x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:國際米蘭 Tên tiếng Anh:Inter Milan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908-3-9 Dung lượng:85000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Giuseppe Meazza
Thành phố:Milan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 4 1 0 80% 20% 0% 11 2 9 2.20 0.40 13 1
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 5 0 5 2.50 0.00 6 3
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 6 2 4 2.00 0.67 7 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 2 1 2 40% 20% 40% 3 2 1 0.60 0.40 7 6
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 1
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 0 2 -2 0.00 0.67 1 16

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 4 1 0 0 1 3 80% 0% 20%
    Thành tích sân nhà 2 2 1 0 0 0 2 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 2 1 0 0 3 -1 40% 0% 60%
    Thành tích sân nhà 2 2 1 0 0 0 2 100% 0% 0%
    Thành tích sân khách 3 0 0 0 0 3 -3 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 2
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 1 1
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 1 0 4 20% 0% 80% 5 0
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 0
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Alessandro Bastoni £ 7,200,000 Hậu vệ Atalanta Riêng
2017-08-31 Yann Karamoh Tiền vệ Caen Thuê
2017-08-22 João Cancelo Hậu vệ Valencia Thuê
2017-08-02 Matias Vecino £ 20,400,000 Tiền vệ Fiorentina Riêng
2017-07-10 Borja Valero Iglesias £ 4,680,000 Tiền vệ Fiorentina Riêng
2017-07-07 Milan Skriniar £ 19,550,000 Hậu vệ Sampdoria Riêng
2017-07-01 Daniele Padelli Thủ môn Torino Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-09-01 Alessandro Bastoni Hậu vệ Atalanta Thuê
2017-08-31 Gabriel Gabigol £ 1,530,000 Tiền vệ Benfica (n) Thuê
2017-08-31 Cristian Ansaldi £ 1,800,000 Hậu vệ Torino Thuê
2017-08-30 Rey Manaj Tiền đạo Granada Thuê
2017-08-29 Stevan Jovetic £ 9,900,000 Tiền đạo Monaco Riêng
2017-08-23 Samuele Longo Tiền đạo Tenerife Thuê
2017-08-21 Geoffrey Kondogbia Tiền vệ Valencia Thuê
2017-08-12 Gary Alexis Medel Soto £ 2,250,000 Hậu vệ Besiktas Riêng
2017-08-07 Jonathan Ludovic Biabiany Tiền vệ Sparta Praha Thuê
2017-08-02 Gaston Camara Tiền vệ Gil Vicente Thuê
2017-07-26 Enrico Baldini Tiền vệ Ascoli Picchio Riêng
2017-07-24 Isaac Donkor Hậu vệ Cesena Riêng
2017-07-21 Eloge Yao Hậu vệ Lugano Riêng
2017-07-12 Francesco Forte Tiền đạo Spezia Thuê
2017-07-12 Raffaele Di Gennaro Thủ môn Spezia Thuê
2017-07-07 Marco Andreolli Hậu vệ Cagliari Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Ever Maximiliano Banega £ 8,100,000 Tiền vệ Sevilla Riêng
2017-07-01 Gianluca Caprari £ 10,800,000 Tiền đạo Sampdoria Riêng
2017-07-01 Fabio Eguelfi £ 1,350,000 Hậu vệ Atalanta Riêng
2017-07-01 Bright Gyamfi £ 252,000 Hậu vệ Benevento Riêng
2017-07-01 Senna Miangue £ 3,150,000 Hậu vệ Cagliari Riêng
2017-07-01 Federico Dimarco £ 3,400,000 Hậu vệ FC Sion Riêng
2017-07-01 Saphir Sliti Taider £ 3,600,000 Tiền vệ Bologna Riêng
2017-07-01 Caner Erkin £ 675,000 Tiền vệ Besiktas Riêng
2017-07-01 Juan Guilherme Nunes Jesus £ 7,200,000 Hậu vệ AS Roma Riêng
2017-07-01 Juan Pablo Carrizo Thủ môn Rayados Monterrey Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Andrea Palazzi Tiền vệ Pescara Thuê
2017-06-09 Frank de Boer Crystal Palace Riêng

