x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:AC米蘭 Tên tiếng Anh:AC Milan
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-12-16 Dung lượng:85000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:San Siro
Thành phố:Milan Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 19 18 1 1.46 1.38 19 7
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 6 6 0 1.00 1.00 10 9
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 13 12 1 1.86 1.71 9 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 10 6 4 0.77 0.46 21 6
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 4 2 2 0.67 0.33 11 6
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 6 4 2 0.86 0.57 10 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 5 1 0 0 8 -3 38.46% 0% 61.54%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 0 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 7 4 1 0 0 3 1 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 2 1 1 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 0 2 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 3 0 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 6 7
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 2 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 11 2
    Thành tích sân nhà 6 1 1 4 16.7% 16.7% 66.7% 5 1
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-22 Nikola Kalinic £ 4,500,000 Tiền đạo Fiorentina Thuê
2017-07-21 Leonardo Bonucci £ 35,700,000 Hậu vệ Juventus Riêng
2017-07-16 Lucas Rodrigo Biglia £ 14,450,000 Tiền vệ Lazio Riêng
2017-07-12 Antonio Donnarumma £ 1,280,000 Thủ môn Asteras Tripolis Riêng
2017-07-07 Andrea Conti £ 21,250,000 Hậu vệ Atalanta Riêng
2017-07-03 Hakan Calhanoglu £ 18,700,000 Tiền vệ Bayer 04 Leverkusen Riêng
2017-07-01 Mateo Pablo Musacchio £ 15,300,000 Hậu vệ Villarreal Riêng
2017-07-01 Franck Kessie £ 6,800,000 Tiền vệ Atalanta Thuê
2017-07-01 Fabio Borini Tiền vệ Sunderland Thuê
2017-06-12 Andre Silva £ 38,000,000 Tiền đạo FC Porto Riêng
2017-06-08 Ricardo Rodriguez £ 18,000,000 Hậu vệ VfL Wolfsburg Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 M Baye Niang £ 1,800,000 Tiền vệ Torino Thuê
2017-08-31 Stefan Simic Tiền vệ Crotone Thuê
2017-08-16 Carlos Bacca £ 2,250,000 Tiền đạo Villarreal Thuê
2017-08-10 Gianmarco Zigoni Tiền đạo Venezia Thuê
2017-08-02 Giovanni Crociata £ 405,000 Tiền vệ Crotone Riêng
2017-08-02 Ivan De Santis Hậu vệ Ascoli Picchio Riêng
2017-08-01 Rodrigo Ely £ 2,700,000 Hậu vệ Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves Riêng
2017-07-26 Giacomo Beretta Tiền đạo Foggia Riêng
2017-07-21 Leonel Jesus Vangioni £ 1,450,000 Hậu vệ Rayados Monterrey Riêng
2017-07-20 Mattia De Sciglio £ 10,800,000 Hậu vệ Juventus Riêng
2017-07-17 Gian Filippo Felicioli Hậu vệ Verona Thuê
2017-07-15 Andrea Bertolacci Tiền vệ Genoa Thuê
2017-07-14 Keisuke Honda Tiền vệ Pachuca Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Juraj Kucka £ 4,500,000 Tiền vệ Trabzonspor Riêng
2017-07-04 Alessandro Plizzari Thủ môn Ternana Thuê
2017-07-01 Luca Vido £ 900,000 Tiền đạo Atalanta Riêng
2017-07-01 Andrea Poli Tiền vệ Bologna Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Diego Lopez Rodriguez Thủ môn RCD Espanyol Chuyển nhượng tự do
Serie A ITA Cup UEFA EL ICC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Jesus Fernandez Saez Suso Tây Ban Nha 5 4 0 1 0 0
2 Nikola Kalinic Croatia 3 3 0 0 0 0
3 Franck Kessie Coate d'Ivoire 2 2 0 0 2 0
4 Ricardo Rodriguez Thụy Sĩ 1 1 0 0 1 0
5 Hakan Calhanoglu Turkey 1 1 0 0 2 0
6 Alessio Romagnoli Ý 1 1 0 0 4 0
7 Riccardo Montolivo Ý 1 0 0 1 2 0
8 Giacomo Bonaventura Ý 1 0 0 1 1 0
9 Leonardo Bonucci Ý 0 0 0 0 3 1
10 Cristian Eduardo Valencia Zapata Colombia 0 0 0 0 1 0
11 Lucas Rodrigo Biglia Argentina 0 0 0 0 1 0
12 Fabio Borini Ý 0 0 0 0 1 0
13 Mateo Pablo Musacchio Argentina 0 0 0 0 1 0
14 Gianluigi Donnarumma Ý 0 0 0 0 1 0
15 Manuel Locatelli Ý 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 19 18 1 1.46 1.38 19 7
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 6 6 0 1.00 1.00 10 9
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 13 12 1 1.86 1.71 9 6

