x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:緬恩斯 Tên tiếng Anh:FSV Mainz 05
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-3-16 Dung lượng:20300
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Coface Arena
Thành phố:Mainz Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 13 17 -4 1.08 1.42 15 12
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 13 5
    Thành tích sân khách 5 0 2 3 0% 40% 60% 2 9 -7 0.40 1.80 2 15
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 2 7 3 16.7% 58.3% 25% 6 8 -2 0.50 0.67 13 13
    Thành tích sân nhà 7 1 5 1 14.3% 71.4% 14.3% 5 5 0 0.71 0.71 8 13
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 1 3 -2 0.20 0.60 5 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 1 0 1 6 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 7 4 1 0 1 3 1 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân khách 5 2 0 0 0 3 -1 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 3 1 3 3 6 -6 25% 25% 50%
    Thành tích sân nhà 7 1 0 2 3 4 -5 14.29% 28.57% 57.14%
    Thành tích sân khách 5 2 1 1 0 2 -1 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 0 8 33.3% 0% 66.7% 8 4
    Thành tích sân nhà 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
    Thành tích sân khách 5 1 0 4 20% 0% 80% 4 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 2 5 41.7% 16.7% 41.7% 11 1
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 6 1
    Thành tích sân khách 5 1 1 3 20% 20% 60% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-16 Bote Baku Tiền vệ FSV Mainz 05 (Youth) Riêng
2017-07-14 Abdou Diallo £ 4,500,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-01 Kenan Kodro £ 1,580,000 Tiền đạo Osasuna Riêng
2017-07-01 Viktor Fischer £ 2,700,000 Tiền vệ Middlesbrough Riêng
2017-07-01 Alexandru Maxim £ 2,700,000 Tiền vệ VfB Stuttgart Riêng
2017-07-01 Rene Adler Thủ môn Hamburger SV Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Florian Muller Thủ môn FSV Mainz 05 (Youth) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-24 Aaron Seydel Tiền đạo Holstein Kiel Thuê
2017-07-14 Devante Parker Tiền vệ SKN St. Polten Thuê
2017-07-01 Jhon Cordoba £ 15,300,000 Tiền đạo Koln Riêng
2017-07-01 Florian Niederlechner £ 2,070,000 Tiền đạo SC Freiburg Riêng
2017-07-01 Jonas Lossl Thủ môn Huddersfield Town Thuê
2017-07-01 Todor Nedelev Tiền vệ Botev Plovdiv Riêng
Bundesliga GERC UEFA EL Ger LTC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Yoshinori Muto Nhật Bản 3 1 1 1 1 0
2 Danny Latza Đức 2 1 0 1 3 0
3 Abdou Diallo Pháp 2 1 1 0 2 0
4 Suat Serdar Đức 2 1 1 0 1 0
5 Daniel Brosinski Đức 1 1 0 0 0 0
6 Stefan Bell Đức 1 1 0 0 4 0
7 Alexandru Maxim Romania 1 1 0 0 0 0
8 Pablo De Blasis Argentina 1 1 0 0 2 0
9 Fabian Frei Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
10 Giulio Donati Ý 0 0 0 0 1 1
11 Jairo Samperio Bustara Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Robin Quaison Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
13 Levin Oztunali Đức 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 13 17 -4 1.08 1.42 15 12
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 13 5
    Thành tích sân khách 5 0 2 3 0% 40% 60% 2 9 -7 0.40 1.80 2 15

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 44 55 -11 1.29 1.62 37 15
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 30 26 4 1.76 1.53 25 12
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 14 29 -15 0.82 1.71 12 16

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 46 42 4 1.35 1.24 50 6
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 18 5 1.35 1.06 28 8
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 23 24 -1 1.35 1.41 22 8

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 13 12 26.5% 38.2% 35.3% 45 47 -2 1.32 1.38 40 11
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 27 19 8 1.59 1.12 24 11
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 18 28 -10 1.06 1.65 16 9

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 5 13 47.1% 14.7% 38.2% 52 54 -2 1.53 1.59 53 7
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 17 11 1.65 1.00 33 7
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 24 37 -13 1.41 2.18 20 8

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 42 44 -2 1.24 1.29 42 13
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 22 19 3 1.29 1.12 26 10
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 20 25 -5 1.18 1.47 16 13

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 47 51 -4 1.38 1.50 39 13
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 27 26 1 1.59 1.53 24 12
    Thành tích sân khách 17 2 9 6 11.8% 52.9% 35.3% 20 25 -5 1.18 1.47 15 12

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 4 12 52.9% 11.8% 35.3% 52 39 13 1.53 1.15 58 5
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 22 16 6 1.29 0.94 26 8
    Thành tích sân khách 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 30 23 7 1.76 1.35 32 3

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 36 42 -6 1.06 1.24 47 9
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 22 14 8 1.29 0.82 33 5
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 14 28 -14 0.82 1.65 14 15

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 9 7 52.9% 26.5% 20.6% 62 37 25 1.82 1.09 63 3
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 32 22 10 1.88 1.29 27 12
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 30 15 15 1.76 0.88 36 1

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 62 36 26 1.82 1.06 58 4
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 43 15 28 2.53 0.88 37 1
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 19 21 -2 1.12 1.24 21 5

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 34 57 -23 1.00 1.68 34 16
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 28 -8 1.18 1.65 22 13
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 14 29 -15 0.82 1.71 12 17

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 46 47 -1 1.35 1.38 38 11
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 31 23 8 1.82 1.35 25 11
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 15 24 -9 0.88 1.41 13 12

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 50 55 -5 1.47 1.62 43 11
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 28 21 7 1.65 1.24 30 8
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 22 34 -12 1.29 2.00 13 14

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 15 6 38.2% 44.1% 17.6% 49 34 15 1.44 1.00 54 3
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 30 15 15 1.76 0.88 35 4
    Thành tích sân khách 17 3 10 4 17.6% 58.8% 23.5% 19 19 0 1.12 1.12 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 03:13