x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:祖雲達斯 Tên tiếng Anh:Juventus
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1897 Dung lượng:41000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Juventus Stadium
Thành phố:Turin Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 5 0 0 100% 0% 0% 14 3 11 2.80 0.60 15 2
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 7 0 7 2.33 0.00 9 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 7 3 4 3.50 1.50 6 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 3 2 0 60% 40% 0% 6 2 4 1.20 0.40 11 3
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 3 0 3 1.00 0.00 7 2
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 3 2 1 1.50 1.00 4 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 4 0 0 0 1 3 80% 0% 20%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 0 0 2 100% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 3 1 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 2 1 0 0 0 1 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 2 2 1 40% 40% 20% 1 4
    Thành tích sân nhà 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 1 2
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 0 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 2 1 2 40% 20% 40% 4 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 3 0
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 1 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Ferdinando Del Sole £ 1,350,000 Tiền vệ Pescara Riêng
2017-08-30 Benedikt Howedes £ 3,150,000 Hậu vệ Schalke 04 Thuê
2017-08-30 Mattia Vitale Tiền vệ Venezia Kết thúc cho thuê
2017-08-18 Blaise Matuidi £ 18,000,000 Tiền vệ Paris Saint Germain Riêng
2017-07-28 Dario Del Fabro £ 4,050,000 Hậu vệ Cagliari Riêng
2017-07-24 Federico Bernardeschi £ 36,000,000 Tiền vệ Fiorentina Riêng
2017-07-20 Mattia De Sciglio £ 10,800,000 Hậu vệ AC Milan Riêng
2017-07-19 Wojciech Szczesny £ 10,980,000 Thủ môn Arsenal Riêng
2017-07-12 Douglas Costa de Souza £ 5,400,000 Tiền đạo Bayern Munchen Thuê
2017-07-01 Mehdi Benatia £ 15,300,000 Tiền đạo Bayern Munchen Riêng
2017-07-01 Juan Guillermo Cuadrado Bello £ 18,000,000 Tiền vệ Chelsea Riêng
2017-07-01 Rodrigo Bentancur £ 9,450,000 Tiền vệ Boca Juniors Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Mattia Vitale Tiền vệ Spal Thuê
2017-08-31 Ferdinando Del Sole Tiền vệ Pescara Thuê
2017-08-31 Moise Keane Hậu vệ Verona Thuê
2017-08-26 Luca Marrone Tiền vệ Bari Thuê
2017-08-25 Joel Untersee Hậu vệ Empoli Thuê
2017-08-24 Pol Garcia Hậu vệ Cremonese Thuê
2017-08-18 Valerio Lorenzo Rosseti Tiền đạo Ascoli Picchio Riêng
2017-08-11 Tomas Rincon £ 2,700,000 Tiền vệ Torino Thuê
2017-08-09 Roman Macek Tiền vệ Cremonese Thuê
2017-08-05 Rolando Mandragora Tiền vệ Crotone Thuê
2017-08-04 Dario Del Fabro Hậu vệ Novara Thuê
2017-08-01 Ouasim Bouy Tiền vệ Leeds United Chuyển nhượng tự do
2017-07-28 Filippo Romagna £ 6,840,000 Hậu vệ Cagliari Riêng
2017-07-27 Nicola Leali Thủ môn Zulte Waregem Thuê
2017-07-24 Alberto Cerri Tiền đạo Perugia Thuê
2017-07-21 Leonardo Bonucci £ 35,700,000 Hậu vệ AC Milan Riêng
2017-07-21 Francesco Cassata £ 6,300,000 Tiền vệ Sassuolo Riêng
2017-07-20 Christian Pasquato £ 900,000 Tiền vệ Legia Warszawa Riêng
2017-07-19 Luca Barlocco Hậu vệ Pro Vercelli Thuê
2017-07-18 Andres Tello Tiền vệ Bari Thuê
2017-07-14 Riccardo Orsolini Tiền vệ Atalanta Thuê
2017-07-12 Simone Ganz £ 1,620,000 Tiền đạo Pescara Riêng
2017-07-12 Daniel Alves da Silva Hậu vệ Paris Saint Germain Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Mattia Vitale Tiền vệ Venezia Thuê
2017-07-08 Emil Audero Thủ môn Venezia Thuê
2017-07-07 Norberto Murara Neto £ 5,400,000 Thủ môn Valencia Riêng
2017-07-05 Michele Cavion Tiền vệ Cremonese Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Federico Mattiello Hậu vệ Spal Thuê
2017-07-01 Simone Zaza £ 14,400,000 Tiền đạo Valencia Riêng
2017-07-01 Kingsley Coman £ 18,900,000 Tiền vệ Bayern Munchen Riêng
2017-07-01 Younes Bnou Marzouk £ 340,000 Tiền vệ Lugano Riêng
2017-07-01 Marcelo Amado Djalo Taritolay Hậu vệ CD Lugo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Anastasios Donis Tiền đạo VfB Stuttgart Riêng
2017-07-01 Alhassane Soumah Tiền đạo Chiasso Thuê
2017-07-01 Nicolas Hidalgo Garcia Tiền vệ Cadiz Chuyển nhượng tự do
Serie A ITA Cup UEFA CL ITA SC ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Paulo Dybala Argentina 8 8 0 0 0 0
2 Gonzalo Gerardo Higuain Argentina 2 2 0 0 0 0
3 Juan Guillermo Cuadrado Bello Colombia 1 1 0 0 1 0
4 Mario Mandzukic Croatia 1 1 0 0 1 0
5 Blaise Matuidi Pháp 0 0 0 0 1 0
6 Miralem Pjanic Bosnia 0 0 0 0 1 0
7 Stephan Lichtsteiner Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
8 Alex Sandro Lobo Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
9 Federico Bernardeschi Ý 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 5 0 0 100% 0% 0% 14 3 11 2.80 0.60 15 2
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 7 0 7 2.33 0.00 9 1
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 7 3 4 3.50 1.50 6 5

