x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:涅波沃米采 Tên tiếng Anh:Puszcza Niepolomice
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Puszcza NiepolomiceDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Puszcza NiepolomiceKý lục chuyển
Puszcza NiepolomiceCầu thủ chuyển vào (2014-2015)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Puszcza NiepolomiceCầu thủ chuyển ra (2014-2015)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2014-07-18 Mateusz Cholewiak Tiền vệ Stal Mielec Chuyển nhượng tự do
2014-07-10 Pawel Moskwik Piast Gliwice Chuyển nhượng tự do
2014-07-01 Krystian Stepniowski £ 14,000 Cracovia Krakow Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Puszcza Niepolomice 2017-2018mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 38 38 0 1.12 1.12 44 12
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 25 19 6 1.47 1.12 28 6
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 13 19 -6 0.76 1.12 16 12

Puszcza Niepolomice 2016-2017mùa thi POL D4Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 11 6 50% 32.4% 17.6% 42 24 18 1.24 0.71 62 3
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 25 12 13 1.47 0.71 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 17 12 5 1.00 0.71 27 3

Puszcza Niepolomice 2015-2016mùa thi POL D4Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 14 8 35.3% 41.2% 23.5% 40 29 11 1.18 0.85 50 7
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 22 8 14 1.29 0.47 31 5
    Thành tích sân khách 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 18 21 -3 1.06 1.24 19 8

Puszcza Niepolomice 2014-2015mùa thi POL D4Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 37 43 -6 1.09 1.26 36 15
    Thành tích sân nhà 17 4 7 6 23.5% 41.2% 35.3% 25 22 3 1.47 1.29 19 15
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 12 21 -9 0.71 1.24 17 13

Puszcza Niepolomice 2013-2014mùa thi POL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 37 56 -19 1.09 1.65 33 17
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 27 -8 1.12 1.59 16 16
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 18 29 -11 1.06 1.71 17 13

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 03:56