2017-2018mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 4 1 0 80% 20% 0% 11 2 9 2.20 0.40 13 1
    Thành tích sân nhà 2 2 0 0 100% 0% 0% 5 0 5 2.50 0.00 6 3
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 6 2 4 2.00 0.67 7 1

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 5 14 50% 13.2% 36.8% 72 49 23 1.89 1.29 62 7
    Thành tích sân nhà 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 44 22 22 2.32 1.16 36 8
    Thành tích sân khách 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 28 27 1 1.47 1.42 26 6

2015-2016mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 7 11 52.6% 18.4% 28.9% 50 38 12 1.32 1.00 67 4
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 29 15 14 1.53 0.79 41 4
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 21 23 -2 1.11 1.21 26 6

2014-2015mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 59 48 11 1.55 1.26 55 8
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 33 23 10 1.74 1.21 28 12
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 26 25 1 1.37 1.32 27 5

2013-2014mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 15 8 39.5% 39.5% 21.1% 62 39 23 1.63 1.03 60 5
    Thành tích sân nhà 19 8 9 2 42.1% 47.4% 10.5% 27 18 9 1.42 0.95 33 9
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 35 21 14 1.84 1.11 27 5

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 6 16 42.1% 15.8% 42.1% 55 57 -2 1.45 1.50 54 9
    Thành tích sân nhà 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 30 31 -1 1.58 1.63 28 11
    Thành tích sân khách 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 25 26 -1 1.32 1.37 26 7

2011-2012mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 58 55 3 1.53 1.45 58 6
    Thành tích sân nhà 19 10 4 5 52.6% 21.1% 26.3% 36 27 9 1.89 1.42 34 8
    Thành tích sân khách 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 22 28 -6 1.16 1.47 24 5

2010-2011mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 69 42 27 1.82 1.11 76 2
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 48 20 28 2.53 1.05 48 1
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 21 22 -1 1.11 1.16 28 5

2009-2010mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 10 4 63.2% 26.3% 10.5% 75 34 41 1.97 0.89 82 1
    Thành tích sân nhà 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 42 15 27 2.21 0.79 49 1
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 33 19 14 1.74 1.00 33 2

2008-2009mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 9 4 65.8% 23.7% 10.5% 70 32 38 1.84 0.84 84 1
    Thành tích sân nhà 19 14 5 0 73.7% 26.3% 0% 37 16 21 1.95 0.84 47 1
    Thành tích sân khách 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 33 16 17 1.74 0.84 37 1

2007-2008mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 10 3 65.8% 26.3% 7.9% 69 26 43 1.82 0.68 85 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 41 14 27 2.16 0.74 48 1
    Thành tích sân khách 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 28 12 16 1.47 0.63 37 1

2006-2007mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 30 7 1 78.9% 18.4% 2.6% 80 34 46 2.11 0.89 97 1
    Thành tích sân nhà 19 15 3 1 78.9% 15.8% 5.3% 42 19 23 2.21 1.00 48 1
    Thành tích sân khách 19 15 4 0 78.9% 21.1% 0% 38 15 23 2.00 0.79 49 1

2005-2006mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 7 8 60.5% 18.4% 21.1% 68 30 38 1.79 0.79 76 3
    Thành tích sân nhà 19 16 1 2 84.2% 5.3% 10.5% 47 13 34 2.47 0.68 49 2
    Thành tích sân khách 19 7 6 6 36.8% 31.6% 31.6% 21 17 4 1.11 0.89 27 4

2004-2005mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 18 2 47.4% 47.4% 5.3% 65 37 28 1.71 0.97 72 3
    Thành tích sân nhà 19 11 7 1 57.9% 36.8% 5.3% 34 16 18 1.79 0.84 40 2
    Thành tích sân khách 19 7 11 1 36.8% 57.9% 5.3% 31 21 10 1.63 1.11 32 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-20 07:42