x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維京古 Tên tiếng Anh:Vikingur Reykjavik
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-4-21 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 16 15 1 1.45 1.36 15 6
    Thành tích sân nhà 5 2 0 3 40% 0% 60% 7 7 0 1.40 1.40 6 7
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 9 8 1 1.50 1.33 9 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 2 7 -5 0.18 0.64 7 12
    Thành tích sân nhà 5 1 2 2 20% 40% 40% 1 2 -1 0.20 0.40 5 12
    Thành tích sân khách 6 0 2 4 0% 33.3% 66.7% 1 5 -4 0.17 0.83 2 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 11 6 0 0 1 5 1 54.55% 0% 45.45%
    Thành tích sân nhà 5 2 0 0 0 3 -1 40% 0% 60%
    Thành tích sân khách 6 4 0 0 1 2 2 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 11 3 2 1 0 7 -5 27.27% 9% 63.64%
    Thành tích sân nhà 5 1 0 1 0 3 -3 20% 20% 60%
    Thành tích sân khách 6 2 2 0 0 4 -2 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 4 7
    Thành tích sân nhà 5 2 1 2 40% 20% 40% 2 3
    Thành tích sân khách 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 2 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 11 1 2 8 9.1% 18.2% 72.7% 11 0
    Thành tích sân nhà 5 0 1 4 0% 20% 80% 5 0
    Thành tích sân khách 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-10-16 Asgeir Frank Asgeirsson Tiền vệ Hamar IL Kết thúc cho thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-01 ottar Magnus Karlsson Tiền vệ Molde Riêng
2016-08-01 Asgeir Frank Asgeirsson Tiền vệ Hamar IL Thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alex Freyr Hilmarsson Iceland 5 3 2 0 2 0
2 Vladimir Tufegdzic Serbia 2 1 1 0 2 0
3 Dofri Snorrason Iceland 2 1 0 1 1 0
4 Arnthor Ingi Kristinsson Iceland 2 0 1 1 3 0
5 Geoffrey Castillion Hà Lan 1 0 0 1 0 0
6 Ragnar Bragi Sveinsson Iceland 1 1 0 0 1 0
7 Alan Lowing Scotland 0 0 0 0 3 0
8 Viktor Bjarki Arnarsson Iceland 0 0 0 0 1 0
9 Halldor Smari Sigurdsson Iceland 0 0 0 0 1 0
10 Milos Ozegovic Serbia 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-21 03:45