x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿簡尼斯 Tên tiếng Anh:Akranes
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1946 Dung lượng:5800
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Akranesvollur
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 8 11 13.6% 36.4% 50% 28 41 -13 1.27 1.86 17 12
    Thành tích sân nhà 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 17 20 -3 1.55 1.82 10 11
    Thành tích sân khách 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 11 21 -10 1.00 1.91 7 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 11 8 13.6% 50% 36.4% 10 18 -8 0.45 0.82 20 11
    Thành tích sân nhà 11 2 6 3 18.2% 54.5% 27.3% 8 10 -2 0.73 0.91 12 11
    Thành tích sân khách 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 2 8 -6 0.18 0.73 8 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 2 0 0 9 0 47.37% 0% 47.37%
    Thành tích sân nhà 9 4 1 0 0 5 -1 44.44% 0% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 5 1 0 0 4 1 50% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 5 1 0 7 2 52.63% 5.26% 36.84%
    Thành tích sân nhà 9 5 2 1 0 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân khách 10 5 3 0 0 4 1 50% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 10 1 7 55.6% 5.6% 38.9% 10 12
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 5 6
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 7 0 11 38.9% 0% 61.1% 20 2
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 9 2
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2015-07-31 Ragnar Mar Larusson Tiền đạo Brighton Hove Albion Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gardar Gunnlaugsson Iceland 3 0 0 3 1 0
2 Thordur Thorsteinn Thordarson Iceland 3 1 0 2 2 0
3 Arnar Mar Gudjonsson Iceland 2 1 1 0 3 0
4 2 1 0 1 1 0
5 Olafur Valur Valdimarsson Iceland 1 0 1 0 1 0
6 Albert Hafsteinsson Iceland 1 1 0 0 0 0
7 Gudmundur Bodvar Gudjonsson Iceland 0 0 0 0 1 0
8 Rashid Yussuff Anh 0 0 0 0 1 0
9 Patryk Stefanski Ba Lan 0 0 0 0 1 0
10 Hallur Flosason Iceland 0 0 0 0 1 0
11 Arnor Snaer Gudmundsson Iceland 0 0 0 0 2 0

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 8 11 13.6% 36.4% 50% 28 41 -13 1.27 1.86 17 12
    Thành tích sân nhà 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 17 20 -3 1.55 1.82 10 11
    Thành tích sân khách 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 11 21 -10 1.00 1.91 7 11

2016mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 1 11 45.5% 4.5% 50% 28 33 -5 1.27 1.50 31 8
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 17 9 8 1.55 0.82 22 4
    Thành tích sân khách 11 3 0 8 27.3% 0% 72.7% 11 24 -13 1.00 2.18 9 10

2015mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 31 31 0 1.41 1.41 29 7
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 17 14 3 1.55 1.27 16 6
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 14 17 -3 1.27 1.55 13 7

2014mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 14 1 7 63.6% 4.5% 31.8% 46 24 22 2.09 1.09 43 2
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 19 14 5 1.90 1.40 18 4
    Thành tích sân khách 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 27 10 17 2.25 0.83 25 1

2013mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 2 17 13.6% 9.1% 77.3% 29 56 -27 1.32 2.55 11 12
    Thành tích sân nhà 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 17 29 -12 1.55 2.64 10 11
    Thành tích sân khách 11 0 1 10 0% 9.1% 90.9% 12 27 -15 1.09 2.45 1 12

2012mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 5 8 40.9% 22.7% 36.4% 32 36 -4 1.45 1.64 32 6
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 19 22 -3 1.73 2.00 17 6
    Thành tích sân khách 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 13 14 -1 1.18 1.27 15 5

2011mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 16 3 3 72.7% 13.6% 13.6% 53 17 36 2.41 0.77 51 1
    Thành tích sân nhà 11 8 1 2 72.7% 9.1% 18.2% 25 9 16 2.27 0.82 25 1
    Thành tích sân khách 11 8 2 1 72.7% 18.2% 9.1% 28 8 20 2.55 0.73 26 1

2010mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 8 5 40.9% 36.4% 22.7% 44 28 16 2.00 1.27 35 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 24 16 8 2.18 1.45 16 7
    Thành tích sân khách 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 20 12 8 1.82 1.09 19 2

2009mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 7 8 31.8% 31.8% 36.4% 26 27 -1 1.18 1.23 28 9
    Thành tích sân nhà 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 10 9 1 0.91 0.82 14 9
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 16 18 -2 1.45 1.64 14 6

2008mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 2 7 13 9.1% 31.8% 59.1% 18 46 -28 0.82 2.09 13 12
    Thành tích sân nhà 11 1 4 6 9.1% 36.4% 54.5% 10 21 -11 0.91 1.91 7 12
    Thành tích sân khách 11 1 3 7 9.1% 27.3% 63.6% 8 25 -17 0.73 2.27 6 12

2007mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 34 27 7 1.89 1.50 30 3
    Thành tích sân nhà 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 18 12 6 2.00 1.33 19 1
    Thành tích sân khách 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 16 15 1 1.78 1.67 11 4

2006mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 27 30 -3 1.50 1.67 22 6
    Thành tích sân nhà 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 12 13 -1 1.33 1.44 13 9
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 15 17 -2 1.67 1.89 9 4

2005mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 24 20 4 1.33 1.11 32 3
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 13 13 0 1.44 1.44 15 4
    Thành tích sân khách 9 5 2 2 55.6% 22.2% 22.2% 11 7 4 1.22 0.78 17 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-17 15:03