x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:海法 Tên tiếng Anh:Hapoel Haifa
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1924 Dung lượng:18500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Hapoel HaifaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Hapoel HaifaKý lục chuyển
Hapoel HaifaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Hapoel HaifaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-17 Piet Velthuizen AC Omonia Chuyển nhượng tự do

Hapoel Haifa 2017-2018mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 11 8 47.2% 30.6% 22.2% 48 39 9 1.33 1.08 62 4
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 27 18 9 1.50 1.00 34 4
    Thành tích sân khách 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 21 21 0 1.17 1.17 28 4

Hapoel Haifa 2016-2017mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 7 16 30.3% 21.2% 48.5% 39 46 -7 1.18 1.39 37 9
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 21 23 -2 1.24 1.35 20 8
    Thành tích sân khách 16 5 2 9 31.3% 12.5% 56.3% 18 23 -5 1.13 1.44 17 10

Hapoel Haifa 2015-2016mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 13 13 21.2% 39.4% 39.4% 38 48 -10 1.15 1.45 34 12
    Thành tích sân nhà 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 17 24 -7 1.06 1.50 17 12
    Thành tích sân khách 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 21 24 -3 1.24 1.41 17 10

Hapoel Haifa 2014-2015mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 7 17 27.3% 21.2% 51.5% 25 47 -22 0.76 1.42 34 12
    Thành tích sân nhà 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 17 24 -7 1.06 1.50 19 12
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 8 23 -15 0.47 1.35 15 14

Hapoel Haifa 2013-2014mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 7 17 27.3% 21.2% 51.5% 30 45 -15 0.91 1.36 34 11
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 16 21 -5 0.94 1.24 19 10
    Thành tích sân khách 16 4 3 9 25% 18.8% 56.3% 14 24 -10 0.88 1.50 15 11

Hapoel Haifa 2012-2013mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 12 12 27.3% 36.4% 36.4% 36 45 -9 1.09 1.36 39 9
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 25 17 8 1.47 1.00 30 5
    Thành tích sân khách 16 1 6 9 6.3% 37.5% 56.3% 11 28 -17 0.69 1.75 9 14

Hapoel Haifa 2011-2012mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 37 11 11 15 29.7% 29.7% 40.5% 41 43 -2 1.11 1.16 44 12
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 30 23 7 1.58 1.21 30 9
    Thành tích sân khách 18 3 5 10 16.7% 27.8% 55.6% 11 20 -9 0.61 1.11 14 15

Hapoel Haifa 2010-2011mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 8 13 36.4% 24.2% 39.4% 40 43 -3 1.21 1.30 44 10
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 21 22 -1 1.24 1.29 22 12
    Thành tích sân khách 16 6 4 6 37.5% 25% 37.5% 19 21 -2 1.19 1.31 22 8

Hapoel Haifa 2009-2010mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 10 9 16 28.6% 25.7% 45.7% 44 50 -6 1.26 1.43 39 12
    Thành tích sân nhà 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 22 25 -3 1.22 1.39 20 12
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 22 25 -3 1.29 1.47 19 7

Hapoel Haifa 2008-2009mùa thi ISR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 18 11 4 54.5% 33.3% 12.1% 47 26 21 1.42 0.79 65 1
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 26 10 16 1.53 0.59 33 2
    Thành tích sân khách 16 9 5 2 56.3% 31.3% 12.5% 21 16 5 1.31 1.00 32 1

Hapoel Haifa 2007-2008mùa thi ISR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 7 11 45.5% 21.2% 33.3% 36 29 7 1.09 0.88 52 3
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 19 11 8 1.12 0.65 31 3
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 17 18 -1 1.06 1.13 21 6

Hapoel Haifa 2006-2007mùa thi ISR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 5 14 42.4% 15.2% 42.4% 45 45 0 1.36 1.36 47 3
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 26 19 7 1.53 1.12 31 3
    Thành tích sân khách 16 5 1 10 31.3% 6.3% 62.5% 19 26 -7 1.19 1.63 16 11

Hapoel Haifa 2005-2006mùa thi ISR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 11 14 8 33.3% 42.4% 24.2% 40 28 12 1.21 0.85 47 6
    Thành tích sân nhà 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 22 16 6 1.29 0.94 23 7
    Thành tích sân khách 16 6 6 4 37.5% 37.5% 25% 18 12 6 1.13 0.75 24 5

Hapoel Haifa 2004-2005mùa thi ISR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 11 14 24.2% 33.3% 42.4% 36 40 -4 1.09 1.21 35 10
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 22 18 4 1.38 1.13 20 10
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 14 22 -8 0.82 1.29 15 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56