x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:色格拉布魯日 Tên tiếng Anh:Cercle Brugge
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-4-9 Dung lượng:29042
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jan Breydelstadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Cercle BruggeDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Cercle BruggeKý lục chuyển
Cercle BruggeCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cercle BruggeCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-01 Carlens Arcus Hậu vệ Auxerre Riêng

Cercle Brugge 2017-2018mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 8 7 50% 26.7% 23.3% 53 36 17 1.77 1.20 53 1
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 28 11 17 1.87 0.73 31 1
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 25 25 0 1.67 1.67 22 1

Cercle Brugge 2016-2017mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 36 49 -13 1.06 1.44 39 5
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 19 23 -4 1.12 1.35 23 5
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 17 26 -9 1.00 1.53 16 5

Cercle Brugge 2015-2016mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 14 12 6 43.8% 37.5% 18.8% 56 35 21 1.75 1.09 54 5
    Thành tích sân nhà 16 6 9 1 37.5% 56.3% 6.3% 28 17 11 1.75 1.06 27 7
    Thành tích sân khách 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 28 18 10 1.75 1.13 27 4

Cercle Brugge 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 6 21 20.6% 17.6% 61.8% 25 53 -28 0.74 1.56 27 15
    Thành tích sân nhà 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 13 27 -14 0.76 1.59 14 16
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 12 26 -14 0.71 1.53 13 14

Cercle Brugge 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 6 21 25% 16.7% 58.3% 31 72 -41 0.86 2.00 33 15
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 23 35 -12 1.28 1.94 24 14
    Thành tích sân khách 18 2 3 13 11.1% 16.7% 72.2% 8 37 -29 0.44 2.06 9 14

Cercle Brugge 2012-2013mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 13 8 5 2.17 1.33 12 19
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 6 2 4 2.00 0.67 6 19
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 7 6 1 2.33 2.00 6 19

Cercle Brugge 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 5 23 17.6% 14.7% 67.6% 35 68 -33 1.03 2.00 23 16
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 19 28 -9 1.12 1.65 18 14
    Thành tích sân khách 17 1 2 14 5.9% 11.8% 82.4% 16 40 -24 0.94 2.35 5 16

Cercle Brugge 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 9 13 45% 22.5% 32.5% 58 56 2 1.45 1.40 63 5
    Thành tích sân nhà 20 10 5 5 50% 25% 25% 32 26 6 1.60 1.30 35 8
    Thành tích sân khách 20 8 4 8 40% 20% 40% 26 30 -4 1.30 1.50 28 4

Cercle Brugge 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 10 15 34.2% 26.3% 39.5% 40 44 -4 1.05 1.16 49 9
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 26 18 8 1.37 0.95 32 9
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 14 26 -12 0.74 1.37 17 10

Cercle Brugge 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 54 52 2 1.59 1.53 45 10
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 29 18 11 1.71 1.06 33 4
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 25 34 -9 1.47 2.00 12 12

Cercle Brugge 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 5 15 41.2% 14.7% 44.1% 48 53 -5 1.41 1.56 47 9
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 29 23 6 1.71 1.35 29 10
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 19 30 -11 1.12 1.76 18 10

Cercle Brugge 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 62 33 29 1.82 0.97 60 4
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 33 9 24 1.94 0.53 36 4
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 29 24 5 1.71 1.41 24 4

Cercle Brugge 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 31 36 -5 0.91 1.06 38 12
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 19 14 5 1.12 0.82 25 13
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 12 22 -10 0.71 1.29 13 10

Cercle Brugge 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 38 56 -18 1.12 1.65 38 13
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 20 3 1.35 1.18 25 14
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 15 36 -21 0.88 2.12 13 14

Cercle Brugge 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 5 17 35.3% 14.7% 50% 45 74 -29 1.32 2.18 41 11
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 26 27 -1 1.53 1.59 23 14
    Thành tích sân khách 17 6 0 11 35.3% 0% 64.7% 19 47 -28 1.12 2.76 18 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 04:24