x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿古雷利 Tên tiếng Anh:KA Akureyri
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • KA AkureyriDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
KA AkureyriKý lục chuyển
KA AkureyriCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-29 Vedran Turkalj Hậu vệ NK Aluminij Chuyển nhượng tự do
KA AkureyriCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Emil Lyng Đan Mạch 9 6 1 2 5 0
2 Hallgrimur Mar Steingrimsson Iceland 8 4 3 1 4 0
3 Elfar Adalsteinsson Iceland 7 4 1 2 3 0
4 Asgeir Sigurgeirsson Iceland 5 1 3 1 2 0
5 Almarr Ormarsson Iceland 3 3 0 0 1 0
6 Arnor Sveinn Adalsteinsson Iceland 1 1 0 0 0 0
7 David Runar Bjarnason Iceland 1 1 0 0 0 0
8 Darko Bulatovic Montenegro 1 1 0 0 2 0
9 Gudmann Thorisson Iceland 0 0 0 0 2 0
10 Steinthor Freyr Thorsteinsson Iceland 0 0 0 0 2 0
11 Aron Ymir Petursson Iceland 0 0 0 0 1 0
12 Aleksandar Trninic Serbia 0 0 0 0 4 1
13 Callum Williams Anh 0 0 0 0 2 1
14 Bjarki Thor Vidarsson Iceland 0 0 0 0 0 1
15 Archange Nkumu Anh 0 0 0 0 3 0

KA Akureyri 2017mùa thi ICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 8 7 31.8% 36.4% 31.8% 37 31 6 1.68 1.41 29 7
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 23 15 8 2.09 1.36 17 5
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 14 16 -2 1.27 1.45 12 7

KA Akureyri 2016mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 16 3 3 72.7% 13.6% 13.6% 42 16 26 1.91 0.73 51 1
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 21 5 16 1.91 0.45 28 1
    Thành tích sân khách 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 21 11 10 1.91 1.00 23 1

KA Akureyri 2015mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 42 22 20 1.91 1.00 41 3
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 23 12 11 2.09 1.09 24 4
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 19 10 9 1.73 0.91 17 3

KA Akureyri 2014mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 42 33 9 1.91 1.50 31 8
    Thành tích sân nhà 10 2 4 4 20% 40% 40% 14 14 0 1.40 1.40 10 10
    Thành tích sân khách 12 6 3 3 50% 25% 25% 28 19 9 2.33 1.58 21 2

KA Akureyri 2013mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 5 8 40.9% 22.7% 36.4% 38 31 7 1.73 1.41 32 6
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 20 13 7 1.82 1.18 18 6
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 18 18 0 1.64 1.64 14 6

KA Akureyri 2012mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 34 30 4 1.55 1.36 33 4
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 23 18 5 2.09 1.64 19 5
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 11 12 -1 1.00 1.09 14 5

KA Akureyri 2011mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 2 11 40.9% 9.1% 50% 32 40 -8 1.45 1.82 29 8
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 20 19 1 1.82 1.73 18 4
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 12 21 -9 1.09 1.91 11 9

KA Akureyri 2010mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 6 10 27.3% 27.3% 45.5% 29 43 -14 1.32 1.95 24 9
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 20 18 2 1.82 1.64 17 5
    Thành tích sân khách 11 2 1 8 18.2% 9.1% 72.7% 9 25 -16 0.82 2.27 7 10

KA Akureyri 2009mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 32 24 8 1.45 1.09 35 5
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 18 11 7 1.64 1.00 22 3
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 14 13 1 1.27 1.18 13 8

KA Akureyri 2008mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 5 8 40.9% 22.7% 36.4% 31 27 4 1.41 1.23 32 4
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 21 13 8 1.91 1.18 21 4
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 10 14 -4 0.91 1.27 11 7

KA Akureyri 2007mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 4 13 22.7% 18.2% 59.1% 14 45 -31 0.64 2.05 19 11
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 9 17 -8 0.82 1.55 15 9
    Thành tích sân khách 11 1 1 9 9.1% 9.1% 81.8% 5 28 -23 0.45 2.55 4 12

KA Akureyri 2006mùa thi ICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 22 25 -3 1.22 1.39 21 6
    Thành tích sân nhà 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 12 11 1 1.33 1.22 13 8
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 14 -4 1.11 1.56 8 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-18 05:13