x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:連菲特 Tên tiếng Anh:Linfield FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1886 Dung lượng:12950
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Windsor Park
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 14 1 8 60.9% 4.3% 34.8% 47 26 21 2.04 1.13 43 5
    Thành tích sân nhà 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 23 14 9 1.92 1.17 25 5
    Thành tích sân khách 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 24 12 12 2.18 1.09 18 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 13 8 2 56.5% 34.8% 8.7% 26 10 16 1.13 0.43 47 1
    Thành tích sân nhà 12 7 4 1 58.3% 33.3% 8.3% 13 6 7 1.08 0.50 25 1
    Thành tích sân khách 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 13 4 9 1.18 0.36 22 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 1 2 1 10 -5 35% 10% 50%
    Thành tích sân nhà 12 4 1 2 1 5 -3 33.33% 16.67% 41.67%
    Thành tích sân khách 8 3 0 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 8 1 2 2 9 -3 40% 10% 45%
    Thành tích sân nhà 12 5 1 1 1 5 -1 41.67% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân khách 8 3 0 1 1 4 -2 37.50% 12.50% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 10 0 9 52.6% 0% 47.4% 9 14
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 6
    Thành tích sân khách 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 3 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 1 9 47.4% 5.3% 47.4% 19 4
    Thành tích sân nhà 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 10 2
    Thành tích sân khách 8 4 0 4 50% 0% 50% 9 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-07-14 Sammy Clingan Tiền vệ Riêng
2016-07-01 Chris Casement Hậu vệ Portadown Riêng
2016-07-01 Roy Carroll Thủ môn Notts County Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-18 Guy Bates Tiền đạo Glenavon FC Riêng

2017-2018mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 23 14 1 8 60.9% 4.3% 34.8% 47 26 21 2.04 1.13 43 5
    Thành tích sân nhà 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 23 14 9 1.92 1.17 25 5
    Thành tích sân khách 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 24 12 12 2.18 1.09 18 5

2016-2017mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 8 3 71.1% 21.1% 7.9% 87 24 63 2.29 0.63 89 1
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 39 10 29 2.17 0.56 38 5
    Thành tích sân khách 20 16 3 1 80% 15% 5% 48 14 34 2.40 0.70 51 1

2015-2016mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 5 7 68.4% 13.2% 18.4% 91 35 56 2.39 0.92 83 2
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 49 13 36 2.58 0.68 43 2
    Thành tích sân khách 19 13 1 5 68.4% 5.3% 26.3% 42 22 20 2.21 1.16 40 2

2014-2015mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 67 46 21 1.76 1.21 72 2
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 37 24 13 1.95 1.26 36 3
    Thành tích sân khách 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 30 22 8 1.58 1.16 36 3

2013-2014mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 81 46 35 2.13 1.21 79 2
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 45 23 22 2.37 1.21 38 3
    Thành tích sân khách 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 36 23 13 1.89 1.21 41 2

2012-2013mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 11 10 44.7% 28.9% 26.3% 69 48 21 1.82 1.26 62 3
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 34 20 14 1.79 1.05 34 3
    Thành tích sân khách 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 35 28 7 1.84 1.47 28 4

2011-2012mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 27 4 7 71.1% 10.5% 18.4% 79 29 50 2.08 0.76 85 1
    Thành tích sân nhà 20 16 2 2 80% 10% 10% 43 8 35 2.15 0.40 50 1
    Thành tích sân khách 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 36 21 15 2.00 1.17 35 2

2010-2011mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 7 5 68.4% 18.4% 13.2% 80 29 51 2.11 0.76 85 1
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 39 9 30 2.05 0.47 46 1
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 41 20 21 2.16 1.05 39 1

2009-2010mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 8 8 57.9% 21.1% 21.1% 78 37 41 2.05 0.97 74 1
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 41 16 25 2.16 0.84 41 1
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 37 21 16 1.95 1.11 33 1

2008-2009mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 8 6 63.2% 21.1% 15.8% 69 28 41 1.82 0.74 80 2
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 28 12 16 1.56 0.67 37 2
    Thành tích sân khách 20 13 4 3 65% 20% 15% 41 16 25 2.05 0.80 43 1

2007-2008mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 5 2 76.7% 16.7% 6.7% 71 18 53 2.37 0.60 74 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 34 5 29 2.27 0.33 41 1
    Thành tích sân khách 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 37 13 24 2.47 0.87 33 1

2006-2007mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 8 1 70% 26.7% 3.3% 73 19 54 2.43 0.63 71 1
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 34 10 24 2.27 0.67 34 1
    Thành tích sân khách 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 39 9 30 2.60 0.60 37 1

2005-2006mùa thiNIR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 23 6 1 76.7% 20% 3.3% 88 23 65 2.93 0.77 75 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 43 11 32 2.87 0.73 38 1
    Thành tích sân khách 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 45 12 33 3.00 0.80 37 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 15:18