x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:伊斯坦堡 Tên tiếng Anh:Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1990 Dung lượng:82000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:ATATÜRK OLİMPİYAT
Thành phố:Istanbul Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 9 9 0 1.50 1.50 10 5
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 5 3 2 1.67 1.00 7 6
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 6 -2 1.33 2.00 3 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 5 4 1 0.83 0.67 9 5
    Thành tích sân nhà 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 2 1 1 0.67 0.33 5 6
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 3 0 1.00 1.00 4 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 1 0 2 0 3 -4 16.67% 33.33% 50%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 2 0 1 -3 0% 66.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 0 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 2 0 0 2 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 1 2 -1 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 4 0 2 66.7% 0% 33.3% 2 4
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 4 2
    Thành tích sân nhà 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 3 0
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 1 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-31 Fehmi Mert Gunok Thủ môn Bursaspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-20 Kerim Frei £ 1,350,000 Tiền vệ Birmingham City Riêng
2017-07-20 Manuel Da Costa Hậu vệ Olympiakos Piraeus Riêng
2017-07-14 Mevlut Erding Tiền đạo Hannover 96 Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Gokhan Inler Tiền vệ Besiktas Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Gael Clichy Hậu vệ Manchester City Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Eljero Elia £ 990,000 Tiền vệ Feyenoord Riêng
2017-07-01 Tunay Torun Tiền vệ Kasimpasa Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Aurelien Chedjou Hậu vệ Galatasaray (n) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Francisco Lima Madureira,Doka Madureira Tiền vệ Ankaragucu Chuyển nhượng tự do
2017-08-28 Sokol Cikalleshi Tiền đạo Osmanlispor F.C. Riêng
2017-07-16 Cengiz Under £ 12,060,000 Tiền vệ AS Roma Riêng
2017-07-16 Gencer Cansev Hậu vệ Ankaragucu Riêng
2017-07-15 Eren Albayrak Hậu vệ Konyaspor Riêng
2017-07-15 Ferhat Oztorun Hậu vệ Konyaspor Riêng
2017-07-15 Rajko Rotman Tiền vệ Goztepe Riêng
2017-07-07 Yalcin Ayhan Tiền vệ Yeni Malatyaspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Cenk Ahmet Alkilic Hậu vệ Alanyaspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Enver Cenk Sahin £ 1,110,000 Tiền vệ St. Pauli Riêng
TUR D1 UEFA CL UEFA EL TUR Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Emmanuel Sheyi Adebayor Togo 1 1 0 0 2 0
2 Mevlut Erding Turkey 1 0 1 0 0 0
3 Eljero Elia Hà Lan 1 1 0 0 0 0
4 Emre Belozoglu Turkey 1 0 1 0 1 0
5 Mahmut Tekdemir Turkey 1 1 0 0 3 0
6 Stefano Napoleoni Ý 1 0 0 1 0 0
7 Kerim Frei Turkey 1 1 0 0 0 0
8 Edin Visca Bosnia 1 1 0 0 0 0
9 Joseph Attamah Ghana 1 1 0 0 2 0
10 Gael Clichy Pháp 0 0 0 0 3 0
11 Volkan Babacan Turkey 0 0 0 0 1 0
12 Alexandru Epureanu Moldova 0 0 0 0 1 0
13 Uilson Junior Caicara Brasil 0 0 0 0 1 0
14 Irfan Can Kahveci Turkey 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 9 9 0 1.50 1.50 10 5
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 5 3 2 1.67 1.00 7 6
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 6 -2 1.33 2.00 3 0

2016-2017mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 10 3 61.8% 29.4% 8.8% 63 28 35 1.85 0.82 73 2
    Thành tích sân nhà 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 39 15 24 2.29 0.88 41 2
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 24 13 11 1.41 0.76 32 3

2015-2016mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 11 7 47.1% 32.4% 20.6% 54 36 18 1.59 1.06 59 4
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 33 17 16 1.94 1.00 36 4
    Thành tích sân khách 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 21 19 2 1.24 1.12 23 5

2014-2015mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 14 5 44.1% 41.2% 14.7% 49 30 19 1.44 0.88 59 4
    Thành tích sân nhà 17 8 8 1 47.1% 47.1% 5.9% 31 15 16 1.82 0.88 32 5
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 18 15 3 1.06 0.88 27 4

2013-2014mùa thiTUR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 76 38 38 2.11 1.06 78 1
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 40 18 22 2.22 1.00 41 2
    Thành tích sân khách 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 36 20 16 2.00 1.11 37 1

2012-2013mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 43 50 -7 1.26 1.47 36 16
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 24 24 0 1.41 1.41 21 16
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 19 26 -7 1.12 1.53 15 13

2011-2012mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 9 15 40% 22.5% 37.5% 58 63 -5 1.45 1.58 57 7
    Thành tích sân nhà 20 10 8 2 50% 40% 10% 36 22 14 1.80 1.10 38 3
    Thành tích sân khách 20 6 1 13 30% 5% 65% 22 41 -19 1.10 2.05 19 9

2010-2011mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 40 45 -5 1.18 1.32 42 11
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 18 21 -3 1.06 1.24 24 11
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 24 -2 1.29 1.41 18 11

2009-2010mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 8 10 47.1% 23.5% 29.4% 47 44 3 1.38 1.29 56 6
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 20 4 1.41 1.18 31 7
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 23 24 -1 1.35 1.41 25 6

2008-2009mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 37 46 -9 1.09 1.35 42 9
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 20 19 1 1.18 1.12 24 13
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 17 27 -10 1.00 1.59 18 10

2007-2008mùa thiTUR D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 44 47 -3 1.29 1.38 38 12
    Thành tích sân nhà 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 23 18 5 1.35 1.06 26 11
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 21 29 -8 1.24 1.71 12 15

2006-2007mùa thiTUR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 8 7 55.9% 23.5% 20.6% 56 27 29 1.65 0.79 65 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 37 13 24 2.18 0.76 38 3
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 19 14 5 1.12 0.82 27 2

2005-2006mùa thiTUR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 13 8 38.2% 38.2% 23.5% 43 31 12 1.26 0.91 52 7
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 20 13 7 1.18 0.76 26 11
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 18 5 1.35 1.06 26 4

2004-2005mùa thiTUR D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 34 35 -1 1.00 1.03 46 9
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 22 13 9 1.29 0.76 32 7
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 12 22 -10 0.71 1.29 14 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-23 23:05