x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利華古遜 Tên tiếng Anh:Bayer Leverkusen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-7-1 Dung lượng:30210
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:BayArena
Thành phố:Leverkusen, Rhine-Westphalia, Đức Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 25 18 7 2.08 1.50 17 9
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 15 7 8 2.50 1.17 12 5
    Thành tích sân khách 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 10 11 -1 1.67 1.83 5 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 9 10 -1 0.75 0.83 13 12
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 8 3 5 1.33 0.50 11 6
    Thành tích sân khách 6 0 2 4 0% 33.3% 66.7% 1 7 -6 0.17 1.17 2 18

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 1 0 3 8 -4 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 2 0 0 3 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 6 2 1 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 0 1 3 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 0 2 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 0 0 1 1 5 -6 0% 16.67% 83.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 2 10
    Thành tích sân nhà 6 4 2 0 66.7% 33.3% 0% 0 6
    Thành tích sân khách 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 2 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 7 1 4 58.3% 8.3% 33.3% 11 1
    Thành tích sân nhà 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 5 1
    Thành tích sân khách 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Panagiotis Retsos £ 15,750,000 Hậu vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-08-31 Lucas Alario £ 21,600,000 Tiền đạo River Plate Riêng
2017-07-13 Sven Bender £ 11,250,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Dominik Kohr £ 1,800,000 Tiền vệ Augsburg Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-24 Javier Hernandez Balcazar, Chicharito £ 15,130,000 Tiền đạo West Ham United Riêng
2017-07-03 Hakan Calhanoglu £ 18,700,000 Tiền vệ AC Milan Riêng
2017-07-03 Roger Schmidt Huấn luyện viên Beijing Guoan Riêng
2017-07-01 Omer Toprak £ 10,800,000 Hậu vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Kyriakos Papadopoulos £ 5,850,000 Hậu vệ Hamburger SV Riêng
2017-07-01 Danny Vieira da Costa £ 900,000 Hậu vệ Frankfort Riêng
2017-07-01 Lukas Boeder Hậu vệ SC Paderborn 07 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Robin Tim Becker Hậu vệ Eintracht Braunschweig Riêng
Bundesliga GERC UEFA CL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kevin Volland Đức 6 5 1 0 1 0
2 Julian Brandt Đức 3 2 0 1 0 0
3 LEON BAILEY Gia-mai-ca 3 2 1 0 1 0
4 Sven Bender Đức 2 2 0 0 0 0
5 Lucas Alario Argentina 2 1 1 0 2 0
6 Lars Bender Đức 1 0 1 0 1 0
7 Admir Mehmedi Thụy Sĩ 1 0 0 1 0 0
8 Carlos Mariano Aranguiz Sandoval Chile 1 1 0 0 2 0
9 Karim Bellarabi Đức 1 0 1 0 1 0
10 Joel Pohjanpalo Phần Lan 1 1 0 0 0 0
11 Dominik Kohr Đức 1 0 0 1 3 0
12 Wendell Nascimento Borges Brasil 1 0 1 0 4 0
13 Julian Baumgartlinger Áo 0 0 0 0 1 0
14 Jonathan Glao Tah Đức 0 0 0 0 1 0
15 Kai Havertz Đức 0 0 0 0 1 0
16 Panagiotis Retsos Hy Lạp 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 5 3 33.3% 41.7% 25% 25 18 7 2.08 1.50 17 9
    Thành tích sân nhà 6 3 3 0 50% 50% 0% 15 7 8 2.50 1.17 12 5
    Thành tích sân khách 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 10 11 -1 1.67 1.83 5 11

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 53 55 -2 1.56 1.62 41 12
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 27 28 -1 1.59 1.65 21 14
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 26 27 -1 1.53 1.59 20 5

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 56 40 16 1.65 1.18 60 3
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 31 17 14 1.82 1.00 33 4
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 25 23 2 1.47 1.35 27 3

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 10 7 50% 29.4% 20.6% 62 37 25 1.82 1.09 61 4
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 39 15 24 2.29 0.88 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 22 1 1.35 1.29 25 4

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 4 11 55.9% 11.8% 32.4% 60 41 19 1.76 1.21 61 4
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 35 22 13 2.06 1.29 33 6
    Thành tích sân khách 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 25 19 6 1.47 1.12 28 3

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 65 39 26 1.91 1.15 65 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 36 15 21 2.12 0.88 39 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 26 3

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 9 10 44.1% 26.5% 29.4% 52 44 8 1.53 1.29 54 5
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 28 24 4 1.65 1.41 28 9
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 24 20 4 1.41 1.18 26 4

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 64 44 20 1.88 1.29 68 2
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 33 24 9 1.94 1.41 32 5
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 31 20 11 1.82 1.18 36 1

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 14 5 44.1% 41.2% 14.7% 65 38 27 1.91 1.12 59 4
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 37 14 23 2.18 0.82 38 2
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 28 24 4 1.65 1.41 21 9

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 59 46 13 1.74 1.35 49 9
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 31 22 9 1.82 1.29 23 11
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 28 24 4 1.65 1.41 26 2

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 57 40 17 1.68 1.18 51 7
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 32 13 19 1.88 0.76 31 6
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 25 27 -2 1.47 1.59 20 6

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 6 13 44.1% 17.6% 38.2% 54 49 5 1.59 1.44 51 5
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 28 23 5 1.65 1.35 27 7
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 26 26 0 1.53 1.53 24 5

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 64 49 15 1.88 1.44 52 5
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 30 23 7 1.76 1.35 27 9
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 34 26 8 2.00 1.53 25 4

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 9 9 47.1% 26.5% 26.5% 65 44 21 1.91 1.29 57 6
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 42 18 24 2.47 1.06 39 2
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 23 26 -3 1.35 1.53 18 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 02:10