x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥梅里卡奧 Tên tiếng Anh:Deportivo Union Comercio
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 44 51 -7 1.29 1.50 33 14
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 32 24 8 1.88 1.41 23 12
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 12 27 -15 0.71 1.59 10 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 17 10 20.6% 50% 29.4% 12 16 -4 0.35 0.47 38 12
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 6 8 -2 0.35 0.47 21 14
    Thành tích sân khách 17 2 11 4 11.8% 64.7% 23.5% 6 8 -2 0.35 0.47 17 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 12 3 1 1 13 -2 40% 3.33% 43.33%
    Thành tích sân nhà 15 4 0 1 1 6 -3 26.67% 6.67% 40%
    Thành tích sân khách 15 8 3 0 0 7 1 53.33% 0% 46.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 30 14 6 2 3 10 2 46.67% 6.67% 33.33%
    Thành tích sân nhà 15 3 0 2 3 6 -5 20% 13.33% 40%
    Thành tích sân khách 15 11 6 0 0 4 7 73.33% 0% 26.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 15 0 11 57.7% 0% 42.3% 13 21
    Thành tích sân nhà 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 4 13
    Thành tích sân khách 15 8 0 7 53.3% 0% 46.7% 9 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 3 10 13 11.5% 38.5% 50% 31 3
    Thành tích sân nhà 11 0 6 5 0% 54.5% 45.5% 17 0
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 14 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-01 Ronald Ruiz Thủ môn Real Garcilaso Riêng
2016-08-01 Diego Mayora £ 315,000 Tiền đạo Colon de Santa Fe Riêng

2017mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 44 51 -7 1.29 1.50 33 14
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 32 24 8 1.88 1.41 23 12
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 12 27 -15 0.71 1.59 10 14

2016mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 14 14 16 31.8% 31.8% 36.4% 51 55 -4 1.16 1.25 56 10
    Thành tích sân nhà 22 10 7 5 45.5% 31.8% 22.7% 31 23 8 1.41 1.05 37 10
    Thành tích sân khách 22 4 7 11 18.2% 31.8% 50% 20 32 -12 0.91 1.45 19 7

2015mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 8 12 37.5% 25% 37.5% 48 51 -3 1.50 1.59 44 7
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 31 18 13 1.94 1.13 31 6
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 17 33 -16 1.06 2.06 13 10

2014mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 4 11 50% 13.3% 36.7% 41 27 14 1.37 0.90 49 5
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 28 7 21 1.87 0.47 37 1
    Thành tích sân khách 15 3 3 9 20% 20% 60% 13 20 -7 0.87 1.33 12 9

2013mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 45 12 11 22 26.7% 24.4% 48.9% 40 59 -19 0.89 1.31 47 14
    Thành tích sân nhà 23 9 7 7 39.1% 30.4% 30.4% 27 22 5 1.17 0.96 34 14
    Thành tích sân khách 22 3 4 15 13.6% 18.2% 68.2% 13 37 -24 0.59 1.68 13 13

2012mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 16 9 19 36.4% 20.5% 43.2% 51 61 -10 1.16 1.39 57 13
    Thành tích sân nhà 22 13 3 6 59.1% 13.6% 27.3% 33 22 11 1.50 1.00 42 8
    Thành tích sân khách 22 3 6 13 13.6% 27.3% 59.1% 18 39 -21 0.82 1.77 15 12

2011mùa thiPER D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 46 43 3 1.53 1.43 43 7
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 32 14 18 2.13 0.93 34 3
    Thành tích sân khách 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 14 29 -15 0.93 1.93 9 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 05:05