x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿簡尼斯 Tên tiếng Anh:Akranes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1946 Dung lượng:5800
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Akranesvollur
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 3 6 11 15% 30% 55% 28 41 -13 1.40 2.05 15 12
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 17 20 -3 1.70 2.00 9 11
    Thành tích sân khách 10 1 3 6 10% 30% 60% 11 21 -10 1.10 2.10 6 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 3 9 8 15% 45% 40% 10 18 -8 0.50 0.90 18 11
    Thành tích sân nhà 10 2 5 3 20% 50% 30% 8 10 -2 0.80 1.00 11 11
    Thành tích sân khách 10 1 4 5 10% 40% 50% 2 8 -6 0.20 0.80 7 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 8 1 0 0 9 -1 44.44% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 9 4 0 0 0 4 0 44.44% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 9 4 1 0 7 1 50% 5.56% 38.89%
    Thành tích sân nhà 9 5 2 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân khách 9 4 2 0 0 4 0 44.44% 0% 44.44%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 10 1 6 58.8% 5.9% 35.3% 8 12
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 6
    Thành tích sân khách 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 4 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 18 2
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 8 2
    Thành tích sân khách 8 2 0 6 25% 0% 75% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-07-31 Ragnar Mar Larusson Tiền đạo Brighton & Hove Albion Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gardar Gunnlaugsson Iceland 3 0 0 3 1 0
2 Thordur Thorsteinn Thordarson Iceland 3 1 0 2 2 0
3 Arnar Mar Gudjonsson Iceland 2 1 1 0 3 0
4 2 1 0 1 1 0
5 Olafur Valur Valdimarsson Iceland 1 0 1 0 1 0
6 Albert Hafsteinsson Iceland 1 1 0 0 0 0
7 Gudmundur Bodvar Gudjonsson Iceland 0 0 0 0 1 0
8 Rashid Yussuff Anh 0 0 0 0 1 0
9 Patryk Stefanski Ba Lan 0 0 0 0 1 0
10 Hallur Flosason Iceland 0 0 0 0 1 0
11 Arnor Snaer Gudmundsson Iceland 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 3 6 11 15% 30% 55% 28 41 -13 1.40 2.05 15 12
    Thành tích sân nhà 10 2 3 5 20% 30% 50% 17 20 -3 1.70 2.00 9 11
    Thành tích sân khách 10 1 3 6 10% 30% 60% 11 21 -10 1.10 2.10 6 11

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 1 11 45.5% 4.5% 50% 28 33 -5 1.27 1.50 31 8
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 17 9 8 1.55 0.82 22 4
    Thành tích sân khách 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 11 24 -13 1.00 2.18 9 10

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 31 31 0 1.41 1.41 29 7
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 17 14 3 1.55 1.27 16 6
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 14 17 -3 1.27 1.55 13 7

2014mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 1 7 63.6% 4.5% 31.8% 46 24 22 2.09 1.09 43 2
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 19 14 5 1.90 1.40 18 4
    Thành tích sân khách 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 27 10 17 2.25 0.83 25 1

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 2 17 13.6% 9.1% 77.3% 29 56 -27 1.32 2.55 11 12
    Thành tích sân nhà 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 17 29 -12 1.55 2.64 10 11
    Thành tích sân khách 11 0 1 10 0% 9.1% 90.9% 12 27 -15 1.09 2.45 1 12

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 5 8 40.9% 22.7% 36.4% 32 36 -4 1.45 1.64 32 6
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 19 22 -3 1.73 2.00 17 6
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 13 14 -1 1.18 1.27 15 5

2011mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 16 3 3 72.7% 13.6% 13.6% 53 17 36 2.41 0.77 51 1
    Thành tích sân nhà 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 25 9 16 2.27 0.82 25 1
    Thành tích sân khách 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 28 8 20 2.55 0.73 26 1

2010mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 8 5 40.9% 36.4% 22.7% 44 28 16 2.00 1.27 35 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 24 16 8 2.18 1.45 16 7
    Thành tích sân khách 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 20 12 8 1.82 1.09 19 2

2009mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 26 27 -1 1.18 1.23 28 9
    Thành tích sân nhà 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 10 9 1 0.91 0.82 14 9
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 16 18 -2 1.45 1.64 14 6

2008mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 7 13 9.1% 31.8% 59.1% 18 46 -28 0.82 2.09 13 12
    Thành tích sân nhà 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 10 21 -11 0.91 1.91 7 12
    Thành tích sân khách 11 1 3 7 9.1% 27.3% 63.6% 8 25 -17 0.73 2.27 6 12

2007mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 34 27 7 1.89 1.50 30 3
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 18 12 6 2.00 1.33 19 1
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 16 15 1 1.78 1.67 11 4

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 27 30 -3 1.50 1.67 22 6
    Thành tích sân nhà 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 12 13 -1 1.33 1.44 13 9
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 15 17 -2 1.67 1.89 9 4

2005mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 24 20 4 1.33 1.11 32 3
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 13 13 0 1.44 1.44 15 4
    Thành tích sân khách 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 11 7 4 1.22 0.78 17 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 16:31