x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:漢諾威 Tên tiếng Anh:Hannover 96
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1896-4-12 Dung lượng:49000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:HDI-Arena
Thành phố:Hannover Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Hannover 96Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Hannover 96Ký lục chuyển
Hannover 96Cầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-08 Josip Elez £ 450,000 Rijeka Thuê
2017-08-31 Ihlas Bebou £ 4,500,000 Fortuna Düsseldorf Riêng
2017-08-22 Mauricio Jonathas £ 8,100,000 Tiền đạo Rubin Kazan Riêng
2017-07-01 Julian Korb £ 2,700,000 Hậu vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Matthias Ostrzolek Hậu vệ Hamburger SV Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pirmin Schwegler Tiền vệ TSG Hoffenheim Chuyển nhượng tự do
Hannover 96Cầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-31 Uffe Manich Bech Tiền đạo Greuther Furth Thuê
2018-01-30 Samuel Radlinger Thủ môn Brann Thuê
2017-07-14 Mevlut Erding Tiền đạo Istanbul Basaksehir Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andre Hoffmann £ 213,000 Tiền vệ Fortuna Düsseldorf Riêng
2017-07-01 Elias Huth Tiền vệ Rot-Weiss Erfurt Thuê
2017-07-01 Babacar Gueye Tiền đạo Sint-Truidense Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Hannover 96 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 44 54 -10 1.29 1.59 39 13
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 28 25 3 1.65 1.47 27 10
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 16 29 -13 0.94 1.71 12 14

Hannover 96 2016-2017mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 10 5 55.9% 29.4% 14.7% 51 32 19 1.50 0.94 67 2
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 26 9 17 1.53 0.53 44 1
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 25 23 2 1.47 1.35 23 5

Hannover 96 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 4 23 20.6% 11.8% 67.6% 31 62 -31 0.91 1.82 25 18
    Thành tích sân nhà 17 4 0 13 23.5% 0% 76.5% 15 30 -15 0.88 1.76 12 18
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 16 32 -16 0.94 1.88 13 16

Hannover 96 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 10 15 26.5% 29.4% 44.1% 40 56 -16 1.18 1.65 37 13
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 21 25 -4 1.24 1.47 22 13
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 19 31 -12 1.12 1.82 15 10

Hannover 96 2013-2014mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 46 59 -13 1.35 1.74 42 10
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 27 25 2 1.59 1.47 29 9
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 19 34 -15 1.12 2.00 13 15

Hannover 96 2012-2013mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 60 62 -2 1.76 1.82 45 9
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 34 23 11 2.00 1.35 32 5
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 26 39 -13 1.53 2.29 13 15

Hannover 96 2011-2012mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 12 10 35.3% 35.3% 29.4% 41 45 -4 1.21 1.32 48 7
    Thành tích sân nhà 17 10 7 0 58.8% 41.2% 0% 31 17 14 1.82 1.00 37 4
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 10 28 -18 0.59 1.65 11 17

Hannover 96 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 3 12 55.9% 8.8% 35.3% 49 45 4 1.44 1.32 60 4
    Thành tích sân nhà 17 12 1 4 70.6% 5.9% 23.5% 32 17 15 1.88 1.00 37 3
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 17 28 -11 1.00 1.65 23 5

Hannover 96 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 6 19 26.5% 17.6% 55.9% 43 67 -24 1.26 1.97 33 15
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 27 33 -6 1.59 1.94 19 14
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 16 34 -18 0.94 2.00 14 16

Hannover 96 2008-2009mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 49 69 -20 1.44 2.03 40 11
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 31 25 6 1.82 1.47 31 9
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 18 44 -26 1.06 2.59 9 18

Hannover 96 2007-2008mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 54 56 -2 1.59 1.65 49 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 32 27 5 1.88 1.59 29 8
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 29 -7 1.29 1.71 20 7

Hannover 96 2006-2007mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 41 50 -9 1.21 1.47 44 11
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 23 24 -1 1.35 1.41 21 15
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 18 26 -8 1.06 1.53 23 8

Hannover 96 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 17 10 20.6% 50% 29.4% 43 47 -4 1.26 1.38 38 12
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 27 24 3 1.59 1.41 21 14
    Thành tích sân khách 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 16 23 -7 0.94 1.35 17 9

Hannover 96 2004-2005mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 34 36 -2 1.00 1.06 45 10
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 21 19 2 1.24 1.12 26 12
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 13 17 -4 0.76 1.00 19 9

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:54