x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安德列治 Tên tiếng Anh:Anderlecht
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-5-29 Dung lượng:28063
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Constant Vanden Stock Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 13 2 1.50 1.30 18 5
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 7 5 2 1.75 1.25 9 6
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 8 8 0 1.33 1.33 9 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 2 6 2 20% 60% 20% 7 5 2 0.70 0.50 12 11
    Thành tích sân nhà 4 0 3 1 0% 75% 25% 2 3 -1 0.50 0.75 3 15
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 5 2 3 0.83 0.33 9 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 3 2 0 2 7 -4 30% 0% 70%
    Thành tích sân nhà 4 1 1 0 1 3 -2 25% 0% 75%
    Thành tích sân khách 6 2 1 0 1 4 -2 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 10 2 0 1 3 7 -6 20% 10% 70%
    Thành tích sân nhà 4 0 0 0 1 4 -4 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 6 2 0 1 2 3 -2 33.33% 16.67% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 5
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 3 0 7 30% 0% 70% 8 2
    Thành tích sân nhà 4 2 0 2 50% 0% 50% 3 1
    Thành tích sân khách 6 1 0 5 16.7% 0% 83.3% 5 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Josué Filipe Soares £ 1,800,000 Hậu vệ Vitoria Guimaraes Riêng
2017-08-30 Robert Beric Tiền đạo Saint Etienne Thuê
2017-08-30 Isaac Thelin Hậu vệ Bordeaux Riêng
2017-07-02 Henry Chukwuemeka Onyekuru Tiền vệ Everton Thuê
2017-07-01 Pieter Gerkens £ 1,280,000 Tiền vệ Sint-Truidense Riêng
2017-07-01 Lukasz Teodorczyk £ 3,830,000 Tiền vệ Dynamo Kyiv Riêng
2017-07-01 Sven Kums £ 5,530,000 Tiền vệ Watford Riêng
2017-07-01 Sels Matz Thủ môn Newcastle United Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Isaac Thelin Hậu vệ Waasland-Beveren Thuê
2017-08-29 Isaac Thelin Hậu vệ Bordeaux Kết thúc cho thuê
2017-08-22 Davy Roef Thủ môn Waasland-Beveren Thuê
2017-08-08 Nathan Kabasele £ 90,000 Hậu vệ Gaziantep Buyuksehir Belediyesi Riêng
2017-07-29 Bram Nuytinck £ 2,700,000 Hậu vệ Udinese Riêng
2017-07-13 Frank Acheampong Tiền vệ Tianjin Teda Thuê
2017-07-05 Mahmoud Hassan Trezeguet Tiền vệ Kasimpasa Thuê
2017-07-03 Fabrice NSakala Hậu vệ Alanyaspor Riêng
2017-07-02 Dodi Lukebakio Tiền vệ Sporting Charleroi Thuê
2017-07-01 Michael Heylen £ 170,000 Hậu vệ Zulte Waregem Riêng
2017-07-01 Sebastian De Maio £ 1,800,000 Hậu vệ Bologna Riêng
2017-07-01 Youri Tielemans £ 25,000,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-01 Stephane Badji Tiền vệ Kayserispor Thuê
2017-07-01 Aaron Leya Iseka Tiền đạo Zulte Waregem Thuê
2017-07-01 Herve Matthys Tiền vệ FC Eindhoven Chuyển nhượng tự do
BEL D1 UEFA CL BEL Cup BEL SC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Henry Chukwuemeka Onyekuru Nigeria 3 2 1 0 2 0
2 Lukasz Teodorczyk Ba Lan 2 1 0 1 1 0
3 Sofiane Hanni An-giê-ri 1 1 0 0 2 0
4 Hamdi Harbaoui Tunisia 1 0 1 0 0 0
5 Massimo Bruno Bỉ 1 0 0 1 0 0
6 Alexandru Chipciu Romania 0 0 0 0 1 0
7 Dennis Appiah Pháp 0 0 0 0 1 0
8 Adrien Trebel Pháp 0 0 0 0 2 0
9 Uros Spajic Serbia 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 5 3 2 50% 30% 20% 15 13 2 1.50 1.30 18 5
    Thành tích sân nhà 4 3 0 1 75% 0% 25% 7 5 2 1.75 1.25 9 6
    Thành tích sân khách 6 2 3 1 33.3% 50% 16.7% 8 8 0 1.33 1.33 9 5

