x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利華古遜 Tên tiếng Anh:Bayer Leverkusen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-7-1 Dung lượng:30210
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:BayArena
Thành phố:Leverkusen, Rhine-Westphalia, Đức Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 8 5 43.5% 34.8% 21.7% 43 30 13 1.87 1.30 38 4
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 20 13 7 1.82 1.18 19 9
    Thành tích sân khách 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 23 17 6 1.92 1.42 19 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 8 7 8 34.8% 30.4% 34.8% 16 15 1 0.70 0.65 31 8
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 10 5 5 0.91 0.45 18 8
    Thành tích sân khách 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 6 10 -4 0.50 0.83 13 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 10 2 1 2 12 -3 43.48% 4.35% 52.17%
    Thành tích sân nhà 11 4 1 1 2 6 -3 36.36% 9% 54.55%
    Thành tích sân khách 12 6 1 0 0 6 0 50% 0% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 8 0 4 2 11 -7 34.78% 17.39% 47.83%
    Thành tích sân nhà 11 5 0 1 1 5 -1 45.45% 9% 45.45%
    Thành tích sân khách 12 3 0 3 1 6 -6 25% 25% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 12 2 9 52.2% 8.7% 39.1% 9 14
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 4 7
    Thành tích sân khách 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 5 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 23 8 1 14 34.8% 4.3% 60.9% 21 2
    Thành tích sân nhà 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 10 1
    Thành tích sân khách 12 4 1 7 33.3% 8.3% 58.3% 11 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Bayer 04 LeverkusenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Bayer 04 LeverkusenKý lục chuyển
Bayer 04 LeverkusenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Panagiotis Retsos £ 15,750,000 Hậu vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-08-31 Lucas Alario £ 21,600,000 Tiền đạo River Plate Riêng
2017-07-13 Sven Bender £ 11,250,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Dominik Kohr £ 1,800,000 Tiền vệ Augsburg Riêng
Bayer 04 LeverkusenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Ramalho Andre Tiền vệ Red Bull Salzburg Riêng
2017-08-31 Kevin Kampl £ 18,000,000 Tiền vệ RB Leipzig Riêng
2017-08-31 Aleksandar Dragovic Hậu vệ Leicester City Thuê
2017-07-24 Javier Hernandez Balcazar, Chicharito £ 15,130,000 Tiền đạo West Ham United Riêng
2017-07-03 Hakan Calhanoglu £ 18,700,000 Tiền vệ AC Milan Riêng
2017-07-03 Roger Schmidt Huấn luyện viên Beijing Sinobo Guoan Riêng
2017-07-01 Omer Toprak £ 10,800,000 Hậu vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Kyriakos Papadopoulos £ 5,850,000 Hậu vệ Hamburger SV Riêng
2017-07-01 Danny Vieira da Costa £ 900,000 Hậu vệ Frankfort Riêng
2017-07-01 Lukas Boeder Hậu vệ SC Paderborn 07 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Robin Tim Becker Hậu vệ Eintracht Braunschweig Riêng
Bundesliga GERC UEFA CL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kevin Volland Đức 10 6 3 1 2 0
2 LEON BAILEY Gia-mai-ca 7 3 4 0 1 0
3 Lucas Alario Argentina 5 4 1 0 3 0
4 Julian Brandt Đức 4 2 1 1 0 0
5 Lars Bender Đức 2 1 1 0 3 0
6 Admir Mehmedi Thụy Sĩ 2 0 1 1 3 0
7 Sven Bender Đức 2 2 0 0 0 0
8 Julian Baumgartlinger Áo 1 1 0 0 1 0
9 Carlos Mariano Aranguiz Sandoval Chile 1 1 0 0 2 0
10 Karim Bellarabi Đức 1 0 1 0 2 0
11 Joel Pohjanpalo Phần Lan 1 1 0 0 0 0
12 Dominik Kohr Đức 1 0 0 1 5 0
13 Wendell Nascimento Borges Brasil 1 0 1 0 5 1
14 Kai Havertz Đức 1 1 0 0 3 0
15 Bernd Leno Đức 0 0 0 0 1 0
16 Jonathan Glao Tah Đức 0 0 0 0 1 0
17 Benjamin Henrichs Đức 0 0 0 0 0 1
18 Panagiotis Retsos Hy Lạp 0 0 0 0 2 0

Bayer 04 Leverkusen 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 10 8 5 43.5% 34.8% 21.7% 43 30 13 1.87 1.30 38 4
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 20 13 7 1.82 1.18 19 9
    Thành tích sân khách 12 5 4 3 41.7% 33.3% 25% 23 17 6 1.92 1.42 19 4

Bayer 04 Leverkusen 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 53 55 -2 1.56 1.62 41 12
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 27 28 -1 1.59 1.65 21 14
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 26 27 -1 1.53 1.59 20 5

Bayer 04 Leverkusen 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 56 40 16 1.65 1.18 60 3
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 31 17 14 1.82 1.00 33 4
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 25 23 2 1.47 1.35 27 3

Bayer 04 Leverkusen 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 10 7 50% 29.4% 20.6% 62 37 25 1.82 1.09 61 4
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 39 15 24 2.29 0.88 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 22 1 1.35 1.29 25 4

Bayer 04 Leverkusen 2013-2014mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 4 11 55.9% 11.8% 32.4% 60 41 19 1.76 1.21 61 4
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 35 22 13 2.06 1.29 33 6
    Thành tích sân khách 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 25 19 6 1.47 1.12 28 3

Bayer 04 Leverkusen 2012-2013mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 65 39 26 1.91 1.15 65 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 36 15 21 2.12 0.88 39 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 26 3

Bayer 04 Leverkusen 2011-2012mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 44 8 1.53 1.29 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 24 4 1.65 1.41 28 9
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 26 4

Bayer 04 Leverkusen 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 64 44 20 1.88 1.29 68 2
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 33 24 9 1.94 1.41 32 5
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 31 20 11 1.82 1.18 36 1

Bayer 04 Leverkusen 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 14 5 44.1% 41.2% 14.7% 65 38 27 1.91 1.12 59 4
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 37 14 23 2.18 0.82 38 2
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 28 24 4 1.65 1.41 21 9

Bayer 04 Leverkusen 2008-2009mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 59 46 13 1.74 1.35 49 9
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 31 22 9 1.82 1.29 23 11
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 28 24 4 1.65 1.41 26 2

Bayer 04 Leverkusen 2007-2008mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 57 40 17 1.68 1.18 51 7
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 32 13 19 1.88 0.76 31 6
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 25 27 -2 1.47 1.59 20 6

Bayer 04 Leverkusen 2006-2007mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 54 49 5 1.59 1.44 51 5
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 28 23 5 1.65 1.35 27 7
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 26 26 0 1.53 1.53 24 5

Bayer 04 Leverkusen 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 64 49 15 1.88 1.44 52 5
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 30 23 7 1.76 1.35 27 9
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 34 26 8 2.00 1.53 25 4

Bayer 04 Leverkusen 2004-2005mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 9 9 47.1% 26.5% 26.5% 65 44 21 1.91 1.29 57 6
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 42 18 24 2.47 1.06 39 2
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 23 26 -3 1.35 1.53 18 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-23 15:43