x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:漢堡 Tên tiếng Anh:Hamburger SV
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1887-9-29 Dung lượng:57000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Imtech Arena
Thành phố:Hamburg Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Hamburger SVDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Hamburger SVKý lục chuyển
Hamburger SVCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-28 Batuhan Altintas Hậu vệ Yeni Malatyaspor Kết thúc cho thuê
2017-08-03 Rick van Drongelen £ 2,700,000 Hậu vệ Sparta Rotterdam Riêng
2017-07-01 Kyriakos Papadopoulos £ 5,850,000 Hậu vệ Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-01 Bjarne Thoelke Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vasilije Janjicic Tiền vệ Hamburger SV (Youth) Riêng
2017-07-01 Jonas Behounek Hậu vệ Hamburger SV (Youth) Riêng
Hamburger SVCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-20 Bruno Labbadia Huấn luyện viên VfL Wolfsburg Riêng
2018-01-29 Batuhan Altintas Hậu vệ Giresunspor Thuê
2017-08-31 Pierre-Michel Lasogga Tiền đạo Leeds United Thuê
2017-08-31 Finn Dominik Porath Tiền vệ Unterhaching Thuê
2017-08-21 Batuhan Altintas Hậu vệ Yeni Malatyaspor Thuê
2017-08-07 Johan Djourou Hậu vệ Antalyaspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Matthias Ostrzolek Hậu vệ Hannover 96 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Rene Adler FSV Mainz 05 Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mohamed Gouaida Tiền vệ Hamburger SV (Youth) Riêng
2017-07-01 Arianit Ferati Tiền vệ Erzgebirge Aue Thuê
Bundesliga GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Filip Kostic Serbia 4 2 2 0 2 0
2 Andre Hahn Đức 3 1 0 2 0 0
3 Aaron Hunt Đức 1 1 0 0 1 0
4 Sejad Salihovic Bosnia 1 0 0 1 1 0
5 Lewis Holtby Đức 1 1 0 0 1 0
6 Nicolai Muller Đức 1 1 0 0 0 0
7 Kyriakos Papadopoulos Hy Lạp 1 0 0 1 10 0
8 Bobby Shou Wood Mỹ 1 1 0 0 1 0
9 Gideon Jung Đức 1 1 0 0 4 1
10 Walace Souza Silva Brasil 1 0 0 1 3 0
11 Mergim Mavraj Albania 0 0 0 0 3 0
12 Albin Ekdal Thụy Điển 0 0 0 0 2 0
13 Dennis Diekmeier Đức 0 0 0 0 4 0
14 Gotoku Sakai Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
15 Tatsuya Saito Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Christian Mathenia Đức 0 0 0 0 2 0
17 Douglas dos Santos Justino de Melo Brasil 0 0 0 0 3 0
18 Rick van Drongelen Hà Lan 0 0 0 0 2 0
19 Bakery Jatta Gambia 0 0 0 0 1 0
20 Vasilije Janjicic Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0

Hamburger SV 2017-2018mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 7 19 23.5% 20.6% 55.9% 29 53 -24 0.85 1.56 31 17
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 17 19 -2 1.00 1.12 22 15
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 12 34 -22 0.71 2.00 9 16

Hamburger SV 2016-2017mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 33 61 -28 0.97 1.79 38 14
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 21 25 -4 1.24 1.47 28 10
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 12 36 -24 0.71 2.12 10 17

Hamburger SV 2015-2016mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 40 46 -6 1.18 1.35 41 10
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 20 23 -3 1.18 1.35 19 14
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 20 23 -3 1.18 1.35 22 9

Hamburger SV 2014-2015mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 25 50 -25 0.74 1.47 35 16
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 16 18 -2 0.94 1.06 23 12
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 9 32 -23 0.53 1.88 12 17

Hamburger SV 2014-2015mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 2 0 0% 100% 0% 2 2 0 1.00 1.00 2 19
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 19
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 19

Hamburger SV 2013-2014mùa thi GER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 20
    Thành tích sân nhà 1 0 1 0 0% 100% 0% 0 0 0 0.00 0.00 1 19
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 20

Hamburger SV 2013-2014mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 6 21 20.6% 17.6% 61.8% 51 75 -24 1.50 2.21 27 16
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 24 34 -10 1.41 2.00 18 17
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 27 41 -14 1.59 2.41 9 17

Hamburger SV 2012-2013mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 6 14 41.2% 17.6% 41.2% 42 53 -11 1.24 1.56 48 7
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 18 18 0 1.06 1.06 26 11
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 35 -11 1.41 2.06 22 8

Hamburger SV 2011-2012mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 35 57 -22 1.03 1.68 36 15
    Thành tích sân nhà 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 19 29 -10 1.12 1.71 16 16
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 28 -12 0.94 1.65 20 9

Hamburger SV 2010-2011mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 46 52 -6 1.35 1.53 45 8
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 29 24 5 1.71 1.41 26 9
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 17 28 -11 1.00 1.65 19 8

Hamburger SV 2009-2010mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 13 8 38.2% 38.2% 23.5% 56 41 15 1.65 1.21 52 7
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 25 12 13 1.47 0.71 30 7
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 31 29 2 1.82 1.71 22 8

Hamburger SV 2008-2009mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 4 11 55.9% 11.8% 32.4% 49 47 2 1.44 1.38 61 5
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 27 13 14 1.59 0.76 41 2
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 22 34 -12 1.29 2.00 20 10

Hamburger SV 2007-2008mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 47 26 21 1.38 0.76 54 4
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 30 11 19 1.76 0.65 32 5
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 17 15 2 1.00 0.88 22 5

Hamburger SV 2006-2007mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 15 9 29.4% 44.1% 26.5% 43 37 6 1.26 1.09 45 7
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 22 19 3 1.29 1.12 21 14
    Thành tích sân khách 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 21 18 3 1.24 1.06 24 4

Hamburger SV 2005-2006mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 5 8 61.8% 14.7% 23.5% 53 30 23 1.56 0.88 68 3
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 26 16 10 1.53 0.94 32 4
    Thành tích sân khách 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 27 14 13 1.59 0.82 36 1

Hamburger SV 2004-2005mùa thi BundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 3 15 47.1% 8.8% 44.1% 55 50 5 1.62 1.47 51 8
    Thành tích sân nhà 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 27 22 5 1.59 1.29 28 11
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 28 28 0 1.65 1.65 23 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56