2016-2017mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 10 6 60% 25% 15% 81 36 45 2.03 0.90 82 1
    Thành tích sân nhà 20 13 5 2 65% 25% 10% 45 14 31 2.25 0.70 44 4
    Thành tích sân khách 20 11 5 4 55% 25% 20% 36 22 14 1.80 1.10 38 1

2015-2016mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 21 11 8 52.5% 27.5% 20% 66 45 21 1.65 1.13 74 2
    Thành tích sân nhà 20 15 5 0 75% 25% 0% 37 14 23 1.85 0.70 50 2
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 29 31 -2 1.45 1.55 24 4

2014-2015mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 21 11 8 52.5% 27.5% 20% 69 43 26 1.73 1.08 74 3
    Thành tích sân nhà 20 12 6 2 60% 30% 10% 37 15 22 1.85 0.75 42 2
    Thành tích sân khách 20 9 5 6 45% 25% 30% 32 28 4 1.60 1.40 32 2

2013-2014mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 25 4 11 62.5% 10% 27.5% 78 37 41 1.95 0.93 79 2
    Thành tích sân nhà 20 16 2 2 80% 10% 10% 49 12 37 2.45 0.60 50 1
    Thành tích sân khách 20 9 2 9 45% 10% 45% 29 25 4 1.45 1.25 29 3

2012-2013mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 10 6 60% 25% 15% 85 38 47 2.13 0.95 82 1
    Thành tích sân nhà 20 14 4 2 70% 20% 10% 43 14 29 2.15 0.70 46 1
    Thành tích sân khách 20 10 6 4 50% 30% 20% 42 24 18 2.10 1.20 36 2

2011-2012mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 25 10 5 62.5% 25% 12.5% 77 34 43 1.92 0.85 85 1
    Thành tích sân nhà 20 15 4 1 75% 20% 5% 51 18 33 2.55 0.90 49 1
    Thành tích sân khách 20 10 6 4 50% 30% 20% 26 16 10 1.30 0.80 36 1

2010-2011mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 22 10 8 55% 25% 20% 72 36 36 1.80 0.90 76 2
    Thành tích sân nhà 20 13 5 2 65% 25% 10% 49 15 34 2.45 0.75 44 3
    Thành tích sân khách 20 9 5 6 45% 25% 30% 23 21 2 1.15 1.05 32 2

2009-2010mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 29 6 3 76.3% 15.8% 7.9% 86 29 57 2.26 0.76 93 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 42 15 27 2.21 0.79 48 1
    Thành tích sân khách 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 44 14 30 2.32 0.74 45 1

2008-2009mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 24 6 6 66.7% 16.7% 16.7% 76 32 44 2.11 0.89 78 2
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 49 16 33 2.72 0.89 44 2
    Thành tích sân khách 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 27 16 11 1.50 0.89 34 1

2007-2008mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 59 31 28 1.74 0.91 70 2
    Thành tích sân nhà 17 14 2 1 82.4% 11.8% 5.9% 35 10 25 2.06 0.59 44 2
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 24 21 3 1.41 1.24 26 3

2006-2007mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 8 3 67.6% 23.5% 8.8% 75 30 45 2.21 0.88 77 1
    Thành tích sân nhà 17 15 1 1 88.2% 5.9% 5.9% 40 11 29 2.35 0.65 46 1
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 35 19 16 2.06 1.12 31 1

2005-2006mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 10 4 58.8% 29.4% 11.8% 72 27 45 2.12 0.79 70 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 54 10 44 3.18 0.59 45 1
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 18 17 1 1.06 1.00 25 3

2004-2005mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 7 4 67.6% 20.6% 11.8% 75 34 41 2.21 1.00 76 2
    Thành tích sân nhà 17 16 0 1 94.1% 0% 5.9% 49 14 35 2.88 0.82 48 1
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 26 20 6 1.53 1.18 28 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 16:46