x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿特蘭大 Tên tiếng Anh:Atalanta
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1907 Dung lượng:24426
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio Atleti Azzurri d'Italia
Thành phố:Bergamo Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 57 39 18 1.50 1.03 60 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 30 18 12 1.58 0.95 33 7
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 21 6 1.42 1.11 27 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 20 8 26.3% 52.6% 21.1% 23 17 6 0.61 0.45 50 10
    Thành tích sân nhà 19 3 12 4 15.8% 63.2% 21.1% 11 10 1 0.58 0.53 21 15
    Thành tích sân khách 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 12 7 5 0.63 0.37 29 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 18 4 1 4 19 -2 47.37% 2.63% 50%
    Thành tích sân nhà 19 8 2 1 3 10 -3 42.11% 5.26% 52.63%
    Thành tích sân khách 19 10 2 0 1 9 1 52.63% 0% 47.37%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 13 3 6 6 19 -12 34.21% 15.79% 50%
    Thành tích sân nhà 19 4 2 2 4 13 -11 21% 10.53% 68.42%
    Thành tích sân khách 19 9 1 4 2 6 -1 47.37% 21% 31.58%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 16 1 21 42.1% 2.6% 55.3% 21 17
    Thành tích sân nhà 19 8 1 10 42.1% 5.3% 52.6% 10 9
    Thành tích sân khách 19 8 0 11 42.1% 0% 57.9% 11 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 35 3
    Thành tích sân nhà 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 16 3
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Atalanta BCDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Atalanta BCKý lục chuyển
Atalanta BCCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2019-06-30 Andrea Petagna Hậu vệ Spal Kết thúc cho thuê
Atalanta BCCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-19 Andrea Petagna £ 2,700,000 Hậu vệ Spal Thuê
2018-07-02 Bryan Cristante £ 30,000,000 Tiền vệ AS Roma Riêng
2018-07-01 Giuseppe De Luca Tiền đạo ACD Virtus Entella Chuyển nhượng tự do
2018-01-30 Riccardo Orsolini Juventus Kết thúc cho thuê
Serie A ITA Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Josip Ilicic Slovenia 11 8 3 0 3 0
2 Bryan Cristante Ý 9 5 2 2 4 0
3 Alejandro Gomez Argentina 6 4 1 1 2 0
4 Remo Freuler Thụy Sĩ 5 4 1 0 4 1
5 Andrea Masiello Ý 4 3 1 0 5 0
6 Andrea Petagna Ý 4 3 1 0 6 0
7 Marten de Roon Hà Lan 3 2 1 0 9 0
8 Andreas Cornelius Đan Mạch 3 3 0 0 0 0
9 Mattia Caldara Ý 3 1 2 0 5 0
10 Jasmin Kurtic Slovenia 2 1 0 1 2 0
11 Rafael Toloi Brasil 1 0 0 1 7 0
12 Jose Luis Palomino Argentina 1 0 1 0 3 0
13 Robin Gosens Đức 1 1 0 0 1 0
14 Gianluca Mancini Ý 1 1 0 0 5 0
15 Leonardo Spinazzola Ý 0 0 0 0 1 0
16 Hans Hateboer Hà Lan 0 0 0 0 3 0
17 Timothy Castagne Bỉ 0 0 0 0 4 0

Atalanta BC 2017-2018mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 57 39 18 1.50 1.03 60 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 30 18 12 1.58 0.95 33 7
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 27 21 6 1.42 1.11 27 8

Atalanta BC 2016-2017mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 62 41 21 1.63 1.08 72 4
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 31 18 13 1.63 0.95 40 4
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 31 23 8 1.63 1.21 32 4

Atalanta BC 2015-2016mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 12 15 28.9% 31.6% 39.5% 41 47 -6 1.08 1.24 45 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 27 21 6 1.42 1.11 30 10
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 14 26 -12 0.74 1.37 15 15

Atalanta BC 2014-2015mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 16 15 18.4% 42.1% 39.5% 38 57 -19 1.00 1.50 37 17
    Thành tích sân nhà 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 22 33 -11 1.16 1.74 19 18
    Thành tích sân khách 19 3 9 7 15.8% 47.4% 36.8% 16 24 -8 0.84 1.26 18 16

Atalanta BC 2013-2014mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 5 18 39.5% 13.2% 47.4% 43 51 -8 1.13 1.34 50 11
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 28 22 6 1.47 1.16 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 15 29 -14 0.79 1.53 14 15

Atalanta BC 2012-2013mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 39 56 -17 1.03 1.47 42 15
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 19 24 -5 1.00 1.26 24 16
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 20 32 -12 1.05 1.68 18 11

Atalanta BC 2011-2012mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 41 43 -2 1.08 1.13 52 9
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 23 15 8 1.21 0.79 33 10
    Thành tích sân khách 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 18 28 -10 0.95 1.47 19 11

Atalanta BC 2010-2011mùa thi ITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 22 13 7 52.4% 31% 16.7% 61 35 26 1.45 0.83 79 1
    Thành tích sân nhà 21 13 6 2 61.9% 28.6% 9.5% 36 13 23 1.71 0.62 45 5
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 25 22 3 1.19 1.05 34 1

Atalanta BC 2009-2010mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 8 21 23.7% 21.1% 55.3% 37 53 -16 0.97 1.39 35 18
    Thành tích sân nhà 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 24 20 4 1.26 1.05 26 15
    Thành tích sân khách 19 2 3 14 10.5% 15.8% 73.7% 13 33 -20 0.68 1.74 9 19

Atalanta BC 2008-2009mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 45 48 -3 1.18 1.26 47 11
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 28 17 11 1.47 0.89 33 12
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 17 31 -14 0.89 1.63 14 13

Atalanta BC 2007-2008mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 52 56 -4 1.37 1.47 48 9
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 36 28 8 1.89 1.47 31 8
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 16 28 -12 0.84 1.47 17 10

Atalanta BC 2006-2007mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 14 12 31.6% 36.8% 31.6% 56 54 2 1.47 1.42 50 9
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 34 22 12 1.79 1.16 33 8
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 22 32 -10 1.16 1.68 17 11

Atalanta BC 2005-2006mùa thi ITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 24 9 9 57.1% 21.4% 21.4% 61 39 22 1.45 0.93 81 2
    Thành tích sân nhà 21 18 1 2 85.7% 4.8% 9.5% 38 11 27 1.81 0.52 55 1
    Thành tích sân khách 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 23 28 -5 1.10 1.33 26 4

Atalanta BC 2004-2005mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 11 19 21.1% 28.9% 50% 34 45 -11 0.89 1.18 35 20
    Thành tích sân nhà 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 17 4 1.11 0.89 27 14
    Thành tích sân khách 19 1 5 13 5.3% 26.3% 68.4% 13 28 -15 0.68 1.47 8 19

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56