x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:米杜士堡 Tên tiếng Anh:Middlesbrough
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1876 Dung lượng:35049
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Riverside Stadium
Thành phố:Middlesbrough Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • MiddlesbroughDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
MiddlesbroughKý lục chuyển
MiddlesbroughCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-05-31 Ashley Fletcher Tiền đạo Sunderland Kết thúc cho thuê
2018-01-31 Martin Cranie Hậu vệ Huddersfield Town Riêng
2018-01-31 Muhamed Besic Everton Thuê
2018-01-31 Jack Harrison Tiền vệ Manchester City Thuê
2017-12-27 Tony Pulis Huấn luyện viên West Bromwich Riêng
2017-08-31 Marvin Johnson £ 2,430,000 Tiền vệ Oxford United Riêng
2017-08-30 Ryan Shotton Hậu vệ Birmingham City Riêng
2017-08-11 Lewis Baker Tiền vệ Chelsea Thuê
2017-07-28 Ashley Fletcher £ 6,570,000 Tiền đạo West Ham United Riêng
2017-07-22 Darren Randolph £ 5,040,000 Thủ môn West Ham United Riêng
2017-07-17 Britt Assombalonga £ 14,540,000 Tiền đạo Nottingham Forest Riêng
2017-07-13 Martin Braithwaite £ 10,170,000 Tiền đạo Toulouse Riêng
2017-07-07 Cyrus Christie £ 2,520,000 Hậu vệ Derby County Riêng
2017-07-07 Jonathan Howson £ 4,800,000 Tiền vệ Norwich City Riêng
MiddlesbroughCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-05-31 Muhamed Besic Everton Kết thúc cho thuê
2018-05-31 Lewis Baker Tiền vệ Chelsea Kết thúc cho thuê
2018-01-31 Cyrus Christie £ 3,060,000 Hậu vệ Fulham Riêng
2018-01-31 Adlene Guedioura Tiền vệ Nottingham Forest Chuyển nhượng tự do
2018-01-31 Martin Braithwaite Tiền đạo Bordeaux Thuê
2018-01-31 Ashley Fletcher Tiền đạo Sunderland Thuê
2018-01-18 Adam Forshaw £ 4,590,000 Tiền vệ Leeds United Riêng
2017-08-10 Marten de Roon £ 12,150,000 Tiền vệ Atalanta Riêng
2017-08-07 Alex Baptiste Hậu vệ Queens Park Rangers Chuyển nhượng tự do
2017-08-04 Gaston Ramirez £ 8,100,000 Sampdoria Riêng
2017-07-21 Christian Ricardo Stuani Tiền đạo Girona Riêng
2017-07-19 Carlos Maria De Pena Bonino Tiền vệ Free player Riêng
2017-07-11 James Husband Hậu vệ Norwich City Riêng
2017-07-07 Bernardo Espinosa Zuniga £ 3,830,000 Hậu vệ Girona Riêng
2017-07-06 Antonio Barragan Fernandez Hậu vệ Real Betis Thuê
2017-07-01 Jordan Rhodes £ 10,530,000 Tiền đạo Sheffield Wed. Riêng
2017-07-01 Viktor Fischer £ 2,700,000 Tiền vệ FSV Mainz 05 Riêng
2017-07-01 Julien De Sart Tiền vệ Zulte Waregem Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alvaro Negredo Sanchez Tây Ban Nha 9 2 5 2 5 0
2 Christian Ricardo Stuani Uruguay 4 2 1 1 4 0
3 Marten de Roon Hà Lan 4 2 1 1 8 0
4 Gaston Ramirez Uruguay 2 2 0 0 9 0
5 Stewart Downing Anh 1 1 0 0 1 0
6 Grant Leadbitter Anh 1 0 0 1 1 0
7 Rudy Gestede Bê-nanh 1 0 0 1 3 0
8 Daniel Ayala Tây Ban Nha 1 0 0 1 3 0
9 Ben Gibson Anh 1 0 0 1 4 0
10 Patrick Bamford Anh 1 0 0 1 1 0
11 Calum Chambers Anh 1 0 1 0 4 0
12 Victor Valdes Arribas Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
13 Fabio Pereira da Silva Brasil 0 0 0 0 8 0
14 Antonio Barragan Fernandez Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
15 George Friend Anh 0 0 0 0 4 0
16 Bernardo Espinosa Zuniga Colombia 0 0 0 0 2 0
17 Adam Clayton Anh 0 0 0 0 10 0
18 Adam Forshaw Anh 0 0 0 0 4 0
19 Adama Traore Diarra Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0

