x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:奧斯坦德 Tên tiếng Anh:Oostende
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1981 Dung lượng:10709
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Albert park Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • OostendeDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
OostendeKý lục chuyển
OostendeCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 ARISTOTE NKAKA Tiền vệ Peruwelz Riêng
2017-08-31 Mike Vanhamel £ 270,000 Thủ môn Lierse Riêng
2017-08-16 Zinho Gano £ 1,980,000 Tiền đạo Waasland-Beveren Riêng
2017-07-01 Nicolas Rajsel £ 383,000 Tiền vệ Royale Union Saint-Gilloise Riêng
OostendeCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-31 Sebastien Siani £ 360,000 Tiền vệ Royal Antwerp Riêng
2017-08-31 ATANAS ATANASOV Thủ môn Olympiakos Piraeus Riêng
2017-08-15 Gohi Bi Zoro Cyriac £ 585,000 Tiền vệ Sivasspor Riêng
2017-07-24 Sebastien Locigno Hậu vệ Peruwelz Riêng
2017-07-07 Bruno Godeau Hậu vệ Peruwelz Riêng
2017-07-01 Adam Marusic £ 5,850,000 Tiền vệ Lazio Riêng
2017-07-01 Landry Nany Dimata £ 9,000,000 Tiền vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Nicklas Pedersen Tiền đạo KV Mechelen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Fabien Antunes Hậu vệ Sint-Truidense Riêng
2017-07-01 Nicolas De Preville Hậu vệ Lille Riêng
BEL D1 BEL Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Joseph Akpala Nigeria 8 2 3 3 1 0
2 Zinho Gano Bỉ 7 3 2 2 2 0
3 Richairo Zivkovic Hà Lan 6 2 4 0 5 0
4 Knowledge Musona Zimbabwe 5 3 2 0 1 0
5 Brecht Capon Bỉ 4 4 0 0 2 1
6 Franck Berrier Pháp 3 1 0 2 0 0
7 Aleksandar Bjelica Serbia 3 2 1 0 9 0
8 Zarko Tomasevic Montenegro 2 1 0 1 10 0
9 Sebastien Siani Cameroon 2 1 0 1 8 1
10 Fernando Canesin Matos Brasil 1 0 0 1 4 0
11 Michiel Jonckheere Bỉ 1 0 0 1 1 0
12 Antonio Milic Croatia 1 1 0 0 5 0
13 Nicolas Lombaerts Bỉ 1 1 0 0 7 0
14 Ibrahima Conte Guinea 1 0 0 1 0 0
15 David Rozehnal Séc 0 0 0 0 1 0
16 Andile Ernest Jali Nam Phi 0 0 0 0 6 1
17 Kevin Vandendriessche Pháp 0 0 0 0 4 1
18 William Dutoit Pháp 0 0 0 0 3 0
19 Ramin Rezaian Semeskandi Iran 0 0 0 0 0 1
20 ARISTOTE NKAKA Bỉ 0 0 0 0 2 0

Oostende 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 13 11 16 32.5% 27.5% 40% 63 59 4 1.58 1.48 50 12
    Thành tích sân nhà 20 7 3 10 35% 15% 50% 33 34 -1 1.65 1.70 24 14
    Thành tích sân khách 20 6 8 6 30% 40% 30% 30 25 5 1.50 1.25 26 9

Oostende 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 18 11 12 43.9% 26.8% 29.3% 69 55 14 1.68 1.34 65 5
    Thành tích sân nhà 21 12 5 4 57.1% 23.8% 19% 41 24 17 1.95 1.14 41 6
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 28 31 -3 1.40 1.55 24 4

Oostende 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 17 9 14 42.5% 22.5% 35% 69 63 6 1.73 1.58 60 5
    Thành tích sân nhà 20 12 3 5 60% 15% 25% 44 29 15 2.20 1.45 39 5
    Thành tích sân khách 20 5 6 9 25% 30% 45% 25 34 -9 1.25 1.70 21 6

Oostende 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 5 18 36.1% 13.9% 50% 46 64 -18 1.28 1.78 44 10
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 27 31 -4 1.50 1.72 24 11
    Thành tích sân khách 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 19 33 -14 1.06 1.83 20 10

Oostende 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 11 14 34.2% 28.9% 36.8% 39 51 -12 1.03 1.34 50 9
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 23 1 1.26 1.21 28 9
    Thành tích sân khách 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 15 28 -13 0.79 1.47 22 7

Oostende 2012-2013mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 6 5 67.6% 17.6% 14.7% 61 27 34 1.79 0.79 75 2
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 41 13 28 2.41 0.76 45 2
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 20 14 6 1.18 0.82 30 2

Oostende 2011-2012mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 19 11 10 47.5% 27.5% 25% 65 43 22 1.63 1.08 68 4
    Thành tích sân nhà 20 13 4 3 65% 20% 15% 41 14 27 2.05 0.70 43 3
    Thành tích sân khách 20 6 7 7 30% 35% 35% 24 29 -5 1.20 1.45 25 5

Oostende 2010-2011mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 41 48 -7 1.21 1.41 45 9
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 18 22 -4 1.06 1.29 24 14
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 23 26 -3 1.35 1.53 21 7

Oostende 2009-2010mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 15 9 33.3% 41.7% 25% 49 45 4 1.36 1.25 51 7
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 24 18 6 1.33 1.00 29 7
    Thành tích sân khách 18 4 10 4 22.2% 55.6% 22.2% 25 27 -2 1.39 1.50 22 7

Oostende 2008-2009mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 14 9 36.1% 38.9% 25% 54 51 3 1.50 1.42 53 7
    Thành tích sân nhà 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 32 27 5 1.78 1.50 31 9
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 22 24 -2 1.22 1.33 22 4

Oostende 2007-2008mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 9 16 30.6% 25% 44.4% 44 59 -15 1.22 1.64 42 17
    Thành tích sân nhà 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 27 21 6 1.50 1.17 28 11
    Thành tích sân khách 18 3 5 10 16.7% 27.8% 55.6% 17 38 -21 0.94 2.11 14 17

Oostende 2006-2007mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 51 60 -9 1.50 1.76 39 13
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 31 23 8 1.82 1.35 26 11
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 20 37 -17 1.18 2.18 13 16

Oostende 2005-2006mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 51 47 4 1.50 1.38 47 10
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 27 20 7 1.59 1.18 25 11
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 27 -3 1.41 1.59 22 5

Oostende 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 9 19 17.6% 26.5% 55.9% 31 62 -31 0.91 1.82 27 17
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 18 24 -6 1.06 1.41 19 16
    Thành tích sân khách 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 13 38 -25 0.76 2.24 8 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 05:11