x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:盧多格德斯 Tên tiếng Anh:Ludogorets Razgrad
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945 Dung lượng:8000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 12 3 1 75% 18.8% 6.3% 37 8 29 2.31 0.50 39 1
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 15 5 10 1.88 0.63 17 3
    Thành tích sân khách 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 22 3 19 2.75 0.38 22 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 6 2 50% 37.5% 12.5% 15 5 10 0.94 0.31 30 2
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 5 2 3 0.63 0.25 15 3
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 10 3 7 1.25 0.38 15 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 1 0 3 6 2 50% 0% 37.50%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 0 0 3 1 50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 8 4 0 0 3 3 1 50% 0% 37.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 8 3 1 0 5 2 50% 6.25% 31.25%
    Thành tích sân nhà 8 4 3 0 0 3 1 50% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 8 4 0 1 0 2 1 50% 12.50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 7 0 7 50% 0% 50% 7 9
    Thành tích sân nhà 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 4 4
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 3 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 5 1 8 35.7% 7.1% 57.1% 13 3
    Thành tích sân nhà 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 7 1
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 6 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-30 Rafael Forster £ 1,080,000 Hậu vệ Zorya Luhansk (n) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-24 Milan Borjan Thủ môn Crvena Zvezda Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Brayan Angulo £ 298,000 Hậu vệ Puebla Riêng
2017-07-01 Jose Luis Palomino £ 3,600,000 Hậu vệ Atalanta Riêng
2017-07-01 Yordan Minev Hậu vệ Botev Plovdiv Riêng
2017-07-01 Tsvetelin Chunchukov Tiền đạo Cherno More Varna Riêng
UEFA CL UEFA EL BUL D1 BUL Cup Bulg SC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Wanderson Cristaldo Farias Brasil 3 3 0 0 0 0
2 Claudiu Keseru Romania 2 2 0 0 2 0
3 Marcelo Nascimento da Costa Bulgaria 1 1 0 0 0 1
4 Anicet Andrianantenaina Abel Mad 1 0 0 1 0 0
5 Natanael Batista Pimenta Brasil 1 1 0 0 2 0
6 Svetoslav Dyakov Bulgaria 0 0 0 0 2 0
7 Cosmin Iosif Moti Romania 0 0 0 0 3 0
8 Gustavo Campanharo Brasil 0 0 0 0 1 0
9 Sasha Lucas Pacheco Affini Brasil 0 0 0 0 1 0
10 Jonathan Cafu Brasil 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 12 3 1 75% 18.8% 6.3% 37 8 29 2.31 0.50 39 1
    Thành tích sân nhà 8 5 2 1 62.5% 25% 12.5% 15 5 10 1.88 0.63 17 3
    Thành tích sân khách 8 7 1 0 87.5% 12.5% 0% 22 3 19 2.75 0.38 22 1

2016-2017mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 25 8 3 69.4% 22.2% 8.3% 87 28 59 2.42 0.78 83 1
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 38 12 26 2.11 0.67 40 1
    Thành tích sân khách 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 49 16 33 2.72 0.89 43 1

2015-2016mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 21 9 5 60% 25.7% 14.3% 57 25 32 1.63 0.71 72 1
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 31 11 20 1.82 0.65 40 1
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 26 14 12 1.44 0.78 32 1

2014-2015mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 9 5 56.3% 28.1% 15.6% 63 24 39 1.97 0.75 63 1
    Thành tích sân nhà 16 12 4 0 75% 25% 0% 36 7 29 2.25 0.44 40 1
    Thành tích sân khách 16 6 5 5 37.5% 31.3% 31.3% 27 17 10 1.69 1.06 23 3

2013-2014mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 9 4 65.8% 23.7% 10.5% 74 20 54 1.95 0.53 84 1
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 46 9 37 2.42 0.47 45 1
    Thành tích sân khách 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 28 11 17 1.47 0.58 39 1

2012-2013mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 6 2 73.3% 20% 6.7% 58 13 45 1.93 0.43 72 1
    Thành tích sân nhà 15 13 2 0 86.7% 13.3% 0% 33 6 27 2.20 0.40 41 1
    Thành tích sân khách 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 25 7 18 1.67 0.47 31 1

2011-2012mùa thiBUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 22 4 4 73.3% 13.3% 13.3% 73 16 57 2.43 0.53 70 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 41 6 35 2.73 0.40 38 3
    Thành tích sân khách 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 32 10 22 2.13 0.67 32 1

2010-2011mùa thiBUL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 12 8 4 50% 33.3% 16.7% 39 18 21 1.63 0.75 44 5
    Thành tích sân nhà 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 23 5 18 1.92 0.42 29 5
    Thành tích sân khách 12 3 6 3 25% 50% 25% 16 13 3 1.33 1.08 15 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 14:46