x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:羅斯托克 Tên tiếng Anh:Hansa Rostock
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1965-12-28 Dung lượng:29000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:DKB Arena
Thành phố:Rostock Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 4 6 50% 20% 30% 27 19 8 1.35 0.95 34 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 14 14 0 1.27 1.27 16 12
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 13 5 8 1.44 0.56 18 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 6 9 5 30% 45% 25% 10 9 1 0.50 0.45 27 8
    Thành tích sân nhà 11 2 6 3 18.2% 54.5% 27.3% 6 7 -1 0.55 0.64 12 14
    Thành tích sân khách 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 4 2 2 0.44 0.22 15 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 0 0 4 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân nhà 10 3 0 0 4 7 -4 30% 0% 70%
    Thành tích sân khách 9 6 0 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 6 1 4 4 9 -7 31.58% 21% 47.37%
    Thành tích sân nhà 10 1 0 2 4 7 -8 10% 20% 70%
    Thành tích sân khách 9 5 1 2 0 2 1 55.56% 22.22% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 7 0 12 36.8% 0% 63.2% 12 8
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 5
    Thành tích sân khách 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 19 1
    Thành tích sân nhà 10 3 3 4 30% 30% 40% 10 1
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-07 Marcel Hilssner Tiền vệ Dynamo Dresden Riêng
2017-07-20 Janis Blaswich Thủ môn Borussia Monchengladbach Am Thuê
2017-07-06 Oliver Husing Hậu vệ Ferencvarosi TC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mounir Bouziane Tiền vệ FSV Mainz 05 (Youth) Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vladimir Rankovic Hậu vệ Hannover 96 Am Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Willi Evseev Tiền vệ Nurnberg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Julian Riedel Tiền vệ Erzgebirge Aue Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mike Owusu Tiền đạo Hertha BSC Berlin Youth Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Bryan Henning Tiền vệ Hertha BSC Berlin Youth Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kai Eisele Thủ môn SC Freiburg (Youth) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-08 Michael Gardawski Tiền vệ Korona Kielce Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Maximilian Ahlschwede Hậu vệ Wurzburger Kickers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stephan Andrist Tiền vệ SV Wehen Wiesbaden Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marcel Schuhen Thủ môn SV Sandhausen Chuyển nhượng tự do
GERC GER D3
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Amaury Bischoff Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
2 Oliver Husing Đức 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 10 4 6 50% 20% 30% 27 19 8 1.35 0.95 34 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 14 14 0 1.27 1.27 16 12
    Thành tích sân khách 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 13 5 8 1.44 0.56 18 2

2016-2017mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 10 16 11 27% 43.2% 29.7% 44 44 0 1.19 1.19 46 14
    Thành tích sân nhà 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 21 24 -3 1.11 1.26 21 18
    Thành tích sân khách 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 23 20 3 1.28 1.11 25 6

2015-2016mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 13 13 31.6% 34.2% 34.2% 42 48 -6 1.11 1.26 49 10
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 27 17 10 1.42 0.89 32 6
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 15 31 -16 0.79 1.63 17 17

2014-2015mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 8 19 28.9% 21.1% 50% 54 68 -14 1.42 1.79 41 17
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 29 31 -2 1.53 1.63 25 17
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 25 37 -12 1.32 1.95 16 15

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 45 55 -10 1.18 1.45 49 13
    Thành tích sân nhà 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 20 22 -2 1.05 1.16 21 20
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 25 33 -8 1.32 1.74 28 4

2012-2013mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 11 16 28.9% 28.9% 42.1% 39 52 -13 1.03 1.37 44 13
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 17 18 -1 0.89 0.95 27 13
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 22 34 -12 1.16 1.79 17 15

2011-2012mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 12 17 14.7% 35.3% 50% 34 63 -29 1.00 1.85 27 18
    Thành tích sân nhà 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 20 32 -12 1.18 1.88 16 18
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 14 31 -17 0.82 1.82 11 16

2010-2011mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 6 8 63.2% 15.8% 21.1% 70 36 34 1.84 0.95 78 2
    Thành tích sân nhà 19 14 2 3 73.7% 10.5% 15.8% 40 12 28 2.11 0.63 44 2
    Thành tích sân khách 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 30 24 6 1.58 1.26 34 2

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 6 20 27.8% 16.7% 55.6% 33 48 -15 0.92 1.33 36 16
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 20 19 1 1.11 1.06 24 13
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 13 29 -16 0.72 1.61 12 17

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 14 12 23.5% 41.2% 35.3% 52 53 -1 1.53 1.56 38 14
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 34 17 17 2.00 1.00 27 11
    Thành tích sân khách 17 1 8 8 5.9% 47.1% 47.1% 18 36 -18 1.06 2.12 11 14

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 6 20 23.5% 17.6% 58.8% 30 52 -22 0.88 1.53 30 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 17 21 -4 1.00 1.24 19 17
    Thành tích sân khách 17 3 2 12 17.6% 11.8% 70.6% 13 31 -18 0.76 1.82 11 15

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 14 4 47.1% 41.2% 11.8% 49 30 19 1.44 0.88 62 2
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 24 13 11 1.41 0.76 32 5
    Thành tích sân khách 17 7 9 1 41.2% 52.9% 5.9% 25 17 8 1.47 1.00 30 3

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 4 17 38.2% 11.8% 50% 44 49 -5 1.29 1.44 43 10
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 26 19 7 1.53 1.12 28 10
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 18 30 -12 1.06 1.76 15 13

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 9 18 20.6% 26.5% 52.9% 31 65 -34 0.91 1.91 30 17
    Thành tích sân nhà 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 17 31 -14 1.00 1.82 17 17
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 14 34 -20 0.82 2.00 13 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 03:20