x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:緬恩斯 Tên tiếng Anh:FSV Mainz 05
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-3-16 Dung lượng:20300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Coface Arena
Thành phố:Mainz Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 6 6 12 25% 25% 50% 29 42 -13 1.21 1.75 24 15
    Thành tích sân nhà 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 16 18 -2 1.33 1.50 17 13
    Thành tích sân khách 12 1 4 7 8.3% 33.3% 58.3% 13 24 -11 1.08 2.00 7 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 3 14 7 12.5% 58.3% 29.2% 13 21 -8 0.54 0.88 23 16
    Thành tích sân nhà 12 1 8 3 8.3% 66.7% 25% 7 11 -4 0.58 0.92 11 18
    Thành tích sân khách 12 2 6 4 16.7% 50% 33.3% 6 10 -4 0.50 0.83 12 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 10 1 0 2 14 -4 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân nhà 12 5 0 0 2 7 -2 41.67% 0% 58.33%
    Thành tích sân khách 12 5 1 0 0 7 -2 41.67% 0% 58.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 24 8 4 6 3 10 -8 33.33% 25% 41.67%
    Thành tích sân nhà 12 2 1 4 3 6 -8 16.67% 33.33% 50%
    Thành tích sân khách 12 6 3 2 0 4 0 50% 16.67% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 11 0 13 45.8% 0% 54.2% 13 11
    Thành tích sân nhà 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 5
    Thành tích sân khách 12 6 0 6 50% 0% 50% 6 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 24 13 4 7 54.2% 16.7% 29.2% 21 3
    Thành tích sân nhà 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 11 1
    Thành tích sân khách 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 10 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FSV Mainz 05Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FSV Mainz 05Ký lục chuyển
FSV Mainz 05Cầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-01 Anthony Ujah £ 3,420,000 Tiền đạo Liaoning Whowin Riêng
2017-08-16 Bote Baku Tiền vệ FSV Mainz 05 (Youth) Riêng
2017-07-14 Abdou Diallo £ 4,500,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-01 Kenan Kodro £ 1,580,000 Tiền đạo Osasuna Riêng
2017-07-01 Viktor Fischer £ 2,700,000 Tiền vệ Middlesbrough Riêng
2017-07-01 Alexandru Maxim £ 2,700,000 Tiền vệ VfB Stuttgart Riêng
2017-07-01 Rene Adler Thủ môn Hamburger SV Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Florian Muller Thủ môn FSV Mainz 05 (Youth) Riêng
FSV Mainz 05Cầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-01 Fabian Frei £ 1,350,000 Tiền vệ Basel Riêng
2018-01-01 Jairo Samperio Bustara £ 315,000 Las Palmas Riêng
2017-08-24 Aaron Seydel Tiền đạo Holstein Kiel Thuê
2017-07-14 Devante Parker Tiền vệ SKN St. Polten Thuê
2017-07-01 Jhon Cordoba £ 15,300,000 Tiền đạo Kerlon Moura Souza Riêng
2017-07-01 Florian Niederlechner £ 2,070,000 Tiền đạo SC Freiburg Riêng
2017-07-01 Jonas Lossl Thủ môn Huddersfield Town Thuê
2017-07-01 Todor Nedelev Tiền vệ Botev Plovdiv Riêng
Bundesliga GERC UEFA EL Ger LTC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yoshinori Muto Nhật Bản 6 3 1 2 1 0
2 Danny Latza Đức 2 1 0 1 5 0
3 Robin Quaison Thụy Điển 2 0 2 0 2 0
4 Gerrit Holtmann Đức 2 1 0 1 0 0
5 Abdou Diallo Pháp 2 1 1 0 4 0
6 Emil Berggreen Đan Mạch 2 0 1 1 2 0
7 Suat Serdar Đức 2 1 1 0 2 0
8 Daniel Brosinski Đức 1 1 0 0 0 0
9 Fabian Frei Thụy Sĩ 1 0 1 0 1 0
10 Stefan Bell Đức 1 1 0 0 5 0
11 Alexandru Maxim Romania 1 1 0 0 2 0
12 Pablo De Blasis Argentina 1 1 0 0 2 0
13 Alexander Hack Đức 1 0 0 1 1 0
14 Nigel de Jong Hà Lan 0 0 0 0 1 0
15 Giulio Donati Ý 0 0 0 0 1 1
16 Viktor Fischer Đan Mạch 0 0 0 0 1 0
17 Jairo Samperio Bustara Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
18 Robin Zentner Đức 0 0 0 0 1 0
19 Jean-Philippe Gbamin Pháp 0 0 0 0 1 0
20 Levin Oztunali Đức 0 0 0 0 2 0

