x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:巴布安特 Tên tiếng Anh:Brabrand
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 16 43 -27 0.84 2.26 13 11
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 9 18 -9 0.90 1.80 9 11
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 7 25 -18 0.78 2.78 4 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 5 20 -15 0.26 1.05 14 12
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 4 8 -4 0.40 0.80 10 10
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 1 12 -11 0.11 1.33 4 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 1 2 2 11 -8 27.78% 11.11% 61.11%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 1 1 5 -2 40% 10% 50%
    Thành tích sân khách 8 1 0 1 1 6 -6 12.50% 12.50% 75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 5 2 0 0 13 -8 27.78% 0% 72.22%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 0 0 6 -2 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 8 1 1 0 0 7 -6 12.50% 0% 87.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 2 7 50% 11.1% 38.9% 7 12
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 4 6
    Thành tích sân khách 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 18 1
    Thành tích sân nhà 10 3 5 2 30% 50% 20% 10 0
    Thành tích sân khách 8 4 2 2 50% 25% 25% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-15 Daniel Vinjegaard Thủ môn Odder IGF Chuyển nhượng tự do
2017-08-13 Tobias Olesen Hậu vệ NSI Runavik Riêng
2017-07-25 Mads Jessen Tiền vệ Hobro IK Chuyển nhượng tự do
2017-07-23 Thomas Viggers Tiền vệ Randers SK Freja Chuyển nhượng tự do
2017-07-22 Emil Kjeldsen Tiền vệ Fram Larvik Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
DAN Cup DEN D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mikkel Knudsen Đan Mạch 1 0 0 1 0 0

2017-2018mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 16 43 -27 0.84 2.26 13 11
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 9 18 -9 0.90 1.80 9 11
    Thành tích sân khách 9 1 1 7 11.1% 11.1% 77.8% 7 25 -18 0.78 2.78 4 12

2016-2017mùa thiDEN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 61 26 35 2.03 0.87 61 3
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 36 12 24 2.40 0.80 36 1
    Thành tích sân khách 15 6 7 2 40% 46.7% 13.3% 25 14 11 1.67 0.93 25 5

2009-2010mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 1 10 19 3.3% 33.3% 63.3% 18 52 -34 0.60 1.73 13 16
    Thành tích sân nhà 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 10 24 -14 0.67 1.60 6 16
    Thành tích sân khách 15 0 7 8 0% 46.7% 53.3% 8 28 -20 0.53 1.87 7 16

2006-2007mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 6 10 14 20% 33.3% 46.7% 30 43 -13 1.00 1.43 28 14
    Thành tích sân nhà 15 4 6 5 26.7% 40% 33.3% 13 16 -3 0.87 1.07 18 14
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 17 27 -10 1.13 1.80 10 13

2005-2006mùa thiDEN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 32 54 -22 1.07 1.80 35 13
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 14 30 -16 0.93 2.00 16 14
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 18 24 -6 1.20 1.60 19 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 04:05