x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:恩斯布魯克青年隊 Tên tiếng Anh:FC Wacker Innsbruck Amateure
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FC Innsbruck AmateureDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
FC Innsbruck AmateureKý lục chuyển
FC Innsbruck AmateureCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
FC Innsbruck AmateureCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Philipp Riegler Tiền vệ Wacker Innsbruck Riêng
2017-07-01 Raphael Galle Tiền vệ Wacker Innsbruck Riêng
2017-07-01 Okan Yilmaz Tiền vệ Wacker Innsbruck Riêng
2017-07-01 Stefan Pribanovic Tiền vệ Wacker Innsbruck Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

FC Innsbruck Amateure 2017-2018mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 48 50 -2 1.60 1.67 41 25
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 23 24 -1 1.53 1.60 22 30
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 25 26 -1 1.67 1.73 19 20

FC Innsbruck Amateure 2016-2017mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 48 46 2 1.60 1.53 43 18
    Thành tích sân nhà 14 8 3 3 57.1% 21.4% 21.4% 26 14 12 1.86 1.00 27 16
    Thành tích sân khách 16 4 4 8 25% 25% 50% 22 32 -10 1.38 2.00 16 24

FC Innsbruck Amateure 2015-2016mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 54 45 9 1.80 1.50 42 23
    Thành tích sân nhà 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 31 23 8 2.07 1.53 23 0
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 23 22 1 1.53 1.47 19 13

FC Innsbruck Amateure 2014-2015mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 58 61 -3 1.93 2.03 38 31
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 39 24 15 2.60 1.60 25 22
    Thành tích sân khách 15 4 1 10 26.7% 6.7% 66.7% 19 37 -18 1.27 2.47 13 35

FC Innsbruck Amateure 2013-2014mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 4 14 40% 13.3% 46.7% 51 60 -9 1.70 2.00 40 24
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 32 29 3 2.13 1.93 26 17
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 19 31 -12 1.27 2.07 14 35

FC Innsbruck Amateure 2012-2013mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 60 60 0 2.00 2.00 40 23
    Thành tích sân nhà 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 39 32 7 2.60 2.13 26 16
    Thành tích sân khách 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 21 28 -7 1.40 1.87 14 33

FC Innsbruck Amateure 2011-2012mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 3 13 46.7% 10% 43.3% 58 52 6 1.93 1.73 45 16
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 33 19 14 2.20 1.27 31 10
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 25 33 -8 1.67 2.20 14 31

FC Innsbruck Amateure 2010-2011mùa thi AUS D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 54 59 -5 1.80 1.97 38 32
    Thành tích sân nhà 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 28 26 2 1.87 1.73 22 30
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 26 33 -7 1.73 2.20 16 30

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 12:44