FSV Mainz 05 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 6 6 12 25% 25% 50% 29 42 -13 1.21 1.75 24 15
    Thành tích sân nhà 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 16 18 -2 1.33 1.50 17 13
    Thành tích sân khách 12 1 4 7 8.3% 33.3% 58.3% 13 24 -11 1.08 2.00 7 14

FSV Mainz 05 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 44 55 -11 1.29 1.62 37 15
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 30 26 4 1.76 1.53 25 12
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 14 29 -15 0.82 1.71 12 16

FSV Mainz 05 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 46 42 4 1.35 1.24 50 6
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 18 5 1.35 1.06 28 8
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 23 24 -1 1.35 1.41 22 8

FSV Mainz 05 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 45 47 -2 1.32 1.38 40 11
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 27 19 8 1.59 1.12 24 11
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 18 28 -10 1.06 1.65 16 9

FSV Mainz 05 2013-2014mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 5 13 47.1% 14.7% 38.2% 52 54 -2 1.53 1.59 53 7
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 17 11 1.65 1.00 33 7
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 24 37 -13 1.41 2.18 20 8

FSV Mainz 05 2012-2013mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 42 44 -2 1.24 1.29 42 13
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 22 19 3 1.29 1.12 26 10
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 20 25 -5 1.18 1.47 16 13

FSV Mainz 05 2011-2012mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 47 51 -4 1.38 1.50 39 13
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 27 26 1 1.59 1.53 24 12
    Thành tích sân khách 17 2 9 6 11.8% 52.9% 35.3% 20 25 -5 1.18 1.47 15 12

FSV Mainz 05 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 4 12 52.9% 11.8% 35.3% 52 39 13 1.53 1.15 58 5
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 22 16 6 1.29 0.94 26 8
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 30 23 7 1.76 1.35 32 3

FSV Mainz 05 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 36 42 -6 1.06 1.24 47 9
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 22 14 8 1.29 0.82 33 5
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 14 28 -14 0.82 1.65 14 15

FSV Mainz 05 2008-2009mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 9 7 52.9% 26.5% 20.6% 62 37 25 1.82 1.09 63 3
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 32 22 10 1.88 1.29 27 12
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 30 15 15 1.76 0.88 36 1

FSV Mainz 05 2007-2008mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 62 36 26 1.82 1.06 58 4
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 43 15 28 2.53 0.88 37 1
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 19 21 -2 1.12 1.24 21 5

FSV Mainz 05 2006-2007mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 34 57 -23 1.00 1.68 34 16
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 28 -8 1.18 1.65 22 13
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 14 29 -15 0.82 1.71 12 17

FSV Mainz 05 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 46 47 -1 1.35 1.38 38 11
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 31 23 8 1.82 1.35 25 11
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 15 24 -9 0.88 1.41 13 12

FSV Mainz 05 2004-2005mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 50 55 -5 1.47 1.62 43 11
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 28 21 7 1.65 1.24 30 8
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 22 34 -12 1.29 2.00 13 14

FSV Mainz 05 2003-2004mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 15 6 38.2% 44.1% 17.6% 49 34 15 1.44 1.00 54 3
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 30 15 15 1.76 0.88 35 4
    Thành tích sân khách 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 19 19 0 1.12 1.12 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-24 09:10