x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:利馬素爾 Tên tiếng Anh:Apollon Limassol FC
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1954 Dung lượng:13331
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Tsirion Stadium
Thành phố:Limassol, Hy Lạp Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 4 0 55.6% 44.4% 0% 22 9 13 2.44 1.00 19 4
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 14 4 10 3.50 1.00 12 3
    Thành tích sân khách 5 1 4 0 20% 80% 0% 8 5 3 1.60 1.00 7 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 11 3 8 1.22 0.33 18 3
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 7 1 6 1.75 0.25 8 4
    Thành tích sân khách 5 3 1 1 60% 20% 20% 4 2 2 0.80 0.40 10 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 3 0 1 0 2 0 33.33% 11.11% 22.22%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 0 0 1 1 50% 0% 25%
    Thành tích sân khách 5 1 0 1 0 1 -1 20% 20% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 2 0 0 0 4 -2 22.22% 0% 44.44%
    Thành tích sân nhà 4 1 0 0 0 2 -1 25% 0% 50%
    Thành tích sân khách 5 1 0 0 0 2 -1 20% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 5 4
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 3
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 8 1
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 1
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Lisandro Semedo Tiền vệ AE Zakakiou Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Charalampos Kyriakou Tiền vệ Estoril Thuê
2017-08-02 Lisandro Semedo Tiền vệ Fortuna Sittard Thuê
2017-07-01 Hamza Barry £ 225,000 Tiền vệ HNK Hajduk Split Riêng
2017-07-01 Arkadiusz Piech Tiền đạo Slask Wroclaw Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Paulo Vinicius de Souza Nascimento Hậu vệ CFR Cluj Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Leal Nogueira Mario Sergio Hậu vệ Varzim Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Abraham Gneki Guei-Guei Tiền đạo Orleans US 45 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cristian Manea Hậu vệ CFR Cluj Thuê
UEFA EL CYP D1 CYP Cup CYP SCUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Andre Schembri Man-ta 4 2 1 1 0 0
2 Emilio Zelaya Argentina 2 1 1 0 1 0
3 Alexandre Afonso da Silva Brasil 2 2 0 0 1 0
4 Adrian Sardinero Corpa Tây Ban Nha 2 0 2 0 1 0
5 Jander Ribeiro Santana Brasil 2 1 0 1 1 0
6 Joao Pedro Guerra Cunha Bồ Đào Nha 1 1 0 0 3 0
7 Charalambos Kyriakou Cyprus 1 1 0 0 0 0
8 Hector Yuste Canton Tây Ban Nha 1 0 1 0 3 0
9 Ioannis Pittas Cyprus 1 1 0 0 0 0
10 Anton Maglica Croatia 0 0 0 0 1 0
11 Valentin Roberge Pháp 0 0 0 0 1 1
12 Giorgos Vasiliou Cyprus 0 0 0 0 1 0
13 Esteban Fernando Sachetti Argentina 0 0 0 0 1 0
14 Tiago Coelho Alef dos Santos Saldanha Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Marios Stylianou Cyprus 0 0 0 0 1 0
16 Alex da Silva Brasil 0 0 0 0 1 0
17 Allan Rodrigues de Souza Brasil 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 5 4 0 55.6% 44.4% 0% 22 9 13 2.44 1.00 19 4
    Thành tích sân nhà 4 4 0 0 100% 0% 0% 14 4 10 3.50 1.00 12 3
    Thành tích sân khách 5 1 4 0 20% 80% 0% 8 5 3 1.60 1.00 7 5

2016-2017mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 71 30 41 1.97 0.83 73 3
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 35 12 23 1.94 0.67 41 3
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 36 18 18 2.00 1.00 32 3

2015-2016mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 11 6 52.8% 30.6% 16.7% 61 36 25 1.69 1.00 68 3
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 35 13 22 1.94 0.72 40 1
    Thành tích sân khách 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 26 23 3 1.44 1.28 28 4

2014-2015mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 5 9 56.3% 15.6% 28.1% 59 41 18 1.84 1.28 59 3
    Thành tích sân nhà 16 11 3 2 68.8% 18.8% 12.5% 35 16 19 2.19 1.00 36 1
    Thành tích sân khách 16 7 2 7 43.8% 12.5% 43.8% 24 25 -1 1.50 1.56 23 4

2013-2014mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 5 7 66.7% 13.9% 19.4% 66 29 37 1.83 0.81 77 3
    Thành tích sân nhà 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 34 12 22 1.89 0.67 39 3
    Thành tích sân khách 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 32 17 15 1.78 0.94 38 2

2012-2013mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 13 9 10 40.6% 28.1% 31.3% 40 31 9 1.25 0.97 48 6
    Thành tích sân nhà 16 8 4 4 50% 25% 25% 24 15 9 1.50 0.94 28 5
    Thành tích sân khách 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 16 16 0 1.00 1.00 20 7

2011-2012mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 7 13 37.5% 21.9% 40.6% 37 43 -6 1.16 1.34 43 6
    Thành tích sân nhà 16 8 3 5 50% 18.8% 31.3% 23 20 3 1.44 1.25 27 6
    Thành tích sân khách 16 4 4 8 25% 25% 50% 14 23 -9 0.88 1.44 16 9

2010-2011mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 14 7 11 43.8% 21.9% 34.4% 55 44 11 1.72 1.38 49 4
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 31 17 14 1.94 1.06 32 3
    Thành tích sân khách 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 24 27 -3 1.50 1.69 17 0

2009-2010mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 9 6 53.1% 28.1% 18.8% 47 23 24 1.47 0.72 60 4
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 23 9 14 1.44 0.56 31 5
    Thành tích sân khách 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 24 14 10 1.50 0.88 29 3

2008-2009mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 6 9 53.1% 18.8% 28.1% 68 42 26 2.13 1.31 57 4
    Thành tích sân nhà 16 10 1 5 62.5% 6.3% 31.3% 34 19 15 2.13 1.19 31 4
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 34 23 11 2.13 1.44 26 4

2007-2008mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 12 11 9 37.5% 34.4% 28.1% 49 41 8 1.53 1.28 47 5
    Thành tích sân nhà 16 10 4 2 62.5% 25% 12.5% 36 22 14 2.25 1.38 34 3
    Thành tích sân khách 16 2 7 7 12.5% 43.8% 43.8% 13 19 -6 0.81 1.19 13 9

2006-2007mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 5 11 38.5% 19.2% 42.3% 35 36 -1 1.35 1.38 35 6
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 18 19 -1 1.38 1.46 18 8
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 17 17 0 1.31 1.31 17 6

2005-2006mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 19 7 0 73.1% 26.9% 0% 68 24 44 2.62 0.92 64 1
    Thành tích sân nhà 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 39 7 32 3.00 0.54 35 1
    Thành tích sân khách 13 8 5 0 61.5% 38.5% 0% 29 17 12 2.23 1.31 29 2

2004-2005mùa thiCYP D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 6 9 42.3% 23.1% 34.6% 45 33 12 1.73 1.27 39 4
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 27 14 13 2.08 1.08 20 7
    Thành tích sân khách 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 18 19 -1 1.38 1.46 19 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-22 14:33