x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:國際米蘭 Tên tiếng Anh:Inter Milan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-3-9 Dung lượng:85000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Giuseppe Meazza
Thành phố:Milan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 66 30 36 1.74 0.79 72 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 37 16 21 1.95 0.84 38 4
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 29 14 15 1.53 0.74 34 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 16 9 34.2% 42.1% 23.7% 26 13 13 0.68 0.34 55 6
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 14 5 9 0.74 0.26 32 5
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 12 8 4 0.63 0.42 23 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 17 2 3 4 18 -4 44.74% 7.89% 47.37%
    Thành tích sân nhà 19 8 1 1 2 10 -3 42.11% 5.26% 52.63%
    Thành tích sân khách 19 9 1 2 2 8 -1 47.37% 10.53% 42.11%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 38 16 7 3 3 19 -6 42.11% 7.89% 50%
    Thành tích sân nhà 19 9 4 0 1 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân khách 19 7 3 3 2 9 -5 36.84% 15.79% 47.37%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 14 2 22 36.8% 5.3% 57.9% 20 18
    Thành tích sân nhà 19 8 0 11 42.1% 0% 57.9% 9 10
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 11 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 38 10 4 24 26.3% 10.5% 63.2% 34 4
    Thành tích sân nhà 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 19 0
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 15 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Inter MilanDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Inter MilanKý lục chuyển
Inter MilanCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Inter MilanCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-01 Yuto Nagatomo £ 2,250,000 Hậu vệ Galatasaray (n) Riêng
Serie A ITA Cup UEFA EL ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mauro Emanuel Icardi Rivero Argentina 29 25 2 2 2 0
2 Ivan Perisic Croatia 11 11 0 0 4 0
3 Marcelo Brozovic Croatia 4 4 0 0 9 0
4 Milan Skriniar Slovakia 4 4 0 0 2 0
5 Citadin Martins Eder Ý 3 1 2 0 4 0
6 Matias Vecino Uruguay 3 2 1 0 7 1
7 Borja Valero Iglesias Tây Ban Nha 2 2 0 0 3 0
8 Andrea Ranocchia Ý 2 2 0 0 4 0
9 Dario DAmbrosio Ý 2 2 0 0 6 0
10 Rafael Alcantara, Rafinha Brasil 2 1 0 1 1 0
11 João Cancelo Bồ Đào Nha 1 1 0 0 4 0
12 Yann Karamoh Pháp 1 1 0 0 0 0
13 Antonio Candreva Ý 0 0 0 0 4 0
14 Davide Santon Ý 0 0 0 0 2 0
15 Yuto Nagatomo Nhật Bản 0 0 0 0 1 0
16 Joao Miranda de Souza Filho Brasil 0 0 0 0 8 0
17 Roberto Gagliardini Ý 0 0 0 0 8 0

Inter Milan 2017-2018mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 12 6 52.6% 31.6% 15.8% 66 30 36 1.74 0.79 72 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 37 16 21 1.95 0.84 38 4
    Thành tích sân khách 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 29 14 15 1.53 0.74 34 5

Inter Milan 2016-2017mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 5 14 50% 13.2% 36.8% 72 49 23 1.89 1.29 62 7
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 44 22 22 2.32 1.16 36 8
    Thành tích sân khách 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 28 27 1 1.47 1.42 26 6

Inter Milan 2015-2016mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 50 38 12 1.32 1.00 67 4
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 29 15 14 1.53 0.79 41 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 21 23 -2 1.11 1.21 26 6

Inter Milan 2014-2015mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 59 48 11 1.55 1.26 55 8
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 33 23 10 1.74 1.21 28 12
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 26 25 1 1.37 1.32 27 5

Inter Milan 2013-2014mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 15 8 39.5% 39.5% 21.1% 62 39 23 1.63 1.03 60 5
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 27 18 9 1.42 0.95 33 9
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 35 21 14 1.84 1.11 27 5

Inter Milan 2012-2013mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 6 16 42.1% 15.8% 42.1% 55 57 -2 1.45 1.50 54 9
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 30 31 -1 1.58 1.63 28 11
    Thành tích sân khách 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 25 26 -1 1.32 1.37 26 7

Inter Milan 2011-2012mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 58 55 3 1.53 1.45 58 6
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 36 27 9 1.89 1.42 34 8
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 22 28 -6 1.16 1.47 24 5

Inter Milan 2010-2011mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 69 42 27 1.82 1.11 76 2
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 48 20 28 2.53 1.05 48 1
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 21 22 -1 1.11 1.16 28 5

Inter Milan 2009-2010mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 10 4 63.2% 26.3% 10.5% 75 34 41 1.97 0.89 82 1
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 42 15 27 2.21 0.79 49 1
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 19 14 1.74 1.00 33 2

Inter Milan 2008-2009mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 9 4 65.8% 23.7% 10.5% 70 32 38 1.84 0.84 84 1
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 37 16 21 1.95 0.84 47 1
    Thành tích sân khách 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 16 17 1.74 0.84 37 1

Inter Milan 2007-2008mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 10 3 65.8% 26.3% 7.9% 69 26 43 1.82 0.68 85 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 41 14 27 2.16 0.74 48 1
    Thành tích sân khách 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 28 12 16 1.47 0.63 37 1

Inter Milan 2006-2007mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 7 1 78.9% 18.4% 2.6% 80 34 46 2.11 0.89 97 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 42 19 23 2.21 1.00 48 1
    Thành tích sân khách 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 38 15 23 2.00 0.79 49 1

Inter Milan 2005-2006mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 68 30 38 1.79 0.79 76 3
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 47 13 34 2.47 0.68 49 2
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 17 4 1.11 0.89 27 4

Inter Milan 2004-2005mùa thi Serie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 18 2 47.4% 47.4% 5.3% 65 37 28 1.71 0.97 72 3
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 34 16 18 1.79 0.84 40 2
    Thành tích sân khách 19 7 11 1 36.8% 57.9% 5.3% 31 21 10 1.63 1.11 32 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:54