x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖圖爾登 Tên tiếng Anh:Sint-Truidense
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1924-2-23 Dung lượng:12491
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Steyn Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Sint-TruidenseDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Sint-TruidenseKý lục chuyển
Sint-TruidenseCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Chuba Akpom Tiền đạo Arsenal Thuê
2017-08-31 Elton Acolatse Tiền vệ Club Brugge Thuê
2017-08-15 Jonathan Legear Tiền vệ Standard Liege Riêng
2017-07-19 Kenny Steppe Thủ môn Zulte Waregem Riêng
2017-07-01 Fabien Antunes Hậu vệ KV Oostende Riêng
2017-07-01 Stelios Kitsiou Hậu vệ PAOK F.C. Thuê
2017-07-01 Babacar Gueye Tiền đạo Hannover 96 Thuê
2017-07-01 Charilaos Charisis Tiền vệ PAOK F.C. Thuê
Sint-TruidenseCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-15 Mamadou Bagayoko Hậu vệ Oud-Heverlee Leuven Chuyển nhượng tự do
2017-07-24 Djene Dakonam £ 2,250,000 Hậu vệ Getafe Riêng
2017-07-17 Ruben Miguel Santos Fernandes Hậu vệ Portimonense Riêng
2017-07-14 Wolke Janssens Tiền đạo Lierse Thuê
2017-07-14 Donat Zsoter Tiền vệ Ujpesti Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Soma Novothny Tiền đạo Ujpesti Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Jorge Pulido Mayoral Hậu vệ SD Huesca Riêng
2017-07-01 Stef Peeters £ 1,280,000 Tiền vệ Caen Riêng
2017-07-01 Pieter Gerkens £ 1,280,000 Tiền vệ Anderlecht Riêng
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Chuba Akpom Anh 6 5 0 1 1 0
2 Yohan Boli Pháp 6 3 3 0 5 0
3 Jonathan Legear Bỉ 5 4 0 1 1 0
4 Roman Bezus Ukraina 5 4 1 0 2 1
5 Alexis De Sart Bỉ 5 1 3 1 3 0
6 Jordan Botaka 4 2 2 0 2 0
7 Jorge Filipe Avelino Teixeira Bồ Đào Nha 3 1 1 1 10 0
8 Igor Vetokele Angola 3 2 0 1 1 0
9 Cristian Ceballos Tây Ban Nha 2 2 0 0 0 0
10 Samuel Asamoah Ghana 2 1 1 0 2 0
11 Damien Dussaut Pháp 2 2 0 0 7 0
12 Steven De Petter Bỉ 1 0 0 1 8 0
13 Dimitrios Goutas Hy Lạp 1 1 0 0 2 0
14 Charilaos Charisis Hy Lạp 1 0 1 0 6 0
15 Elton Acolatse Hà Lan 1 1 0 0 0 0
16 Babacar Gueye Senegal 1 1 0 0 2 0
17 Sascha Kotysch Đức 0 0 0 0 8 0
18 Stelios Kitsiou Hy Lạp 0 0 0 0 12 0
19 Fabien Antunes Pháp 0 0 0 0 3 0
20 Lucas Pirard Bỉ 0 0 0 0 2 0
21 Casper De Norre Bỉ 0 0 0 0 5 0

Sint-Truidense 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 12 14 35% 30% 35% 51 56 -5 1.27 1.40 54 10
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 31 22 9 1.55 1.10 37 4
    Thành tích sân khách 20 3 8 9 15% 40% 45% 20 34 -14 1.00 1.70 17 13

Sint-Truidense 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 15 7 19 36.6% 17.1% 46.3% 58 58 0 1.41 1.41 52 10
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 36 20 16 1.80 1.00 37 7
    Thành tích sân khách 21 4 3 14 19% 14.3% 66.7% 22 38 -16 1.05 1.81 15 14

Sint-Truidense 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 9 19 22.2% 25% 52.8% 32 56 -24 0.89 1.56 33 14
    Thành tích sân nhà 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 19 29 -10 1.06 1.61 17 16
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 13 27 -14 0.72 1.50 16 13

Sint-Truidense 2014-2015mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 62 28 34 1.82 0.82 79 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 34 11 23 2.00 0.65 42 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 28 17 11 1.65 1.00 37 1

Sint-Truidense 2013-2014mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 7 7 57.6% 21.2% 21.2% 46 31 15 1.39 0.94 64 4
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 29 20 9 1.71 1.18 38 3
    Thành tích sân khách 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 17 11 6 1.06 0.69 26 5

Sint-Truidense 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 10 12 -2 1.67 2.00 7 19
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 6 8 -2 2.00 2.67 3 18
    Thành tích sân khách 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 4 4 0 1.33 1.33 4 19

Sint-Truidense 2012-2013mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 6 11 50% 17.6% 32.4% 54 36 18 1.59 1.06 57 4
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 28 11 17 1.65 0.65 34 5
    Thành tích sân khách 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 26 25 1 1.53 1.47 23 5

Sint-Truidense 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 4 10 20 11.8% 29.4% 58.8% 38 73 -35 1.12 2.15 22 16
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 24 34 -10 1.41 2.00 15 16
    Thành tích sân khách 17 1 4 12 5.9% 23.5% 70.6% 14 39 -25 0.82 2.29 7 16

Sint-Truidense 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 26 58 -32 0.72 1.61 35 12
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 16 24 -8 0.89 1.33 24 13
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 10 34 -24 0.56 1.89 11 12

Sint-Truidense 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 10 15 37.5% 25% 37.5% 47 50 -3 1.17 1.25 55 6
    Thành tích sân nhà 20 7 6 7 35% 30% 35% 27 25 2 1.35 1.25 27 11
    Thành tích sân khách 20 8 4 8 40% 20% 40% 20 25 -5 1.00 1.25 28 4

Sint-Truidense 2008-2009mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 8 4 66.7% 22.2% 11.1% 72 29 43 2.00 0.81 80 2
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 38 12 26 2.11 0.67 41 3
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 34 17 17 1.89 0.94 39 1

Sint-Truidense 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 9 19 17.6% 26.5% 55.9% 32 58 -26 0.94 1.71 27 17
    Thành tích sân nhà 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 15 25 -10 0.88 1.47 15 17
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 17 33 -16 1.00 1.94 12 16

Sint-Truidense 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 8 17 26.5% 23.5% 50% 39 52 -13 1.15 1.53 35 15
    Thành tích sân nhà 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 25 24 1 1.47 1.41 23 15
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 14 28 -14 0.82 1.65 12 11

Sint-Truidense 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 36 49 -13 1.06 1.44 34 15
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 21 23 -2 1.24 1.35 19 17
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 15 26 -11 0.88 1.53 15 11

Sint-Truidense 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 40 58 -18 1.18 1.71 36 14
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 26 17 9 1.53 1.00 29 10
    Thành tích sân khách 17 2 1 14 11.8% 5.9% 82.4% 14 41 -27 0.82 2.41 7 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 04:22