x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史特加 Tên tiếng Anh:VfB Stuttgart
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1893-9-9 Dung lượng:60441
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Mercedes-Benz Arena
Thành phố:Stuttgart Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 6 11 -5 0.67 1.22 10 12
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 4 1 3 1.00 0.25 10 5
    Thành tích sân khách 5 0 0 5 0% 0% 100% 2 10 -8 0.40 2.00 0 18
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 2 5 2 22.2% 55.6% 22.2% 3 3 0 0.33 0.33 11 10
    Thành tích sân nhà 4 2 2 0 50% 50% 0% 2 0 2 0.50 0.00 8 9
    Thành tích sân khách 5 0 3 2 0% 60% 40% 1 3 -2 0.20 0.60 3 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 3 0 0 2 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 4 3 0 0 1 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 5 0 0 0 1 5 -5 0% 0% 100%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 9 5 3 1 1 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân nhà 4 2 0 1 1 1 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 5 3 3 0 0 2 1 60% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 6 3
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 3 1
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 9 1 4 4 11.1% 44.4% 44.4% 9 0
    Thành tích sân nhà 4 0 2 2 0% 50% 50% 4 0
    Thành tích sân khách 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Andreas Beck £ 2,250,000 Hậu vệ Besiktas Riêng
2017-08-30 Alexander Niklas Meyer £ 360,000 Thủ môn Energie Cottbus Riêng
2017-08-22 Santiago Ascacibar £ 7,200,000 Tiền vệ Estudiantes La Plata Riêng
2017-08-09 Dennis Aogo Hậu vệ Schalke 04 Chuyển nhượng tự do
2017-08-04 Holger Badstuber Hậu vệ Bayern Munchen Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Ron Robert Zieler £ 3,600,000 Thủ môn Leicester City Riêng
2017-07-10 Dzenis Burnic Tiền vệ Borussia Dortmund Thuê
2017-07-09 Chadrac Akolo £ 5,400,000 Tiền vệ FC Sion Riêng
2017-07-01 Orel Mangala £ 1,620,000 Tiền vệ Anderlecht U21 Riêng
2017-07-01 Anastasios Donis Tiền đạo Juventus Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Julian Green Tiền vệ Greuther Furth Thuê
2017-08-31 Jerome Junior Onguene Hậu vệ Red Bull Salzburg Thuê
2017-08-30 Mitchell James Langerak £ 720,000 Thủ môn Levante Riêng
2017-08-28 Tobias Werner Tiền vệ Nurnberg Thuê
2017-08-10 Jean Zimmer Hậu vệ Fortuna Düsseldorf Thuê
2017-07-01 Alexandru Maxim £ 2,700,000 Tiền vệ FSV Mainz 05 Riêng
2017-07-01 Toni Sunjic £ 595,000 Hậu vệ Dynamo Moscow Riêng

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 9 3 1 5 33.3% 11.1% 55.6% 6 11 -5 0.67 1.22 10 12
    Thành tích sân nhà 4 3 1 0 75% 25% 0% 4 1 3 1.00 0.25 10 5
    Thành tích sân khách 5 0 0 5 0% 0% 100% 2 10 -8 0.40 2.00 0 18

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 63 37 26 1.85 1.09 69 1
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 40 15 25 2.35 0.88 41 3
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 23 22 1 1.35 1.29 28 1

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 6 19 26.5% 17.6% 55.9% 50 75 -25 1.47 2.21 33 17
    Thành tích sân nhà 17 6 1 10 35.3% 5.9% 58.8% 22 32 -10 1.29 1.88 19 15
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 28 43 -15 1.65 2.53 14 14

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 9 16 26.5% 26.5% 47.1% 42 60 -18 1.24 1.76 36 14
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 18 28 -10 1.06 1.65 19 17
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 24 32 -8 1.41 1.88 17 7

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 8 18 23.5% 23.5% 52.9% 49 62 -13 1.44 1.82 32 15
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 28 28 0 1.65 1.65 19 15
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 21 34 -13 1.24 2.00 13 14

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 37 55 -18 1.09 1.62 43 12
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 20 28 -8 1.18 1.65 19 15
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 17 27 -10 1.00 1.59 24 5

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 8 11 44.1% 23.5% 32.4% 63 46 17 1.85 1.35 53 6
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 36 17 19 2.12 1.00 33 6
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 27 29 -2 1.59 1.71 20 6

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 60 59 1 1.76 1.74 42 12
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 33 27 6 1.94 1.59 23 14
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 27 32 -5 1.59 1.88 19 7

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 10 9 44.1% 29.4% 26.5% 51 41 10 1.50 1.21 55 6
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 28 21 7 1.65 1.24 29 8
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 20 3 1.35 1.18 26 5

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 63 43 20 1.85 1.26 64 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 34 14 20 2.00 0.82 39 3
    Thành tích sân khách 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 29 29 0 1.71 1.71 25 4

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 4 14 47.1% 11.8% 41.2% 57 57 0 1.68 1.68 52 6
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 39 19 20 2.29 1.12 38 3
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 18 38 -20 1.06 2.24 14 14

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 61 37 24 1.79 1.09 70 1
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 30 13 17 1.76 0.76 39 2
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 31 24 7 1.82 1.41 31 2

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 16 9 26.5% 47.1% 26.5% 37 39 -2 1.09 1.15 43 9
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 18 19 -1 1.06 1.12 22 13
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 19 20 -1 1.12 1.18 21 6

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 7 10 50% 20.6% 29.4% 54 40 14 1.59 1.18 58 5
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 34 15 19 2.00 0.88 38 3
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 25 -5 1.18 1.47 20 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 02:58