x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:費雷堡 Tên tiếng Anh:SC Freiburg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-5-30 Dung lượng:25000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Mage Solar Stadion
Thành phố:Freiburg Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 1 5 6 8.3% 41.7% 50% 7 24 -17 0.58 2.00 8 17
    Thành tích sân nhà 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 5 5 0 0.83 0.83 7 15
    Thành tích sân khách 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 2 19 -17 0.33 3.17 1 17
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 2 6 4 16.7% 50% 33.3% 3 10 -7 0.25 0.83 12 16
    Thành tích sân nhà 6 1 5 0 16.7% 83.3% 0% 2 1 1 0.33 0.17 8 12
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 1 9 -8 0.17 1.50 4 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 0 1 2 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 1 2 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân khách 6 1 0 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 5 2 3 0 4 -2 41.67% 25% 33.33%
    Thành tích sân nhà 6 3 1 3 0 0 0 50% 50% 0%
    Thành tích sân khách 6 2 1 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
    Thành tích sân nhà 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
    Thành tích sân khách 6 5 0 1 83.3% 0% 16.7% 1 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 10 2
    Thành tích sân nhà 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Lino Tempelmann £ 180,000 Tiền vệ TSV 1860 München Riêng
2017-08-26 Yoric Ravet £ 4,050,000 Tiền vệ Young Boys Riêng
2017-08-11 Marco Terrazzino £ 2,250,000 Tiền vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-07-14 Bartosz Kapustka £ 450,000 Tiền vệ Leicester City Thuê
2017-07-05 Philipp Lienhart £ 450,000 Hậu vệ Real Madrid Castilla Thuê
2017-07-01 Florian Niederlechner £ 2,070,000 Tiền đạo FSV Mainz 05 Riêng
2017-07-01 Pascal Stenzel £ 3,600,000 Hậu vệ Borussia Dortmund Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Maximilian Philipp £ 18,000,000 Tiền đạo Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Sebastian Kerk £ 425,000 Tiền vệ Nurnberg Riêng
2017-07-01 Vincenzo Grifo £ 5,400,000 Tiền vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Marc Torrejon Moya Hậu vệ Union Berlin Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Fabian Menig Hậu vệ Preuben Munster Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Fabian Schleusener Tiền vệ Karlsruher SC Thuê
2017-07-01 Jonas Fohrenbach Tiền đạo Karlsruher SC Thuê
Bundesliga GERC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Florian Niederlechner Đức 2 1 0 1 1 0
2 Nils Petersen Đức 1 0 1 0 0 0
3 Janik Haberer Đức 1 0 1 0 2 0
4 Caglar Soyuncu Turkey 1 1 0 0 3 1
5 Bartosz Kapustka Ba Lan 1 0 0 1 0 0
6 Pascal Stenzel Đức 1 1 0 0 2 0
7 Yoric Ravet Pháp 0 0 0 0 0 1
8 Nicolas Hofler Đức 0 0 0 0 2 0
9 Florian Kath Đức 0 0 0 0 2 0
10 Robin Koch Đức 0 0 0 0 1 0
11 Philipp Lienhart Áo 0 0 0 0 2 0
12 Ryan Kent Anh 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 1 5 6 8.3% 41.7% 50% 7 24 -17 0.58 2.00 8 17
    Thành tích sân nhà 6 1 4 1 16.7% 66.7% 16.7% 5 5 0 0.83 0.83 7 15
    Thành tích sân khách 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 2 19 -17 0.33 3.17 1 17

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 42 60 -18 1.24 1.76 48 7
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 23 24 -1 1.35 1.41 32 7
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 36 -17 1.12 2.12 16 11

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 75 39 36 2.21 1.15 72 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 47 20 27 2.76 1.18 41 1
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 28 19 9 1.65 1.12 31 1

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 13 14 20.6% 38.2% 41.2% 36 47 -11 1.06 1.38 34 17
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 21 22 -1 1.24 1.29 21 16
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 15 25 -10 0.88 1.47 13 14

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 43 61 -18 1.26 1.79 36 14
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 25 30 -5 1.47 1.76 22 12
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 18 31 -13 1.06 1.82 14 13

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 45 40 5 1.32 1.18 51 5
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 25 18 7 1.47 1.06 28 8
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 20 22 -2 1.18 1.29 23 6

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 45 61 -16 1.32 1.79 40 12
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 24 11
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 41 -20 1.24 2.41 16 11

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 5 16 38.2% 14.7% 47.1% 41 50 -9 1.21 1.47 44 9
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 24 24 0 1.41 1.41 26 10
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 17 26 -9 1.00 1.53 18 10

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 35 59 -24 1.03 1.74 35 14
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 14 26 -12 0.82 1.53 19 15
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 33 -12 1.24 1.94 16 12

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 5 8 61.8% 14.7% 23.5% 60 36 24 1.76 1.06 68 1
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 34 14 20 2.00 0.82 39 2
    Thành tích sân khách 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 26 22 4 1.53 1.29 29 2

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 49 44 5 1.44 1.29 55 5
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 26 16 10 1.53 0.94 36 3
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 23 28 -5 1.35 1.65 19 9

2006-2007mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 55 39 16 1.62 1.15 60 4
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 30 22 8 1.76 1.29 31 7
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 17 8 1.47 1.00 29 4

2005-2006mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 8 10 47.1% 23.5% 29.4% 41 33 8 1.21 0.97 56 4
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 29 12 17 1.71 0.71 40 1
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 12 21 -9 0.71 1.24 16 10

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 3 9 22 8.8% 26.5% 64.7% 30 75 -45 0.88 2.21 18 18
    Thành tích sân nhà 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 18 31 -13 1.06 1.82 12 18
    Thành tích sân khách 17 1 3 13 5.9% 17.6% 76.5% 12 44 -32 0.71 2.59 6 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 03:15