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 4 5 76.3% 10.5% 13.2% 77 27 50 2.03 0.71 91 1
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 48 9 39 2.53 0.47 55 1
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 29 18 11 1.53 0.95 36 3

2015-2016mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 4 5 76.3% 10.5% 13.2% 75 20 55 1.97 0.53 91 1
    Thành tích sân nhà 19 16 2 1 84.2% 10.5% 5.3% 37 6 31 1.95 0.32 50 2
    Thành tích sân khách 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 38 14 24 2.00 0.74 41 1

2014-2015mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 9 3 68.4% 23.7% 7.9% 72 24 48 1.89 0.63 87 1
    Thành tích sân nhà 19 16 3 0 84.2% 15.8% 0% 45 11 34 2.37 0.58 51 1
    Thành tích sân khách 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 27 13 14 1.42 0.68 36 1

2013-2014mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 33 3 2 86.8% 7.9% 5.3% 80 23 57 2.11 0.61 102 1
    Thành tích sân nhà 19 19 0 0 100% 0% 0% 47 9 38 2.47 0.47 57 1
    Thành tích sân khách 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 33 14 19 1.74 0.74 45 1

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 6 5 71.1% 15.8% 13.2% 71 24 47 1.87 0.63 87 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 36 10 26 1.89 0.53 45 2
    Thành tích sân khách 19 13 3 3 68.4% 15.8% 15.8% 35 14 21 1.84 0.74 42 1

2011-2012mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 15 0 60.5% 39.5% 0% 68 20 48 1.79 0.53 84 1
    Thành tích sân nhà 19 13 6 0 68.4% 31.6% 0% 40 12 28 2.11 0.63 45 1
    Thành tích sân khách 19 10 9 0 52.6% 47.4% 0% 28 8 20 1.47 0.42 39 1

2010-2011mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 13 10 39.5% 34.2% 26.3% 57 47 10 1.50 1.24 58 7
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 35 31 4 1.84 1.63 30 11
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 22 16 6 1.16 0.84 28 4

2009-2010mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 7 15 42.1% 18.4% 39.5% 55 56 -1 1.45 1.47 55 7
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 32 26 6 1.68 1.37 31 12
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 23 30 -7 1.21 1.58 24 6

2008-2009mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 11 6 55.3% 28.9% 15.8% 69 37 32 1.82 0.97 74 3
    Thành tích sân nhà 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 38 19 19 2.00 1.00 39 7
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 31 18 13 1.63 0.95 35 2

2007-2008mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 72 37 35 1.89 0.97 72 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 39 12 27 2.05 0.63 41 3
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 33 25 8 1.74 1.32 31 4

2006-2007mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 28 10 4 66.7% 23.8% 9.5% 83 30 53 1.98 0.71 94 1
    Thành tích sân nhà 21 17 3 1 81% 14.3% 4.8% 52 14 38 2.48 0.67 54 1
    Thành tích sân khách 21 11 7 3 52.4% 33.3% 14.3% 31 16 15 1.48 0.76 40 1

2005-2006mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 10 1 71.1% 26.3% 2.6% 71 24 47 1.87 0.63 91 1
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 33 9 24 1.74 0.47 47 4
    Thành tích sân khách 19 13 5 1 68.4% 26.3% 5.3% 38 15 23 2.00 0.79 44 1

2004-2005mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 8 4 68.4% 21.1% 10.5% 67 27 40 1.76 0.71 86 1
    Thành tích sân nhà 19 15 2 2 78.9% 10.5% 10.5% 38 13 25 2.00 0.68 47 1
    Thành tích sân khách 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 29 14 15 1.53 0.74 39 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-21 07:42