Middlesbrough 2017-2018mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 22 11 15 45.8% 22.9% 31.3% 67 46 21 1.40 0.96 77 6
    Thành tích sân nhà 24 14 3 7 58.3% 12.5% 29.2% 33 18 15 1.38 0.75 45 5
    Thành tích sân khách 24 8 8 8 33.3% 33.3% 33.3% 34 28 6 1.42 1.17 32 7

Middlesbrough 2016-2017mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 5 13 20 13.2% 34.2% 52.6% 27 53 -26 0.71 1.39 28 19
    Thành tích sân nhà 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 17 23 -6 0.89 1.21 18 19
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 10 30 -20 0.53 1.58 10 16

Middlesbrough 2015-2016mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 11 9 56.5% 23.9% 19.6% 63 31 32 1.37 0.67 89 3
    Thành tích sân nhà 23 16 5 2 69.6% 21.7% 8.7% 34 8 26 1.48 0.35 53 1
    Thành tích sân khách 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 29 23 6 1.26 1.00 36 4

Middlesbrough 2014-2015mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 27 10 12 55.1% 20.4% 24.5% 73 40 33 1.49 0.82 91 2
    Thành tích sân nhà 24 16 5 3 66.7% 20.8% 12.5% 45 12 33 1.88 0.50 53 1
    Thành tích sân khách 25 11 5 9 44% 20% 36% 28 28 0 1.12 1.12 38 4

Middlesbrough 2013-2014mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 16 14 34.8% 34.8% 30.4% 62 50 12 1.35 1.09 64 12
    Thành tích sân nhà 23 10 9 4 43.5% 39.1% 17.4% 35 20 15 1.52 0.87 39 8
    Thành tích sân khách 23 6 7 10 26.1% 30.4% 43.5% 27 30 -3 1.17 1.30 25 14

Middlesbrough 2012-2013mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 5 23 39.1% 10.9% 50% 61 70 -9 1.33 1.52 59 16
    Thành tích sân nhà 23 13 3 7 56.5% 13% 30.4% 38 27 11 1.65 1.17 42 8
    Thành tích sân khách 23 5 2 16 21.7% 8.7% 69.6% 23 43 -20 1.00 1.87 17 23

Middlesbrough 2011-2012mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 18 16 12 39.1% 34.8% 26.1% 52 51 1 1.13 1.11 70 7
    Thành tích sân nhà 23 8 10 5 34.8% 43.5% 21.7% 22 21 1 0.96 0.91 34 14
    Thành tích sân khách 23 10 6 7 43.5% 26.1% 30.4% 30 30 0 1.30 1.30 36 4

Middlesbrough 2010-2011mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 17 11 18 37% 23.9% 39.1% 68 68 0 1.48 1.48 62 12
    Thành tích sân nhà 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 37 32 5 1.61 1.39 37 13
    Thành tích sân khách 23 7 4 12 30.4% 17.4% 52.2% 31 36 -5 1.35 1.57 25 14

Middlesbrough 2009-2010mùa thi ENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 16 14 16 34.8% 30.4% 34.8% 58 50 8 1.26 1.09 62 11
    Thành tích sân nhà 23 9 8 6 39.1% 34.8% 26.1% 25 21 4 1.09 0.91 35 15
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 33 29 4 1.43 1.26 27 8

Middlesbrough 2008-2009mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 11 20 18.4% 28.9% 52.6% 28 57 -29 0.74 1.50 32 19
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 17 20 -3 0.89 1.05 24 16
    Thành tích sân khách 19 2 2 15 10.5% 10.5% 78.9% 11 37 -26 0.58 1.95 8 20

Middlesbrough 2007-2008mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 43 53 -10 1.13 1.39 42 13
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 27 23 4 1.42 1.21 26 17
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 16 30 -14 0.84 1.58 16 13

Middlesbrough 2006-2007mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 44 49 -5 1.16 1.29 46 12
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 31 24 7 1.63 1.26 33 9
    Thành tích sân khách 19 2 7 10 10.5% 36.8% 52.6% 13 25 -12 0.68 1.32 13 16

Middlesbrough 2005-2006mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 9 17 31.6% 23.7% 44.7% 48 58 -10 1.26 1.53 45 14
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 28 30 -2 1.47 1.58 26 14
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 20 28 -8 1.05 1.47 19 11

Middlesbrough 2004-2005mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 53 46 7 1.39 1.21 55 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 29 19 10 1.53 1.00 33 6
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 24 27 -3 1.26 1.42 22 7

Middlesbrough 2003-2004mùa thi EPLXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 9 16 34.2% 23.7% 42.1% 44 52 -8 1.16 1.37 48 11
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 25 23 2 1.32 1.21 28 13
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 19 29 -10 1.00 1.53 20 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02