x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:查卡爾 Tên tiếng Anh:Trakai
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 10 5 54.5% 30.3% 15.2% 53 27 26 1.61 0.82 64 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 33 12 21 1.94 0.71 39 2
    Thành tích sân khách 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 20 15 5 1.25 0.94 25 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 17 3 39.4% 51.5% 9.1% 23 9 14 0.70 0.27 56 3
    Thành tích sân nhà 17 8 8 1 47.1% 47.1% 5.9% 16 5 11 0.94 0.29 32 3
    Thành tích sân khách 16 5 9 2 31.3% 56.3% 12.5% 7 4 3 0.44 0.25 24 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 10 0 2 5 15 -7 32.26% 6.45% 48.39%
    Thành tích sân nhà 16 5 0 0 4 8 -3 31.25% 0% 50%
    Thành tích sân khách 15 5 0 2 1 7 -4 33.33% 13.33% 46.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 12 2 2 4 13 -3 38.71% 6.45% 41.94%
    Thành tích sân nhà 16 7 1 0 0 6 1 43.75% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 15 5 1 2 4 7 -4 33.33% 13.33% 46.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 9 0 18 33.3% 0% 66.7% 20 13
    Thành tích sân nhà 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 9 8
    Thành tích sân khách 14 4 0 10 28.6% 0% 71.4% 11 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 7 9 11 25.9% 33.3% 40.7% 30 3
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 14 3
    Thành tích sân khách 14 2 6 6 14.3% 42.9% 42.9% 16 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 10 5 54.5% 30.3% 15.2% 53 27 26 1.61 0.82 64 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 33 12 21 1.94 0.71 39 2
    Thành tích sân khách 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 20 15 5 1.25 0.94 25 3

2016mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 13 3 10 1.86 0.43 19 2
    Thành tích sân nhà 14 10 1 3 71.4% 7.1% 21.4% 26 12 14 1.86 0.86 31 2
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 2 1 3.00 2.00 3 3

2015mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 27 4 5 75% 11.1% 13.9% 92 30 62 2.56 0.83 85 2
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 52 10 42 2.89 0.56 47 1
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 40 20 20 2.22 1.11 38 2

2014mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 9 9 50% 25% 25% 65 38 27 1.81 1.06 63 4
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 36 20 16 2.00 1.11 34 3
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 29 18 11 1.61 1.00 29 4

2013mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 15 5 7 55.6% 18.5% 25.9% 56 24 32 2.07 0.89 50 2
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 24 10 14 1.71 0.71 23 6
    Thành tích sân khách 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 32 14 18 2.46 1.08 27 1

2012mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 14 6 7 51.9% 22.2% 25.9% 57 29 28 2.11 1.07 48 4
    Thành tích sân nhà 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 28 16 12 2.00 1.14 23 3
    Thành tích sân khách 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 29 13 16 2.23 1.00 25 4

2011mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 12 6 6 50% 25% 25% 48 33 15 2.00 1.38 42 4
    Thành tích sân nhà 12 7 5 0 58.3% 41.7% 0% 30 13 17 2.50 1.08 26 4
    Thành tích sân khách 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 18 20 -2 1.50 1.67 16 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 22:56