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 57 45 12 1.50 1.18 63 6
    Thành tích sân nhà 19 12 2 5 63.2% 10.5% 26.3% 32 20 12 1.68 1.05 38 6
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 25 25 0 1.32 1.32 25 7

2015-2016mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 12 11 39.5% 31.6% 28.9% 49 43 6 1.29 1.13 57 7
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 28 22 6 1.47 1.16 33 8
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 21 0 1.11 1.11 24 7

2014-2015mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 13 12 34.2% 34.2% 31.6% 56 50 6 1.47 1.32 52 10
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 30 19 11 1.58 1.00 32 7
    Thành tích sân khách 19 4 8 7 21.1% 42.1% 36.8% 26 31 -5 1.37 1.63 20 11

2013-2014mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 9 13 42.1% 23.7% 34.2% 57 49 8 1.50 1.29 57 8
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 28 17 11 1.47 0.89 37 4
    Thành tích sân khách 19 5 5 9 26.3% 26.3% 47.4% 29 32 -3 1.53 1.68 20 9

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 9 8 55.3% 23.7% 21.1% 67 39 28 1.76 1.03 72 3
    Thành tích sân nhà 19 13 2 4 68.4% 10.5% 21.1% 33 15 18 1.74 0.79 41 5
    Thành tích sân khách 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 34 24 10 1.79 1.26 31 3

2011-2012mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 8 6 63.2% 21.1% 15.8% 74 33 41 1.95 0.87 80 2
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 36 11 25 1.89 0.58 41 3
    Thành tích sân khách 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 38 22 16 2.00 1.16 39 2

2010-2011mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 10 4 63.2% 26.3% 10.5% 65 24 41 1.71 0.63 82 1
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 42 12 30 2.21 0.63 43 2
    Thành tích sân khách 19 11 6 2 57.9% 31.6% 10.5% 23 12 11 1.21 0.63 39 1

2009-2010mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 10 8 52.6% 26.3% 21.1% 60 39 21 1.58 1.03 70 3
    Thành tích sân nhà 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 37 20 17 1.95 1.05 41 5
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 23 19 4 1.21 1.00 29 3

2008-2009mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 22 8 8 57.9% 21.1% 21.1% 70 35 35 1.84 0.92 74 2
    Thành tích sân nhà 19 14 3 2 73.7% 15.8% 10.5% 39 12 27 2.05 0.63 45 2
    Thành tích sân khách 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 31 23 8 1.63 1.21 29 3

2007-2008mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 10 10 47.4% 26.3% 26.3% 66 38 28 1.74 1.00 64 5
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 31 18 13 1.63 0.95 31 7
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 35 20 15 1.84 1.05 33 3

2006-2007mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 19 12 7 50% 31.6% 18.4% 57 36 21 1.50 0.95 69 4
    Thành tích sân nhà 19 12 3 4 63.2% 15.8% 21.1% 30 17 13 1.58 0.89 39 4
    Thành tích sân khách 19 7 9 3 36.8% 47.4% 15.8% 27 19 8 1.42 1.00 30 3

2005-2006mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 28 4 6 73.7% 10.5% 15.8% 85 31 54 2.24 0.82 88 2
    Thành tích sân nhà 19 18 1 0 94.7% 5.3% 0% 50 13 37 2.63 0.68 55 1
    Thành tích sân khách 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 35 18 17 1.84 0.95 33 2

2004-2005mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 10 5 60.5% 26.3% 13.2% 63 28 35 1.66 0.74 79 2
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 38 17 21 2.00 0.89 38 3
    Thành tích sân khách 19 12 5 2 63.2% 26.3% 10.5% 25 11 14 1.32 0.58 41 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:25