 27 19 8 1.59 1.12 27 4

Metalurh Zaporizhya 2011mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2010-2011mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 6 10
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 10
    Thành tích sân khách 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 2 0 1.00 1.00 3 19

Metalurh Zaporizhya 2010mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2009-2010mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 31 48 -17 1.03 1.60 35 9
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 20 16 4 1.33 1.07 26 7
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 11 32 -21 0.73 2.13 9 13

Metalurh Zaporizhya 2009mùa thi INT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Metalurh Zaporizhya 2008-2009mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 3 -1 2.00 3.00 0 33
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 3 -1 2.00 3.00 0 29
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 26

Metalurh Zaporizhya 2007-2008mùa thi UKR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 24 32 -8 0.80 1.07 36 9
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 9 11 -2 0.60 0.73 18 12
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 18 6

Metalurh Zaporizhya 2006-2007mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 16
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 14
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 2 2 0 2.00 2.00 1 10

Metalurh Zaporizhya 2005-2006mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 3 1 1 60% 20% 20% 10 5 5 2.00 1.00 10 2
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 5 1 4 2.50 0.50 6 2
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 5 4 1 1.67 1.33 4 1

Metalurh Zaporizhya 2004-2005mùa thi UKRCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 15:23