x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴布安特 Tên tiếng Anh:Brabrand
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 10 15 24.2% 30.3% 45.5% 34 61 -27 1.03 1.85 34 11
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 15 24 -9 0.94 1.50 20 9
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 19 37 -18 1.12 2.18 14 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 8 18 21.2% 24.2% 54.5% 10 27 -17 0.30 0.82 29 12
    Thành tích sân nhà 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 7 10 -3 0.44 0.63 20 9
    Thành tích sân khách 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 3 17 -14 0.18 1.00 9 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 15 1 4 3 13 -2 46.88% 12.50% 40.63%
    Thành tích sân nhà 16 8 1 2 1 6 0 50% 12.50% 37.50%
    Thành tích sân khách 16 7 0 2 2 7 -2 43.75% 12.50% 43.75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 32 14 5 0 0 18 -4 43.75% 0% 56.25%
    Thành tích sân nhà 16 8 2 0 0 8 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 16 6 3 0 0 10 -4 37.50% 0% 62.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 32 15 3 14 46.9% 9.4% 43.8% 14 19
    Thành tích sân nhà 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 7 9
    Thành tích sân khách 16 8 1 7 50% 6.2% 43.8% 7 10
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 32 9 11 12 28.1% 34.4% 37.5% 32 1
    Thành tích sân nhà 16 3 8 5 18.8% 50% 31.2% 16 0
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 16 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • BrabrandDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
BrabrandKý lục chuyển
BrabrandCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-15 Daniel Vinjegaard Thủ môn Odder IGF Chuyển nhượng tự do
2017-08-13 Tobias Olesen Hậu vệ NSI Runavik Riêng
2017-07-25 Mads Jessen Tiền vệ Hobro IK Chuyển nhượng tự do
2017-07-23 Thomas Viggers Tiền vệ Randers SK Freja Chuyển nhượng tự do
2017-07-22 Emil Kjeldsen Tiền vệ Fram Larvik Riêng
BrabrandCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

Brabrand 2017-2018mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 10 15 24.2% 30.3% 45.5% 34 61 -27 1.03 1.85 34 11
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 15 24 -9 0.94 1.50 20 9
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 19 37 -18 1.12 2.18 14 11

Brabrand 2016-2017mùa thi DEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 61 26 35 2.03 0.87 61 3
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 36 12 24 2.40 0.80 36 1
    Thành tích sân khách 15 6 7 2 40% 46.7% 13.3% 25 14 11 1.67 0.93 25 5

Brabrand 2009-2010mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 1 10 19 3.3% 33.3% 63.3% 18 52 -34 0.60 1.73 13 16
    Thành tích sân nhà 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 10 24 -14 0.67 1.60 6 16
    Thành tích sân khách 15 0 7 8 0% 46.7% 53.3% 8 28 -20 0.53 1.87 7 16

Brabrand 2006-2007mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 10 14 20% 33.3% 46.7% 30 43 -13 1.00 1.43 28 14
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 13 16 -3 0.87 1.07 18 14
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 17 27 -10 1.13 1.80 10 13

Brabrand 2005-2006mùa thi DEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 32 54 -22 1.07 1.80 35 13
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 14 30 -16 0.93 2.00 16 14
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 18 24 -6 1.20 1.60 19 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-20 23:11