x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿古雷利 Tên tiếng Anh:KA Akureyri
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 8 6 33.3% 38.1% 28.6% 37 28 9 1.76 1.33 29 5
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 23 15 8 2.09 1.36 17 5
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 14 13 1 1.40 1.30 12 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 10 8 3 47.6% 38.1% 14.3% 20 10 10 0.95 0.48 38 1
    Thành tích sân nhà 11 6 4 1 54.5% 36.4% 9.1% 11 5 6 1.00 0.45 22 1
    Thành tích sân khách 10 4 4 2 40% 40% 20% 9 5 4 0.90 0.50 16 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 12 2 0 3 7 5 63.16% 0% 36.84%
    Thành tích sân nhà 10 7 1 0 0 3 4 70% 0% 30%
    Thành tích sân khách 9 5 1 0 3 4 1 55.56% 0% 44.44%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 14 4 0 2 5 9 73.68% 0% 26.32%
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 1 2 6 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 9 6 2 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 9 12
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 5 6
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 4 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 2 8 47.4% 10.5% 42.1% 18 3
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 9 2
    Thành tích sân khách 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 9 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2013-01-02 Mads Rosenberg Hậu vệ Vendsyssel Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Emil Lyng Đan Mạch 8 5 1 2 5 0
2 Hallgrimur Mar Steingrimsson Iceland 7 3 3 1 4 0
3 Elfar Adalsteinsson Iceland 7 4 1 2 3 0
4 Almarr Ormarsson Iceland 3 3 0 0 1 0
5 Arnor Sveinn Adalsteinsson Iceland 1 1 0 0 0 0
6 David Runar Bjarnason Iceland 1 1 0 0 0 0
7 Darko Bulatovic Montenegro 1 1 0 0 2 0
8 Gudmann Thorisson Iceland 0 0 0 0 1 0
9 Steinthor Freyr Thorsteinsson Iceland 0 0 0 0 2 0
10 Aron Ymir Petursson Iceland 0 0 0 0 1 0
11 Aleksandar Trninic Serbia 0 0 0 0 4 1
12 Callum Williams Anh 0 0 0 0 2 1

2017mùa thiICE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 8 6 33.3% 38.1% 28.6% 37 28 9 1.76 1.33 29 5
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 23 15 8 2.09 1.36 17 5
    Thành tích sân khách 10 3 3 4 30% 30% 40% 14 13 1 1.40 1.30 12 6

2016mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 16 3 3 72.7% 13.6% 13.6% 42 16 26 1.91 0.73 51 1
    Thành tích sân nhà 11 9 1 1 81.8% 9.1% 9.1% 21 5 16 1.91 0.45 28 1
    Thành tích sân khách 11 7 2 2 63.6% 18.2% 18.2% 21 11 10 1.91 1.00 23 1

2015mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 42 22 20 1.91 1.00 41 3
    Thành tích sân nhà 11 7 3 1 63.6% 27.3% 9.1% 23 12 11 2.09 1.09 24 4
    Thành tích sân khách 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 19 10 9 1.73 0.91 17 3

2014mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 7 7 36.4% 31.8% 31.8% 42 33 9 1.91 1.50 31 8
    Thành tích sân nhà 10 2 4 4 20% 40% 40% 14 14 0 1.40 1.40 10 10
    Thành tích sân khách 12 6 3 3 50% 25% 25% 28 19 9 2.33 1.58 21 2

2013mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 5 8 40.9% 22.7% 36.4% 38 31 7 1.73 1.41 32 6
    Thành tích sân nhà 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 20 13 7 1.82 1.18 18 6
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 18 18 0 1.64 1.64 14 6

2012mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 6 7 40.9% 27.3% 31.8% 34 30 4 1.55 1.36 33 4
    Thành tích sân nhà 11 5 4 2 45.5% 36.4% 18.2% 23 18 5 2.09 1.64 19 5
    Thành tích sân khách 11 4 2 5 36.4% 18.2% 45.5% 11 12 -1 1.00 1.09 14 5

2011mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 2 11 40.9% 9.1% 50% 32 40 -8 1.45 1.82 29 8
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 20 19 1 1.82 1.73 18 4
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 12 21 -9 1.09 1.91 11 9

2010mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 6 10 27.3% 27.3% 45.5% 29 43 -14 1.32 1.95 24 9
    Thành tích sân nhà 11 4 5 2 36.4% 45.5% 18.2% 20 18 2 1.82 1.64 17 5
    Thành tích sân khách 11 2 1 8 18.2% 9.1% 72.7% 9 25 -16 0.82 2.27 7 10

2009mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 5 7 45.5% 22.7% 31.8% 32 24 8 1.45 1.09 35 5
    Thành tích sân nhà 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 18 11 7 1.64 1.00 22 3
    Thành tích sân khách 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 14 13 1 1.27 1.18 13 8

2008mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 5 8 40.9% 22.7% 36.4% 31 27 4 1.41 1.23 32 4
    Thành tích sân nhà 11 6 3 2 54.5% 27.3% 18.2% 21 13 8 1.91 1.18 21 4
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 10 14 -4 0.91 1.27 11 7

2007mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 5 4 13 22.7% 18.2% 59.1% 14 45 -31 0.64 2.05 19 11
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 9 17 -8 0.82 1.55 15 9
    Thành tích sân khách 11 1 1 9 9.1% 9.1% 81.8% 5 28 -23 0.45 2.55 4 12

2006mùa thiICE D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 22 25 -3 1.22 1.39 21 6
    Thành tích sân nhà 9 4 1 4 44.4% 11.1% 44.4% 12 11 1 1.33 1.22 13 8
    Thành tích sân khách 9 2 2 5 22.2% 22.2% 55.6% 10 14 -4 1.11 1.56 8 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 04:28